(Top Banner Ad)
what's happening?
A2
Câu hỏi A2 Giao tiếp hàng ngày

what's happening?

UK: /wɒts ˈhæpənɪŋ/ • US: /wʌts ˈhæpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Có chuyện gì vậy? Chuyện gì đang xảy ra? Gì thế? Có gì mới không?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

What is going on? What is taking place?

Vietnamese Meaning

Chuyện gì đang xảy ra? Có chuyện gì vậy?

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey, what's happening over there?"

    "Này, chuyện gì đang xảy ra ở đằng kia vậy?"

  • "I heard a noise. What's happening?"

    "Tôi nghe thấy tiếng động. Chuyện gì đang xảy ra vậy?"

  • "What's happening with your project?"

    "Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happening sự kiện, biến cố (một điều gì đó xảy ra)
Verb happen xảy ra

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæt
Old English
is
Old English
gehappende
Modern English
What's happening?

Nguồn gốc của 'What's happening?'

Cụm từ 'What's happening?' là một cách hỏi thông thường để tìm hiểu điều gì đang diễn ra. Nó xuất phát từ việc kết hợp các từ cổ tiếng Anh để diễn tả sự tò mò về các sự kiện hiện tại. Giống như việc hỏi 'Có chuyện gì vậy?' trong tiếng Việt.

Usage Note

Đây là một câu hỏi thông dụng để hỏi về những sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và ít trang trọng. Có thể thay thế bằng "What's going on?" với ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Greeting
  • So so, what's happening?
    (Vậy, có gì mới không?)
  • Hey Hey, what's happening?
    (Chào, có chuyện gì vậy?)
  • Well Well, what's happening?
    (Ừm, có chuyện gì đang xảy ra vậy?)
Situation
  • Over What's happening over there?
    (Ở đằng kia đang xảy ra chuyện gì vậy?)
  • Right What's happening right now?
    (Chuyện gì đang xảy ra ngay bây giờ vậy?)

Idioms

  • What's happening?

    Có chuyện gì vậy?

    "I heard a loud noise. What's happening?"

    (Tôi nghe thấy một tiếng động lớn. Có chuyện gì vậy?)

  • know what's happening

    biết chuyện gì đang xảy ra

    "He always knows what's happening in the company."

    (Anh ấy luôn biết chuyện gì đang xảy ra trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what's happening?

Câu hỏi
Lật mặt

Chuyện gì đang xảy ra? Có chuyện gì vậy?

"Hey, what's happening over there?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the party will have happened.
Vào thời điểm chúng ta đến, bữa tiệc sẽ đã diễn ra.
Phủ định
They won't have known what's happening until it's too late.
Họ sẽ không biết chuyện gì đang xảy ra cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will you have found out what's happening before the meeting starts?
Bạn sẽ tìm ra chuyện gì đang xảy ra trước khi cuộc họp bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's happening?".

Sử dụng 'What's happening?' trong giao tiếp

Cụm từ 'What's happening?' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật vàinformal. Nó thể hiện sự quan tâm đến người khác và những gì đang diễn ra trong cuộc sống của họ.