(Top Banner Ad)
whether
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

whether

UK: /ˈweðə/ • US: /ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

liệu có...hay không dù...hay không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing a doubt or choice between alternatives.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know whether he will come or not."

    "Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không."

  • "She asked whether I was interested in the job."

    "Cô ấy hỏi liệu tôi có hứng thú với công việc đó không."

  • "Whether you like it or not, you have to go."

    "Dù bạn thích hay không, bạn vẫn phải đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun whichever bất cứ cái nào; dù là cái nào (trong một nhóm, một lựa chọn)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwaþeraz
Old English
hwæþer
Middle English
whether
Modern English
whether

Nguồn gốc của từ 'whether'

Từ 'whether' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại với từ '*hwaþeraz*', có nghĩa là 'cái nào trong hai'. Qua thời Old English ('hwæþer'), nó vẫn giữ ý nghĩa gốc này, dùng để hỏi hoặc diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng. Về sau, nó phát triển thành từ 'whether' mà chúng ta biết ngày nay, chuyên dùng để giới thiệu các lựa chọn hoặc điều kiện không chắc chắn.

Usage Note

Thường được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc diễn tả một câu hỏi gián tiếp (indirect question) hoặc một lựa chọn. 'Whether' nhấn mạnh sự tồn tại của hai hoặc nhiều khả năng, trong khi 'if' cũng có thể được dùng nhưng 'whether' trang trọng hơn và được ưu tiên khi có 'or not' đi kèm hoặc khi mệnh đề whether đóng vai trò là chủ ngữ của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + whether
  • know know whether...
    (biết liệu rằng...)
  • ask ask whether...
    (hỏi liệu rằng...)
  • wonder wonder whether...
    (tự hỏi liệu rằng...)
  • decide decide whether to do sth
    (quyết định liệu có nên làm gì không)
  • consider consider whether to do sth
    (cân nhắc liệu có nên làm gì không)
  • doubt doubt whether...
    (nghi ngờ liệu rằng...)
Tính từ + whether
  • uncertain uncertain whether...
    (không chắc chắn liệu rằng...)
  • unsure unsure whether...
    (không chắc chắn liệu rằng...)
Cụm từ + whether
  • depends on depends on whether...
    (phụ thuộc vào việc liệu rằng...)
  • regardless of regardless of whether...
    (bất kể liệu rằng...)
  • it doesn't matter it doesn't matter whether...
    (không quan trọng liệu rằng...)

Idioms

  • whether or not

    dù có hay không, liệu có hay không

    "You have to go, whether or not you want to."

    (Bạn phải đi, dù bạn có muốn hay không.)

  • it remains to be seen whether

    còn phải chờ xem liệu rằng

    "It remains to be seen whether the new policy will be effective."

    (Còn phải chờ xem liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whether

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau.

"I don't know whether he will come or not."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whether".

Biểu đạt sự lựa chọn và bất định

Trong giao tiếp tiếng Anh, 'whether' là một từ khóa mạnh mẽ để biểu đạt sự cân nhắc, nghi vấn hoặc sự không chắc chắn giữa các khả năng. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây về việc coi trọng quá trình ra quyết định dựa trên việc xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn và khả năng, thay vì chấp nhận một cách thụ động.

Sự tinh tế trong giao tiếp

Việc sử dụng 'whether' giúp người nói hoặc viết thể hiện sự tinh tế trong ý nghĩa, cho phép họ trình bày một vấn đề mà không khẳng định hay phủ định, mà thay vào đó là mở ra một cuộc thảo luận hoặc khám phá về các khả năng. Điều này thể hiện một cách tiếp cận cởi mở và khách quan trong đối thoại, một giá trị được đánh giá cao trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây.