(Top Banner Ad)
fib
B1
Noun B1 Giao tiếp hàng ngày

fib

UK: /fɪb/ • US: /fɪb/

Nghĩa tiếng Việt

nói dối phét nói điêu nói dối cho vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trivial lie, typically one told to avoid causing offense or embarrassment.

Vietnamese Meaning

Một lời nói dối nhỏ nhặt, thường được nói ra để tránh gây khó chịu hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I told a little fib about my age to get the discount."

    "Tôi đã nói dối một chút về tuổi của mình để được giảm giá."

  • "Don't fib to me, I know you didn't go to the library."

    "Đừng có nói dối tôi, tôi biết bạn không đến thư viện."

  • "He's just fibbing to make himself sound more important."

    "Anh ta chỉ đang nói dối để bản thân nghe có vẻ quan trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fib nói dối vặt, nói bịa chuyện không quan trọng
Noun fibber người hay nói dối vặt, người hay bịa chuyện
Noun fibbing hành động nói dối vặt, hành động bịa chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

17th Century English
fip/fible-fable (precursor)
Modern English
fib

Nguồn gốc của 'fib'

Từ 'fib' xuất hiện vào thế kỷ 17, có thể là dạng rút gọn hoặc biến đổi của các từ cũ hơn như 'fip' (nghĩa là đánh nhẹ) hoặc 'fible-fable' (một cách nói chuyện vô nghĩa, gần giống như 'fable' - câu chuyện ngụ ngôn, chuyện bịa đặt). Dù nguồn gốc chính xác không hoàn toàn rõ ràng, 'fib' nhanh chóng được dùng để chỉ những lời nói dối nhỏ, không quá nghiêm trọng, thường là để tránh rắc rối hoặc chỉ để đùa vui.

Usage Note

Khác với 'lie' (lời nói dối), 'fib' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường là vô hại và mang tính xã giao. Nó thường được sử dụng để bảo vệ cảm xúc của người khác hoặc để tránh những tình huống khó xử. So với 'white lie' (lời nói dối vô hại), 'fib' có thể mang ý nghĩa trẻ con hơn, gần gũi hơn với việc trẻ con nói dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fib
  • little a little fib
    (một lời nói dối nhỏ)
  • harmless a harmless fib
    (một lời nói dối vô hại)
  • innocent an innocent fib
    (một lời nói dối ngây thơ)
Verb + fib
  • tell to tell a fib
    (nói dối vặt, kể một lời nói dối)
  • spin to spin a fib
    (bịa chuyện, dựng chuyện (thường là chuyện không quan trọng))
  • catch to catch someone in a fib
    (bắt quả tang ai đó nói dối vặt)

Idioms

  • tell a fib

    nói dối vặt, nói bịa

    "My little brother told a fib about eating the last cookie."

    (Em trai tôi đã nói dối vặt về việc ăn cái bánh quy cuối cùng.)

  • spin a fib

    bịa chuyện, dựng chuyện (thường để né tránh hoặc cho vui)

    "She tried to spin a fib to get out of her chores."

    (Cô ấy cố bịa chuyện để không phải làm việc nhà.)

  • caught in a fib

    bị bắt quả tang nói dối vặt

    "The child was caught in a fib when his mother found the candy wrappers."

    (Đứa trẻ bị bắt quả tang nói dối khi mẹ nó tìm thấy vỏ kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fib

Noun
Lật mặt

Một lời nói dối nhỏ nhặt, thường được nói ra để tránh gây khó chịu hoặc xấu hổ.

"I told a little fib about my age to get the discount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honestly, telling a little fib, just to spare his feelings, seemed kinder.
Thành thật mà nói, nói dối một chút, chỉ để không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, có vẻ tử tế hơn.
Phủ định
No, I won't fib, not even to get out of this mess.
Không, tôi sẽ không nói dối, ngay cả khi để thoát khỏi mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Well, did you fib, or are you telling the whole truth?
Vậy, bạn đã nói dối chưa, hay bạn đang nói toàn bộ sự thật?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fibbed about his age to get into the club.
Anh ấy đã nói dối về tuổi của mình để được vào câu lạc bộ.
Phủ định
She didn't fib when the police asked her about the incident.
Cô ấy đã không nói dối khi cảnh sát hỏi cô ấy về vụ việc.
Nghi vấn
Did you fib to your parents about where you were last night?
Bạn có nói dối bố mẹ về việc bạn đã ở đâu tối qua không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fibbed about my age on my dating profile.
Tôi ước tôi đã không nói dối về tuổi của mình trên hồ sơ hẹn hò.
Phủ định
If only she wouldn't fib to me all the time, I would trust her more.
Giá mà cô ấy không nói dối tôi suốt ngày, tôi sẽ tin tưởng cô ấy hơn.
Nghi vấn
If only he could stop telling fibs, would people start trusting him?
Giá mà anh ấy có thể ngừng nói dối, mọi người sẽ bắt đầu tin anh ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fib".

Lời nói dối 'không đáng kể'

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'fib' thường được dùng để chỉ những lời nói dối nhỏ, vô hại, thường được trẻ em kể để tránh rắc rối hoặc để tạo ra một câu chuyện thú vị. Nó ít nghiêm trọng hơn một 'lie' (lời nói dối lớn) và thường không gây ra hậu quả đáng kể.

Sự khác biệt với 'lie'

'Fib' mang sắc thái nhẹ nhàng và đôi khi được chấp nhận hơn 'lie'. Khi một người nói 'fib', ngụ ý rằng họ không có ý định gây hại nghiêm trọng hoặc đó chỉ là một sự thật bị bóp méo rất nhỏ. Ngược lại, 'lie' ám chỉ một lời nói dối có chủ đích, thường mang tính lừa dối và có thể gây tổn thương hoặc hậu quả lớn hơn.