by any means necessary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using any method available, no matter how extreme or illegal, to achieve a desired result.
Vietnamese Meaning
Sử dụng bất kỳ phương pháp nào có sẵn, dù cực đoan hoặc bất hợp pháp đến đâu, để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The activist declared that they would achieve their goals by any means necessary."
"Nhà hoạt động tuyên bố rằng họ sẽ đạt được mục tiêu của mình bằng mọi giá."
-
"Faced with imminent bankruptcy, the company decided to cut costs by any means necessary."
"Đối mặt với nguy cơ phá sản cận kề, công ty quyết định cắt giảm chi phí bằng mọi giá."
-
"The government pledged to stop the spread of the disease by any means necessary."
"Chính phủ cam kết ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh bằng mọi giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Noun | necessity | sự cần thiết, vật thiết yếu |
| Verb | necessitate | đòi hỏi, bắt buộc phải có |
| Adverb | necessarily | một cách tất yếu, nhất thiết |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa quyết tâm cao độ và sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu, kể cả những hành động mà người khác có thể coi là phi đạo đức hoặc bất hợp pháp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đấu tranh chính trị, xã hội hoặc cá nhân khi cảm thấy bị dồn vào đường cùng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tranh cãi vì nó ngụ ý chấp nhận những hành động có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve their goals by any means necessary (đạt được mục tiêu của họ bằng mọi giá)
-
win by any means necessary (chiến thắng bằng mọi cách)
-
protect their family by any means necessary (bảo vệ gia đình của họ bằng bất cứ giá nào)
-
survive by any means necessary (sinh tồn bằng mọi cách cần thiết)
-
secure power by any means necessary (giành lấy quyền lực bằng mọi thủ đoạn)
Idioms
-
by any means necessary
Bằng mọi cách cần thiết, bằng mọi giá (thường ám chỉ việc sẵn sàng làm cả những điều tiêu cực hoặc vi phạm quy tắc để đạt được mục tiêu).
"The rebels were prepared to seize control of the country by any means necessary."
(Quân nổi dậy đã chuẩn bị để giành quyền kiểm soát đất nước bằng mọi cách cần thiết.)
-
the ends justify the means
Mục đích biện minh cho phương tiện (một ý tưởng triết học có liên quan, cho rằng nếu kết quả cuối cùng là tốt thì bất kỳ phương pháp nào được sử dụng để đạt được nó đều có thể chấp nhận được).
"He believed that the ends justify the means and was willing to do immoral things to achieve his noble goal."
(Anh ta tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện và sẵn sàng làm những điều vô đạo đức để đạt được mục tiêu cao cả của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by any means necessary
Idiom/PhraseSử dụng bất kỳ phương pháp nào có sẵn, dù cực đoan hoặc bất hợp pháp đến đâu, để đạt được kết quả mong muốn.
"The activist declared that they would achieve their goals by any means necessary."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Determined to succeed, he would, by any means necessary, achieve his goals. |
Quyết tâm thành công, bằng mọi giá, anh ấy sẽ đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | She wouldn't resort to cheating, not by any means necessary, to win the competition. |
Cô ấy sẽ không dùng đến gian lận, dù bằng bất cứ giá nào, để thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Do you think, by any means necessary, that he will actually get the job? |
Bạn có nghĩ, bằng mọi giá, rằng anh ấy sẽ thực sự có được công việc đó không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been truly desperate, he would have succeeded by any means necessary. |
Nếu anh ta thực sự tuyệt vọng, anh ta đã thành công bằng mọi giá. |
| Phủ định | If the negotiation had been handled with more care, they wouldn't have had to resort to achieving their goals by any means necessary. |
Nếu cuộc đàm phán được xử lý cẩn thận hơn, họ đã không phải dùng đến việc đạt được mục tiêu bằng mọi giá. |
| Nghi vấn | Would they have considered winning by any means necessary if they had known how high the stakes were? |
Liệu họ có cân nhắc việc chiến thắng bằng mọi giá nếu họ biết mức độ rủi ro cao đến mức nào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was determined to succeed by any means necessary. |
Anh ấy quyết tâm thành công bằng mọi giá. |
| Phủ định | She didn't want to win the competition by any means necessary. |
Cô ấy không muốn thắng cuộc thi bằng mọi giá. |
| Nghi vấn | Why did they decide to achieve their goals by any means necessary? |
Tại sao họ quyết định đạt được mục tiêu của mình bằng mọi giá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by any means necessary".
