take
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cầm, nắm lấy cái gì đó; chiếm lấy cái gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Take'
-
"Please take this book."
"Làm ơn hãy cầm quyển sách này."
-
"Take a seat."
"Mời ngồi."
-
"Don't take it personally."
"Đừng để bụng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Take'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: take (hiếm dùng)
- Verb: take
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Take'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'take'. Nó mang ý nghĩa hành động dùng tay hoặc một phương tiện nào đó để lấy một vật thể, người hoặc khái niệm nào đó. Cần phân biệt với 'give' (cho) là hành động ngược lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **take from:** Lấy từ ai/cái gì. Ví dụ: take money from someone.
* **take to:** Thích ai/cái gì ngay lập tức, bắt đầu một thói quen. Ví dụ: take to someone, take to drinking.
* **take with:** Mang theo ai/cái gì. Ví dụ: take something with you.
* **take on:** Đảm nhận (trách nhiệm), thuê (nhân viên). Ví dụ: take on a responsibility, take on employees.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Take'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You must take this medicine after meals.
|
Bạn phải uống thuốc này sau bữa ăn. |
| Phủ định |
She should not take the exam if she's not prepared.
|
Cô ấy không nên thi nếu chưa chuẩn bị. |
| Nghi vấn |
Can I take a break now?
|
Tôi có thể nghỉ giải lao bây giờ không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long discussion, they decided to take a break, relax, and enjoy the scenery.
|
Sau một cuộc thảo luận dài, họ quyết định nghỉ ngơi, thư giãn và tận hưởng phong cảnh. |
| Phủ định |
Although he was offered the job, he didn't take it, and he didn't seem to regret his decision.
|
Mặc dù anh ấy đã được mời làm công việc đó, anh ấy đã không nhận nó, và anh ấy dường như không hối tiếc về quyết định của mình. |
| Nghi vấn |
John, will you take this package, handle it with care, and deliver it to the correct address?
|
John, bạn có nhận gói hàng này, xử lý nó cẩn thận và giao nó đến đúng địa chỉ không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had taken the job, I would have been living in New York now.
|
Nếu tôi đã nhận công việc đó, giờ tôi đã sống ở New York rồi. |
| Phủ định |
If she hadn't taken the last train, she might not have met her future husband.
|
Nếu cô ấy không bắt chuyến tàu cuối cùng, có lẽ cô ấy đã không gặp được người chồng tương lai của mình. |
| Nghi vấn |
Would he have taken the risk if he had known the consequences?
|
Liệu anh ấy có chấp nhận rủi ro nếu anh ấy biết hậu quả? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the project is completed, the team will have been taking on additional responsibilities for over a year.
|
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã đảm nhận thêm trách nhiệm trong hơn một năm. |
| Phủ định |
By next month, she won't have been taking her medication regularly for six weeks.
|
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không uống thuốc đều đặn trong sáu tuần. |
| Nghi vấn |
Will they have been taking the bus to work for ten years by the time they retire?
|
Liệu họ sẽ đi xe buýt đi làm được mười năm vào thời điểm họ nghỉ hưu? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He takes risks as often as a professional gambler.
|
Anh ấy chấp nhận rủi ro thường xuyên như một người đánh bạc chuyên nghiệp. |
| Phủ định |
She doesn't take criticism more seriously than she takes praise.
|
Cô ấy không coi trọng những lời chỉ trích hơn là những lời khen ngợi. |
| Nghi vấn |
Does he take his responsibilities more seriously than his brother does?
|
Anh ấy có coi trọng trách nhiệm của mình hơn anh trai không? |