(Top Banner Ad)
liar
B1
danh từ B1 Phạm trù đạo đức, hành vi xã hội

liar

UK: /ˈlaɪə(r)/ • US: /ˈlaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ nói dối người nói láo thằng nói dối con nói dối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tells lies.

Vietnamese Meaning

Một người nói dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a notorious liar; you can't believe anything he says."

    "Anh ta là một kẻ nói dối khét tiếng; bạn không thể tin bất cứ điều gì anh ta nói."

  • "Don't be a liar; tell me the truth."

    "Đừng là kẻ nói dối; hãy nói thật với tôi."

  • "She called him a liar after he denied stealing the money."

    "Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối sau khi anh ta phủ nhận việc ăn cắp tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie Nói dối
Noun lie Lời nói dối
Adjective lying Dối trá
Noun lying Sự nói dối

Synonyms

fibber (người hay nói dối vặt)prevaricator (người lẩn tránh sự thật)deceiver (kẻ lừa dối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phạm trù đạo đức, hành vi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leugan
Old English
lēogere

Nguồn gốc của 'liar'

Từ 'liar' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēogere', có nghĩa là 'người nói dối'. Nó liên quan đến động từ 'lēogan' (nói dối) và có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ. Câu chuyện về từ này nhắc nhở chúng ta rằng khái niệm về sự dối trá đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử nhân loại.

Usage Note

Từ 'liar' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có thói quen nói dối hoặc thường xuyên nói dối. Mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và hậu quả của lời nói dối. Khác với 'fibber', 'liar' thường ám chỉ sự dối trá có mục đích và có thể gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liar
  • Barefaced a barefaced liar
    (kẻ nói dối trơ trẽn)
  • Compulsive a compulsive liar
    (kẻ nói dối bệnh hoạn)
  • Pathological a pathological liar
    (kẻ nói dối bệnh lý)
Verb + liar
  • Call call someone a liar
    (gọi ai đó là kẻ nói dối)
  • Brand brand someone a liar
    (gán cho ai đó là kẻ nói dối)
  • Expose expose someone as a liar
    (vạch trần ai đó là kẻ nói dối)

Idioms

  • Liar, liar, pants on fire!

    Một câu vè trẻ con dùng để chế nhạo ai đó là kẻ nói dối.

    "He said he didn't eat the cookies. Liar, liar, pants on fire!"

    (Nó nói nó không ăn bánh quy. Đồ nói dối!)

  • Liar's poker

    Một trò chơi mà người chơi đặt cược vào các số sê-ri trên tiền giấy.

    "They played a round of liar's poker to decide who would pay for lunch."

    (Họ chơi một ván Liar's Poker để quyết định ai sẽ trả tiền ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liar

danh từ
Lật mặt

Một người nói dối.

"He is a notorious liar; you can't believe anything he says."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liar".

Ngày Cá tháng Tư

Ngày Cá tháng Tư (April Fool's Day) là một ngày lễ hàng năm vào ngày 1 tháng 4, khi mọi người thường chơi khăm và nói dối vô hại với nhau. Truyền thống này có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng nó là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây.