(Top Banner Ad)
what's up?
A1
Thành ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày

what's up?

UK: /wɒts ʌp/ • US: /wʌts ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Có gì mới? Sao rồi? Dạo này thế nào? Có chuyện gì vậy?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greeting, similar to "Hello" or "How are you?"

Vietnamese Meaning

Một lời chào hỏi, tương tự như "Xin chào" hoặc "Bạn khỏe không?"

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hey John, what's up?"

    "Chào John, có gì mới không?"

  • "I saw him in the hall, and I said, 'What's up?'"

    "Tôi thấy anh ấy ở hành lang và tôi nói, 'Có gì mới không?'"

  • "What's up with you today? You seem very quiet."

    "Hôm nay bạn bị làm sao vậy? Bạn có vẻ rất im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Update Cập nhật (thông tin)
Verb Update Cập nhật

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
What is up?
Slang
What's up?

Nguồn Gốc Của 'What's Up?'

Câu 'What's up?' xuất hiện như một cách hỏi thăm không chính thức vào khoảng những năm 1970 ở Mỹ. Nó có thể bắt nguồn từ cách hỏi 'What's happening?' hoặc 'What's going on?'. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi, sau đó lan rộng ra toàn xã hội Mỹ và thế giới.

Usage Note

"What's up?" là một cách chào hỏi thân mật và không trang trọng. Nó thường được sử dụng giữa bạn bè, người quen hoặc những người có mối quan hệ gần gũi. Có thể đáp lại bằng những câu như 'Not much', 'Nothing', hoặc kể về những gì đang xảy ra trong cuộc sống của mình. Mức độ chi tiết trong câu trả lời phụ thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not much/Nothing much

    Không có gì nhiều.

    "A: What's up? B: Not much, just chilling."

    (A: Có gì mới không? B: Không có gì nhiều, chỉ đang thư giãn thôi.)

  • What's up with that?

    Chuyện đó là sao?

    "What's up with that new policy? I don't understand it."

    (Cái chính sách mới đó là sao vậy? Tôi không hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what's up?

Thành ngữ
Lật mặt

Một lời chào hỏi, tương tự như "Xin chào" hoặc "Bạn khỏe không?"

"Hey John, what's up?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What's up? I'm doing great!
Có gì mới? Tôi đang rất tuyệt!
Phủ định
Nothing's up, actually, it's a pretty quiet day.
Không có gì cả, thực ra, hôm nay khá yên tĩnh.
Nghi vấn
What's up with you today? You seem a little down.
Hôm nay bạn sao thế? Có vẻ bạn hơi buồn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's up?".

Văn hóa giao tiếp thông thường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'What's up?' là một cách chào hỏi thông thường và thân thiện. Nó không nhất thiết đòi hỏi một câu trả lời chi tiết về những gì đang xảy ra trong cuộc sống của bạn; một câu trả lời ngắn gọn như 'Not much' hoặc 'Hey' là đủ.