White lie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A harmless or trivial lie, especially one told to avoid hurting someone's feelings.
Vietnamese Meaning
Một lời nói dối vô hại hoặc nhỏ nhặt, đặc biệt là lời nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I told a white lie about liking her new haircut."
"Tôi đã nói dối (vô hại) rằng tôi thích kiểu tóc mới của cô ấy."
-
"She told a white lie to avoid hurting his feelings."
"Cô ấy đã nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ấy."
-
"Is it ever okay to tell a white lie?"
"Liệu có bao giờ việc nói dối vô hại là được chấp nhận không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“White lie” ám chỉ một lời nói dối không có ý định gây hại, thường được nói ra để lịch sự, tránh gây khó chịu hoặc bảo vệ cảm xúc của người khác. Khác với những lời nói dối mang mục đích xấu (lừa đảo, gian lận), “white lie” được xem là ít nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức. Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng vì đôi khi ranh giới giữa “white lie” và một lời nói dối gây tổn thương là rất mong manh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell tell a white lie (nói một lời nói dối vô hại)
-
make up make up a white lie (bịa ra một lời nói dối vô hại)
-
justify justify a white lie (biện minh cho một lời nói dối vô hại)
-
little a little white lie (một lời nói dối vô hại nhỏ)
-
harmless a harmless white lie (một lời nói dối vô hại không gây hại)
-
polite a polite white lie (một lời nói dối vô hại mang tính lịch sự)
Idioms
-
To tell a white lie
Nói một lời nói dối vô hại (để không làm mất lòng ai đó hoặc tránh một tình huống khó xử)
"I told a white lie about liking her new haircut to avoid hurting her feelings."
(Tôi đã nói dối cô ấy rằng tôi thích kiểu tóc mới của cô ấy để tránh làm cô ấy buồn.)
-
A little white lie
Một lời nói dối vô hại nhỏ
"It was just a little white lie to make him feel better."
(Đó chỉ là một lời nói dối vô hại nhỏ để anh ấy cảm thấy tốt hơn.)
-
To be guilty of a white lie
Phạm một lời nói dối vô hại
"Everyone is guilty of a white lie from time to time."
(Ai cũng thỉnh thoảng phạm một lời nói dối vô hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
White lie
NounMột lời nói dối vô hại hoặc nhỏ nhặt, đặc biệt là lời nói dối để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
"I told a white lie about liking her new haircut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "White lie".
