(Top Banner Ad)
what's the matter?
A2
Câu hỏi A2 Giao tiếp hàng ngày

what's the matter?

UK: /wɒts ðə ˈmætə/ • US: /wʌts ðə ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

Có chuyện gì vậy? Có gì không ổn? Sao thế? Chuyện gì xảy ra thế?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

What is wrong? What is the problem?

Vietnamese Meaning

Có chuyện gì vậy? Có vấn đề gì vậy?

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You look upset. What's the matter?"

    "Bạn trông có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?"

  • "He seemed distracted, so I asked him, "What's the matter?""

    "Anh ấy có vẻ xao nhãng, vì vậy tôi hỏi anh ấy, "Có chuyện gì vậy?""

  • ""What's the matter?" she asked, noticing the tears in his eyes."

    ""Có chuyện gì vậy?" cô ấy hỏi, nhận thấy những giọt nước mắt trong mắt anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Matter Vấn đề, chuyện
Verb Matter Có vấn đề, quan trọng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'What's the matter?'

Cụm từ 'What's the matter?' có nghĩa đen là 'Vấn đề gì vậy?'. 'Matter' ở đây xuất phát từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'vấn đề'. Câu hỏi này đơn giản là một cách lịch sự để hỏi ai đó đang gặp rắc rối hoặc lo lắng về điều gì.

Usage Note

Đây là một cách hỏi lịch sự và thông dụng để thể hiện sự quan tâm khi thấy ai đó có vẻ không ổn. Nó thường được dùng khi người đối diện trông buồn bã, lo lắng, hoặc bị thương. Cụm từ này mang sắc thái quan tâm, lo lắng và muốn giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + what's the matter?
  • Well what's the matter?
    (Sao thế? Có chuyện gì vậy?)
  • Seriously what's the matter?
    (Nghiêm túc mà nói, có chuyện gì vậy?)
Pronoun/Name + what's the matter?
  • Hey what's the matter?
    (Này, có chuyện gì vậy?)
  • John , what's the matter?
    (John, có chuyện gì vậy?)

Idioms

  • What's the matter with you?

    Bạn bị làm sao thế?

    "What's the matter with you? You've been acting strange all day."

    (Bạn bị làm sao thế? Bạn cư xử lạ lùng cả ngày hôm nay.)

  • There's no matter.

    Không có gì đâu.

    ""Are you alright?" "Yes, there's no matter.""

    ("Bạn ổn không?" "Vâng, không có gì đâu.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what's the matter?

Câu hỏi
Lật mặt

Có chuyện gì vậy? Có vấn đề gì vậy?

"You look upset. What's the matter?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's the matter?".

Sự quan tâm và lịch sự

Hỏi 'What's the matter?' thể hiện sự quan tâm đến người khác và là một cách lịch sự để giúp đỡ hoặc lắng nghe vấn đề của họ. Trong văn hóa phương Tây, việc hỏi han khi thấy ai đó có vẻ buồn bã hoặc lo lắng là điều phổ biến.