(Top Banner Ad)
white blood cells
B2
Danh từ B2 Y học

white blood cells

UK: /ˌwaɪt ˈblʌd ˌsɛlz/ • US: /ˌwaɪt ˈblʌd ˌsɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào bạch cầu bạch cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cells in the blood that destroy bacteria and other foreign substances.

Vietnamese Meaning

Các tế bào trong máu có chức năng tiêu diệt vi khuẩn và các chất lạ xâm nhập vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high white blood cell count can indicate an infection."

    "Số lượng bạch cầu cao có thể cho thấy có nhiễm trùng."

  • "The patient's white blood cell count was elevated."

    "Số lượng bạch cầu của bệnh nhân đã tăng cao."

  • "White blood cells are essential for fighting off infections."

    "Bạch cầu rất cần thiết để chống lại nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukocyte bạch cầu (tên y học của white blood cell)
Noun leukocytosis tình trạng tăng bạch cầu (số lượng bạch cầu cao hơn bình thường)
Noun leukopenia tình trạng giảm bạch cầu (số lượng bạch cầu thấp hơn bình thường)
Noun leukemia bệnh bạch cầu; ung thư máu
Adjective leukocytic thuộc về bạch cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
Old English
blōd
Latin
cella
English
white blood cells (19th century scientific coinage)

Nguồn Gốc Của 'White Blood Cells'

Cụm từ 'white blood cells' (tế bào bạch cầu) là một thuật ngữ khoa học mô tả chức năng và hình thái của chúng. 'White' (trắng) dùng để chỉ việc chúng không có hemoglobin, chất làm cho hồng cầu có màu đỏ. 'Blood' (máu) chỉ môi trường chúng tồn tại, và 'cells' (tế bào) là đơn vị cơ bản. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 khi khoa học vi thể phát triển, giúp con người quan sát và hiểu rõ hơn về các thành phần trong máu.

Usage Note

Còn được gọi là leukocytes. Đây là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Số lượng bạch cầu có thể tăng lên khi có nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc một số bệnh khác. Các loại bạch cầu bao gồm bạch cầu trung tính (neutrophils), bạch cầu lympho (lymphocytes), bạch cầu đơn nhân (monocytes), bạch cầu ái toan (eosinophils) và bạch cầu ái kiềm (basophils).

Prepositions

in of

"in": Diễn tả vị trí, ví dụ: 'White blood cells in the blood'.
"of": Diễn tả thành phần hoặc đặc tính, ví dụ: 'A decrease of white blood cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white blood cells
  • high high white blood cells
    (bạch cầu cao)
  • low low white blood cells
    (bạch cầu thấp)
  • increased increased white blood cells
    (số lượng bạch cầu tăng)
  • decreased decreased white blood cells
    (số lượng bạch cầu giảm)
  • normal normal white blood cells
    (bạch cầu bình thường)
  • healthy healthy white blood cells
    (tế bào bạch cầu khỏe mạnh)
  • cancerous cancerous white blood cells
    (tế bào bạch cầu ung thư)
Verb + white blood cells
  • produce produce white blood cells
    (sản xuất bạch cầu)
  • count count white blood cells
    (đếm bạch cầu)
  • check check white blood cells
    (kiểm tra bạch cầu)
  • boost boost white blood cells
    (tăng cường bạch cầu (ví dụ: qua dinh dưỡng))
  • destroy destroy white blood cells
    (tiêu diệt bạch cầu)
  • attack white blood cells attack
    (bạch cầu tấn công (mầm bệnh))
  • fight white blood cells fight infection
    (bạch cầu chống lại nhiễm trùng)
Noun + white blood cells
  • white blood cell white blood cell count
    (số lượng bạch cầu)
  • white blood cell white blood cell level
    (mức độ bạch cầu)
  • white blood cell white blood cell production
    (sự sản xuất bạch cầu)
  • white blood cell white blood cell deficiency
    (sự thiếu hụt bạch cầu)
  • white blood cell white blood cell excess
    (sự dư thừa bạch cầu)

Idioms

  • white blood cell count

    số lượng bạch cầu (một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu)

    "The doctor ordered a complete blood count, including a white blood cell count."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn phần, bao gồm cả số lượng bạch cầu.)

  • elevated white blood cell count

    số lượng bạch cầu tăng cao (thường chỉ dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm)

    "An elevated white blood cell count can indicate an infection."

    (Số lượng bạch cầu tăng cao có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)

  • low white blood cell count

    số lượng bạch cầu thấp (có thể do bệnh tật hoặc điều trị)

    "Chemotherapy often leads to a low white blood cell count."

    (Hóa trị thường dẫn đến số lượng bạch cầu thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white blood cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào trong máu có chức năng tiêu diệt vi khuẩn và các chất lạ xâm nhập vào cơ thể.

"A high white blood cell count can indicate an infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white blood cells".

Những Người Lính Bảo Vệ Cơ Thể

Trong văn hóa đại chúng và giáo dục sức khỏe, các tế bào bạch cầu thường được hình dung như 'những người lính' hoặc 'người bảo vệ' của cơ thể. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong hệ miễn dịch, không ngừng tuần tra và chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và nấm, giữ cho cơ thể khỏe mạnh. Hiểu biết về chức năng này giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hệ miễn dịch.

Chỉ Số Quan Trọng Trong Chẩn Đoán Bệnh

Số lượng và loại tế bào bạch cầu là một chỉ số y tế cực kỳ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm máu định kỳ. Trong nhiều nền văn hóa, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, bao gồm xét nghiệm máu, là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe dự phòng. Sự thay đổi bất thường về số lượng bạch cầu có thể là dấu hiệu sớm của nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, từ nhiễm trùng đơn giản đến các bệnh lý phức tạp như ung thư máu, thúc đẩy việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế.