whether
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing a doubt or choice between alternatives.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't know whether he will come or not."
"Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không."
-
"She asked whether I was interested in the job."
"Cô ấy hỏi liệu tôi có hứng thú với công việc đó không."
-
"Whether you like it or not, you have to go."
"Dù bạn thích hay không, bạn vẫn phải đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner/Pronoun | whichever | bất cứ cái nào; dù là cái nào (trong một nhóm, một lựa chọn) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc diễn tả một câu hỏi gián tiếp (indirect question) hoặc một lựa chọn. 'Whether' nhấn mạnh sự tồn tại của hai hoặc nhiều khả năng, trong khi 'if' cũng có thể được dùng nhưng 'whether' trang trọng hơn và được ưu tiên khi có 'or not' đi kèm hoặc khi mệnh đề whether đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know whether... (biết liệu rằng...)
-
ask ask whether... (hỏi liệu rằng...)
-
wonder wonder whether... (tự hỏi liệu rằng...)
-
decide decide whether to do sth (quyết định liệu có nên làm gì không)
-
consider consider whether to do sth (cân nhắc liệu có nên làm gì không)
-
doubt doubt whether... (nghi ngờ liệu rằng...)
-
uncertain uncertain whether... (không chắc chắn liệu rằng...)
-
unsure unsure whether... (không chắc chắn liệu rằng...)
-
depends on depends on whether... (phụ thuộc vào việc liệu rằng...)
-
regardless of regardless of whether... (bất kể liệu rằng...)
-
it doesn't matter it doesn't matter whether... (không quan trọng liệu rằng...)
Idioms
-
whether or not
dù có hay không, liệu có hay không
"You have to go, whether or not you want to."
(Bạn phải đi, dù bạn có muốn hay không.)
-
it remains to be seen whether
còn phải chờ xem liệu rằng
"It remains to be seen whether the new policy will be effective."
(Còn phải chờ xem liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whether
Liên từ (Conjunction)Diễn tả sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau.
"I don't know whether he will come or not."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whether".
