(Top Banner Ad)
whatever it takes
B2
Cụm từ B2 Tổng quát

whatever it takes

UK: /ˌwɒtˈevər ɪt teɪks/ • US: /ˌwʌtˈɛvər ɪt teɪks/

Nghĩa tiếng Việt

bằng mọi giá bằng mọi cách dù có chuyện gì xảy ra bất chấp tất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No matter what is required; regardless of the cost or effort.

Vietnamese Meaning

Bất kể điều gì cần thiết; không kể chi phí hay nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to succeed, whatever it takes."

    "Tôi sẽ thành công, bằng mọi giá."

  • "She was determined to win, whatever it takes."

    "Cô ấy quyết tâm chiến thắng, bằng bất cứ giá nào."

  • "He's willing to do whatever it takes to get the job."

    "Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ để có được công việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whatever bất cứ điều gì
Verb take lấy, cần

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'whatever it takes'

Cụm từ 'whatever it takes' không có một lịch sử hình thành phức tạp. Nó đơn giản chỉ là một cách diễn đạt mạnh mẽ để nhấn mạnh quyết tâm làm mọi thứ cần thiết, bất kể khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và sẵn sàng làm bất cứ điều gì, dù khó khăn hay tốn kém, để đạt được mục tiêu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ và có thể ám chỉ sự bất chấp, thậm chí là sử dụng những phương tiện không chính thống nếu cần thiết. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'by any means necessary' là 'whatever it takes' có thể mang tính cá nhân hơn, thể hiện quyết tâm của một cá nhân, trong khi 'by any means necessary' có thể liên quan đến hành động tập thể hoặc một mục tiêu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whatever it takes
  • Do whatever it takes
    (Làm bất cứ điều gì cần thiết)
  • Give whatever it takes
    (Cống hiến hết mình, làm bất cứ điều gì cần thiết)
  • Try whatever it takes
    (Cố gắng hết sức, làm bất cứ điều gì cần thiết)
Adjective + whatever it takes
  • Necessary whatever it takes
    (Cần thiết phải làm bất cứ điều gì)

Idioms

  • I'll do whatever it takes

    Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết.

    "I'll do whatever it takes to protect my family."

    (Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết để bảo vệ gia đình mình.)

  • We'll get it done, whatever it takes

    Chúng ta sẽ hoàn thành nó, dù phải làm bất cứ điều gì.

    "We'll get it done, whatever it takes."

    (Chúng ta sẽ hoàn thành nó, dù phải làm bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whatever it takes

Cụm từ
Lật mặt

Bất kể điều gì cần thiết; không kể chi phí hay nỗ lực.

"I'm going to succeed, whatever it takes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whatever it takes".

Sự quyết tâm trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'whatever it takes' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự quyết tâm và tinh thần không bỏ cuộc. Người ta thường coi trọng việc đạt được mục tiêu, ngay cả khi phải đối mặt với những khó khăn lớn.