at any cost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regardless of the price or effort needed; no matter what is required.
Vietnamese Meaning
Bất kể giá nào, bất chấp mọi khó khăn hay nỗ lực cần thiết; bằng mọi giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must protect our children at any cost."
"Chúng ta phải bảo vệ con cái bằng mọi giá."
-
"The company was determined to win the contract at any cost."
"Công ty quyết tâm giành được hợp đồng bằng mọi giá."
-
"He was willing to do anything, at any cost, to save his friend."
"Anh ấy sẵn sàng làm mọi thứ, bằng bất cứ giá nào, để cứu bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ để đạt được một mục tiêu, không quan tâm đến những tổn thất, rủi ro hoặc sự hy sinh phải gánh chịu. Nó thường được sử dụng trong những tình huống nghiêm trọng, khẩn cấp hoặc khi một người/tổ chức đặt một mục tiêu lên trên tất cả những thứ khác. Cần phân biệt với 'at all costs' (bằng mọi giá), sự khác biệt nhỏ về sắc thái nhưng cùng chỉ sự quyết tâm cao độ.
Prepositions
'At' trong trường hợp này chỉ vị trí (ở mức) hoặc trạng thái (bằng) bất kỳ giá nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win at any cost (chiến thắng bằng mọi giá)
-
succeed at any cost (thành công bằng mọi giá)
-
protect the family at any cost (bảo vệ gia đình bằng mọi giá)
-
achieve the goal at any cost (đạt được mục tiêu bằng mọi giá)
-
avoid failure at any cost (tránh thất bại bằng mọi giá)
-
defend their freedom at any cost (bảo vệ tự do của họ bằng mọi giá)
Idioms
-
at any cost / at all costs
bằng mọi giá, bất kể giá nào, bất chấp tất cả.
"She was determined to save her business at any cost."
(Cô ấy quyết tâm cứu vãn doanh nghiệp của mình bằng mọi giá.)
-
whatever it takes
bất cứ điều gì cần thiết, làm mọi thứ có thể (một cách nói ít tiêu cực hơn 'at any cost').
"I will do whatever it takes to help you succeed."
(Tôi sẽ làm bất cứ điều gì cần thiết để giúp bạn thành công.)
-
by any means necessary
bằng bất cứ cách nào cần thiết (thường ngụ ý cả những phương pháp cực đoan hoặc trái pháp luật).
"The group declared they would seize power by any means necessary."
(Nhóm đó tuyên bố họ sẽ giành lấy quyền lực bằng bất cứ cách nào cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at any cost
Cụm giới từBất kể giá nào, bất chấp mọi khó khăn hay nỗ lực cần thiết; bằng mọi giá.
"We must protect our children at any cost."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at any cost".
