liar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tells lies.
Vietnamese Meaning
Một người nói dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a notorious liar; you can't believe anything he says."
"Anh ta là một kẻ nói dối khét tiếng; bạn không thể tin bất cứ điều gì anh ta nói."
-
"Don't be a liar; tell me the truth."
"Đừng là kẻ nói dối; hãy nói thật với tôi."
-
"She called him a liar after he denied stealing the money."
"Cô ấy gọi anh ta là kẻ nói dối sau khi anh ta phủ nhận việc ăn cắp tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'liar' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có thói quen nói dối hoặc thường xuyên nói dối. Mức độ nghiêm trọng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và hậu quả của lời nói dối. Khác với 'fibber', 'liar' thường ám chỉ sự dối trá có mục đích và có thể gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Barefaced a barefaced liar (kẻ nói dối trơ trẽn)
-
Compulsive a compulsive liar (kẻ nói dối bệnh hoạn)
-
Pathological a pathological liar (kẻ nói dối bệnh lý)
-
Call call someone a liar (gọi ai đó là kẻ nói dối)
-
Brand brand someone a liar (gán cho ai đó là kẻ nói dối)
-
Expose expose someone as a liar (vạch trần ai đó là kẻ nói dối)
Idioms
-
Liar, liar, pants on fire!
Một câu vè trẻ con dùng để chế nhạo ai đó là kẻ nói dối.
"He said he didn't eat the cookies. Liar, liar, pants on fire!"
(Nó nói nó không ăn bánh quy. Đồ nói dối!)
-
Liar's poker
Một trò chơi mà người chơi đặt cược vào các số sê-ri trên tiền giấy.
"They played a round of liar's poker to decide who would pay for lunch."
(Họ chơi một ván Liar's Poker để quyết định ai sẽ trả tiền ăn trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liar
danh từMột người nói dối.
"He is a notorious liar; you can't believe anything he says."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liar".
