fib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời nói dối nhỏ nhặt, thường được nói ra để tránh gây khó chịu hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I told a little fib about my age to get the discount."
"Tôi đã nói dối một chút về tuổi của mình để được giảm giá."
-
"Don't fib to me, I know you didn't go to the library."
"Đừng có nói dối tôi, tôi biết bạn không đến thư viện."
-
"He's just fibbing to make himself sound more important."
"Anh ta chỉ đang nói dối để bản thân nghe có vẻ quan trọng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'lie' (lời nói dối), 'fib' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường là vô hại và mang tính xã giao. Nó thường được sử dụng để bảo vệ cảm xúc của người khác hoặc để tránh những tình huống khó xử. So với 'white lie' (lời nói dối vô hại), 'fib' có thể mang ý nghĩa trẻ con hơn, gần gũi hơn với việc trẻ con nói dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little fib (một lời nói dối nhỏ)
-
harmless a harmless fib (một lời nói dối vô hại)
-
innocent an innocent fib (một lời nói dối ngây thơ)
-
tell to tell a fib (nói dối vặt, kể một lời nói dối)
-
spin to spin a fib (bịa chuyện, dựng chuyện (thường là chuyện không quan trọng))
-
catch to catch someone in a fib (bắt quả tang ai đó nói dối vặt)
Idioms
-
tell a fib
nói dối vặt, nói bịa
"My little brother told a fib about eating the last cookie."
(Em trai tôi đã nói dối vặt về việc ăn cái bánh quy cuối cùng.)
-
spin a fib
bịa chuyện, dựng chuyện (thường để né tránh hoặc cho vui)
"She tried to spin a fib to get out of her chores."
(Cô ấy cố bịa chuyện để không phải làm việc nhà.)
-
caught in a fib
bị bắt quả tang nói dối vặt
"The child was caught in a fib when his mother found the candy wrappers."
(Đứa trẻ bị bắt quả tang nói dối khi mẹ nó tìm thấy vỏ kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fib
NounMột lời nói dối nhỏ nhặt, thường được nói ra để tránh gây khó chịu hoặc xấu hổ.
"I told a little fib about my age to get the discount."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honestly, telling a little fib, just to spare his feelings, seemed kinder. |
Thành thật mà nói, nói dối một chút, chỉ để không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, có vẻ tử tế hơn. |
| Phủ định | No, I won't fib, not even to get out of this mess. |
Không, tôi sẽ không nói dối, ngay cả khi để thoát khỏi mớ hỗn độn này. |
| Nghi vấn | Well, did you fib, or are you telling the whole truth? |
Vậy, bạn đã nói dối chưa, hay bạn đang nói toàn bộ sự thật? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fibbed about his age to get into the club. |
Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình để được vào câu lạc bộ. |
| Phủ định | She didn't fib when the police asked her about the incident. |
Cô ấy đã không nói dối khi cảnh sát hỏi cô ấy về vụ việc. |
| Nghi vấn | Did you fib to your parents about where you were last night? |
Bạn có nói dối bố mẹ về việc bạn đã ở đâu tối qua không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't fibbed about my age on my dating profile. |
Tôi ước tôi đã không nói dối về tuổi của mình trên hồ sơ hẹn hò. |
| Phủ định | If only she wouldn't fib to me all the time, I would trust her more. |
Giá mà cô ấy không nói dối tôi suốt ngày, tôi sẽ tin tưởng cô ấy hơn. |
| Nghi vấn | If only he could stop telling fibs, would people start trusting him? |
Giá mà anh ấy có thể ngừng nói dối, mọi người sẽ bắt đầu tin anh ấy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fib".
