(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ take
A1

take

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

cầm lấy nhận đưa chở chiếm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cầm, nắm lấy cái gì đó; chiếm lấy cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To get hold of something; to seize something.

Ví dụ Thực tế với 'Take'

  • "Please take this book."

    "Làm ơn hãy cầm quyển sách này."

  • "Take a seat."

    "Mời ngồi."

  • "Don't take it personally."

    "Đừng để bụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Take'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: take (hiếm dùng)
  • Verb: take
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Take'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'take'. Nó mang ý nghĩa hành động dùng tay hoặc một phương tiện nào đó để lấy một vật thể, người hoặc khái niệm nào đó. Cần phân biệt với 'give' (cho) là hành động ngược lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from to with on

* **take from:** Lấy từ ai/cái gì. Ví dụ: take money from someone.
* **take to:** Thích ai/cái gì ngay lập tức, bắt đầu một thói quen. Ví dụ: take to someone, take to drinking.
* **take with:** Mang theo ai/cái gì. Ví dụ: take something with you.
* **take on:** Đảm nhận (trách nhiệm), thuê (nhân viên). Ví dụ: take on a responsibility, take on employees.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Take'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must take this medicine after meals.
Bạn phải uống thuốc này sau bữa ăn.
Phủ định
She should not take the exam if she's not prepared.
Cô ấy không nên thi nếu chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Can I take a break now?
Tôi có thể nghỉ giải lao bây giờ không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long discussion, they decided to take a break, relax, and enjoy the scenery.
Sau một cuộc thảo luận dài, họ quyết định nghỉ ngơi, thư giãn và tận hưởng phong cảnh.
Phủ định
Although he was offered the job, he didn't take it, and he didn't seem to regret his decision.
Mặc dù anh ấy đã được mời làm công việc đó, anh ấy đã không nhận nó, và anh ấy dường như không hối tiếc về quyết định của mình.
Nghi vấn
John, will you take this package, handle it with care, and deliver it to the correct address?
John, bạn có nhận gói hàng này, xử lý nó cẩn thận và giao nó đến đúng địa chỉ không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken the job, I would have been living in New York now.
Nếu tôi đã nhận công việc đó, giờ tôi đã sống ở New York rồi.
Phủ định
If she hadn't taken the last train, she might not have met her future husband.
Nếu cô ấy không bắt chuyến tàu cuối cùng, có lẽ cô ấy đã không gặp được người chồng tương lai của mình.
Nghi vấn
Would he have taken the risk if he had known the consequences?
Liệu anh ấy có chấp nhận rủi ro nếu anh ấy biết hậu quả?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been taking on additional responsibilities for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã đảm nhận thêm trách nhiệm trong hơn một năm.
Phủ định
By next month, she won't have been taking her medication regularly for six weeks.
Đến tháng tới, cô ấy sẽ không uống thuốc đều đặn trong sáu tuần.
Nghi vấn
Will they have been taking the bus to work for ten years by the time they retire?
Liệu họ sẽ đi xe buýt đi làm được mười năm vào thời điểm họ nghỉ hưu?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes risks as often as a professional gambler.
Anh ấy chấp nhận rủi ro thường xuyên như một người đánh bạc chuyên nghiệp.
Phủ định
She doesn't take criticism more seriously than she takes praise.
Cô ấy không coi trọng những lời chỉ trích hơn là những lời khen ngợi.
Nghi vấn
Does he take his responsibilities more seriously than his brother does?
Anh ấy có coi trọng trách nhiệm của mình hơn anh trai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)