(Top Banner Ad)
choice
B1
danh từ B1 Tổng quát

choice

UK: /tʃɔɪs/ • US: /tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lựa chọn quyền lựa chọn khả năng lựa chọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of selecting or making a decision when faced with two or more possibilities.

Vietnamese Meaning

Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had no choice but to accept the offer."

    "Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận lời đề nghị."

  • "It's your choice."

    "Đó là lựa chọn của bạn."

  • "He had a difficult choice to make."

    "Anh ấy phải đưa ra một lựa chọn khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose Lựa chọn, quyết định
Adjective choosy Kén chọn, khó tính (thường dùng trong văn nói không trang trọng)
Noun chooser Người thực hiện sự lựa chọn
Adjective choice Tuyệt hảo, thượng hạng (Ví dụ: choice cut of meat)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chois
Middle English
choys
Modern English
choice

Hành trình từ tiếng Pháp cổ

Từ 'choice' bắt nguồn từ danh từ 'chois' trong tiếng Pháp cổ (Old French), có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyết định'. Gốc từ này được du nhập vào tiếng Anh sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066. Nó dần thay thế các từ tiếng Anh cổ bản địa có nghĩa tương đương, thể hiện ảnh hưởng sâu sắc của tiếng Pháp lên tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'choice' nhấn mạnh quyền tự do và khả năng cá nhân trong việc lựa chọn. Nó thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến cơ hội và quyền quyết định. Cần phân biệt với 'option', thường chỉ đơn thuần là một trong những khả năng có sẵn, không nhất thiết có sự chủ động lựa chọn.

Prepositions

of between for

* **choice of:** lựa chọn *trong số* nhiều thứ (ví dụ: a choice of desserts). * **choice between:** lựa chọn *giữa* hai hoặc nhiều thứ (ví dụ: a choice between coffee and tea). * **choice for:** lựa chọn *cho* mục đích cụ thể (ví dụ: a good choice for beginners).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choice
  • difficult a difficult choice
    (Một lựa chọn khó khăn)
  • wide a wide choice of
    (Nhiều lựa chọn đa dạng, phong phú)
  • free free choice
    (Quyền tự do lựa chọn)
Verb + choice
  • make make a choice
    (Đưa ra/thực hiện một lựa chọn)
  • have have no choice
    (Không có lựa chọn nào khác, buộc phải làm)
  • regret regret a choice
    (Hối hận về một lựa chọn)
Choice + Preposition/Noun
  • by by choice
    (Tự nguyện, do sự lựa chọn cá nhân)
  • consumer consumer choice
    (Sự lựa chọn của người tiêu dùng)

Idioms

  • Hobson's choice

    Lựa chọn giả tạo (thực chất chỉ có một lựa chọn duy nhất và không có sự thay thế nào tốt hơn)

    "The offer was take it or leave it; it felt like Hobson's choice."

    (Lời đề nghị đó là chấp nhận hoặc từ chối; cảm giác như tôi không có lựa chọn nào khác.)

  • The choice is yours

    Quyền lựa chọn là của bạn, bạn tùy ý quyết định

    "We can go hiking or swimming. The choice is yours."

    (Chúng ta có thể đi bộ đường dài hoặc bơi lội. Quyền lựa chọn là của bạn.)

  • First choice

    Sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu, phương án yêu thích nhất

    "Barcelona was always his first choice when applying for colleges."

    (Barcelona luôn là lựa chọn hàng đầu của anh ấy khi nộp đơn vào các trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choice

danh từ
Lật mặt

Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.

"I had no choice but to accept the offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the traffic, I would make a different choice now.
Nếu tôi biết về giao thông, bây giờ tôi sẽ đưa ra một lựa chọn khác.
Phủ định
If she weren't so indecisive, she would have made a choice yesterday.
Nếu cô ấy không quá do dự, cô ấy đã đưa ra lựa chọn vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had offered better terms, would you make the same choice?
Nếu họ đưa ra các điều khoản tốt hơn, bạn có đưa ra lựa chọn tương tự không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choice of a university is a crucial decision for many students.
Việc lựa chọn một trường đại học là một quyết định quan trọng đối với nhiều sinh viên.
Phủ định
There is no choice but to accept the consequences of our actions.
Không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận hậu quả từ hành động của chúng ta.
Nghi vấn
Is your choice to study abroad a difficult one to make?
Việc lựa chọn đi du học của bạn có phải là một quyết định khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice".

Chủ nghĩa tiêu dùng và Quyền lựa chọn

Trong các nền kinh tế phương Tây, sự sẵn có của 'choice' (nhiều lựa chọn) là một dấu hiệu của thị trường tự do và sự thịnh vượng. Các công ty cạnh tranh nhau bằng cách cung cấp nhiều lựa chọn, và người tiêu dùng tin rằng họ có quyền chọn sản phẩm tốt nhất cho mình. Tuy nhiên, đôi khi quá nhiều lựa chọn lại dẫn đến 'quá tải lựa chọn' (overchoice) gây lo lắng.

Ý chí Tự do (Free Will)

Trong triết học và đạo đức phương Tây, khái niệm 'choice' gắn liền mật thiết với 'free will' (ý chí tự do). Nó là niềm tin rằng con người có khả năng đưa ra các quyết định độc lập, không bị kiểm soát hoàn toàn bởi định mệnh hay yếu tố bên ngoài. Đây là nền tảng để xác định trách nhiệm cá nhân đối với hành động của mình.