whatever it takes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No matter what is required; regardless of the cost or effort.
Vietnamese Meaning
Bất kể điều gì cần thiết; không kể chi phí hay nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to succeed, whatever it takes."
"Tôi sẽ thành công, bằng mọi giá."
-
"She was determined to win, whatever it takes."
"Cô ấy quyết tâm chiến thắng, bằng bất cứ giá nào."
-
"He's willing to do whatever it takes to get the job."
"Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ để có được công việc đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và sẵn sàng làm bất cứ điều gì, dù khó khăn hay tốn kém, để đạt được mục tiêu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể ám chỉ sự bất chấp, thậm chí là sử dụng những phương tiện không chính thống nếu cần thiết. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'by any means necessary' là 'whatever it takes' có thể mang tính cá nhân hơn, thể hiện quyết tâm của một cá nhân, trong khi 'by any means necessary' có thể liên quan đến hành động tập thể hoặc một mục tiêu lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Do whatever it takes (Làm bất cứ điều gì cần thiết)
-
Give whatever it takes (Cống hiến hết mình, làm bất cứ điều gì cần thiết)
-
Try whatever it takes (Cố gắng hết sức, làm bất cứ điều gì cần thiết)
-
Necessary whatever it takes (Cần thiết phải làm bất cứ điều gì)
Idioms
-
I'll do whatever it takes
Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết.
"I'll do whatever it takes to protect my family."
(Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết để bảo vệ gia đình mình.)
-
We'll get it done, whatever it takes
Chúng ta sẽ hoàn thành nó, dù phải làm bất cứ điều gì.
"We'll get it done, whatever it takes."
(Chúng ta sẽ hoàn thành nó, dù phải làm bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whatever it takes
Cụm từBất kể điều gì cần thiết; không kể chi phí hay nỗ lực.
"I'm going to succeed, whatever it takes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatever it takes".
