what's up?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào hỏi, tương tự như "Xin chào" hoặc "Bạn khỏe không?"
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hey John, what's up?"
"Chào John, có gì mới không?"
-
"I saw him in the hall, and I said, 'What's up?'"
"Tôi thấy anh ấy ở hành lang và tôi nói, 'Có gì mới không?'"
-
"What's up with you today? You seem very quiet."
"Hôm nay bạn bị làm sao vậy? Bạn có vẻ rất im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"What's up?" là một cách chào hỏi thân mật và không trang trọng. Nó thường được sử dụng giữa bạn bè, người quen hoặc những người có mối quan hệ gần gũi. Có thể đáp lại bằng những câu như 'Not much', 'Nothing', hoặc kể về những gì đang xảy ra trong cuộc sống của mình. Mức độ chi tiết trong câu trả lời phụ thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Not much/Nothing much
Không có gì nhiều.
"A: What's up? B: Not much, just chilling."
(A: Có gì mới không? B: Không có gì nhiều, chỉ đang thư giãn thôi.)
-
What's up with that?
Chuyện đó là sao?
"What's up with that new policy? I don't understand it."
(Cái chính sách mới đó là sao vậy? Tôi không hiểu gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what's up?
Thành ngữMột lời chào hỏi, tương tự như "Xin chào" hoặc "Bạn khỏe không?"
"Hey John, what's up?"
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What's up? I'm doing great! |
Có gì mới? Tôi đang rất tuyệt! |
| Phủ định | Nothing's up, actually, it's a pretty quiet day. |
Không có gì cả, thực ra, hôm nay khá yên tĩnh. |
| Nghi vấn | What's up with you today? You seem a little down. |
Hôm nay bạn sao thế? Có vẻ bạn hơi buồn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's up?".
