whither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To what place or state; where.
Vietnamese Meaning
Đến nơi nào? Đến trạng thái nào; đâu?
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whither are we drifting in this rudderless ship of state?"
"Chúng ta đang trôi dạt về đâu trên con tàu nhà nước không bánh lái này?"
-
"Whither goes the nation, if its leaders are corrupt?"
"Đất nước sẽ đi về đâu nếu các nhà lãnh đạo của nó tham nhũng?"
-
"She pondered whither her life would lead her."
"Cô tự hỏi cuộc đời sẽ dẫn cô đến đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Conjunction | where | ở đâu, đến đâu (từ hiện đại, thay thế 'whither' trong phần lớn ngữ cảnh) |
| Adverb/Conjunction | whence | từ đâu, từ nơi nào (cũng cổ xưa, tương tự 'whither') |
| Conjunction | whether | liệu rằng, cho dù (có chung gốc từ nhưng khác nghĩa) |
| Adverb | hither | đến đây (cổ xưa, đối lập với 'thither') |
| Adverb | thither | đến đó (cổ xưa, đối lập với 'hither') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Whither” là một trạng từ cổ và trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn ngôn mang tính nghi thức. Nó biểu thị sự tò mò hoặc truy vấn về đích đến hoặc hướng đi, thường mang một sắc thái trừu tượng hoặc triết học. Khác với “where” thông thường, “whither” hàm ý một câu hỏi sâu sắc hơn về mục đích hoặc kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự trăn trở về tương lai hoặc số phận.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'from whither' có nghĩa là 'từ đâu'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
goest Whither goest thou? (Ngươi đi đâu vậy? (rất cổ xưa, dùng trong văn học/kinh thánh))
-
bound Whither bound? (Đi đâu, đến đâu? (hỏi về điểm đến, thường trong văn cảnh trang trọng))
-
turn Whither shall we turn? (Chúng ta nên quay về đâu? (hỏi về hướng đi hoặc giải pháp))
-
now Whither now? (Bây giờ đi đâu? (rút gọn, mang sắc thái trang trọng/buồn bã))
-
lead to lead whither (dẫn lối đến nơi nào đó (thường mang nghĩa ẩn dụ về số phận))
-
follow to follow whither (đi theo đến bất cứ nơi nào (thể hiện sự trung thành hoặc quyết tâm))
Idioms
-
Whither thou goest, I will go.
Nàng đi đâu, ta sẽ đi đó. (biểu hiện lòng trung thành và cam kết sâu sắc, từ Kinh thánh Sách Ru-tơ)
"Their love was so strong; it was a 'whither thou goest, I will go' kind of devotion."
(Tình yêu của họ thật mãnh liệt; đó là thứ lòng trung thành kiểu 'nàng đi đâu, ta sẽ đi đó'.)
-
Whither the wind blows.
Gió thổi về đâu. (ám chỉ sự không chắc chắn về hướng đi, số phận hoặc tương lai; tùy theo hoàn cảnh mà thay đổi)
"Many people are just waiting to see whither the wind blows before making big decisions."
(Nhiều người chỉ đang chờ xem gió thổi về đâu trước khi đưa ra những quyết định lớn.)
-
Whither away?
Đi đâu vậy? (một cách hỏi cổ xưa, thơ mộng về điểm đến)
"The old woman smiled at the children playing, 'Whither away, little ones?'"
(Bà lão mỉm cười nhìn lũ trẻ đang chơi, 'Đi đâu vậy, mấy đứa bé?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whither
Trạng từĐến nơi nào? Đến trạng thái nào; đâu?
"Whither are we drifting in this rudderless ship of state?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whither".
