what's happening?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
What is going on? What is taking place?
Vietnamese Meaning
Chuyện gì đang xảy ra? Có chuyện gì vậy?
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey, what's happening over there?"
"Này, chuyện gì đang xảy ra ở đằng kia vậy?"
-
"I heard a noise. What's happening?"
"Tôi nghe thấy tiếng động. Chuyện gì đang xảy ra vậy?"
-
"What's happening with your project?"
"Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một câu hỏi thông dụng để hỏi về những sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và ít trang trọng. Có thể thay thế bằng "What's going on?" với ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
So so, what's happening? (Vậy, có gì mới không?)
-
Hey Hey, what's happening? (Chào, có chuyện gì vậy?)
-
Well Well, what's happening? (Ừm, có chuyện gì đang xảy ra vậy?)
-
Over What's happening over there? (Ở đằng kia đang xảy ra chuyện gì vậy?)
-
Right What's happening right now? (Chuyện gì đang xảy ra ngay bây giờ vậy?)
Idioms
-
What's happening?
Có chuyện gì vậy?
"I heard a loud noise. What's happening?"
(Tôi nghe thấy một tiếng động lớn. Có chuyện gì vậy?)
-
know what's happening
biết chuyện gì đang xảy ra
"He always knows what's happening in the company."
(Anh ấy luôn biết chuyện gì đang xảy ra trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what's happening?
Câu hỏiChuyện gì đang xảy ra? Có chuyện gì vậy?
"Hey, what's happening over there?"
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the party will have happened. |
Vào thời điểm chúng ta đến, bữa tiệc sẽ đã diễn ra. |
| Phủ định | They won't have known what's happening until it's too late. |
Họ sẽ không biết chuyện gì đang xảy ra cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Will you have found out what's happening before the meeting starts? |
Bạn sẽ tìm ra chuyện gì đang xảy ra trước khi cuộc họp bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's happening?".
