(Top Banner Ad)
hither
C2
Trạng từ C2 Ngôn ngữ học, Văn chương

hither

UK: /ˈhɪðə(r)/ • US: /ˈhɪðər/

Nghĩa tiếng Việt

đến đây về phía này lại đây
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To or towards this place.

Vietnamese Meaning

Đến hoặc về phía nơi này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come hither, my friend, and tell me your tale."

    "Hãy đến đây, bạn của tôi, và kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn."

  • ""Hither, and spread a table," she said to the servants."

    ""Hãy đến đây và bày một cái bàn," cô ấy nói với những người hầu."

  • "I summon you hither to witness my oath."

    "Ta triệu ngươi đến đây để chứng kiến lời thề của ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thither ở đằng kia, phía đó (một cách trang trọng và cổ)
Adverb whither đi đâu, về đâu (một cách trang trọng và cổ)
Adverb hence từ đây, kể từ đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hidrē
Old English
hider

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'hither' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa chỉ phương hướng 'về phía này'. Nó thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, nó ít phổ biến hơn nhưng vẫn giữ được nét cổ kính và trang trọng.

Usage Note

Từ 'hither' là một trạng từ cổ điển, thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm được đề cập đến. Nó mang tính chất chỉ dẫn phương hướng rõ rệt. 'Hither' thường đi kèm với các trạng từ chỉ phương hướng khác như 'thither' (đến hoặc về phía đó) và 'whither' (đến đâu). Sự khác biệt chính giữa 'hither' và 'here' là 'hither' nhấn mạnh sự di chuyển, trong khi 'here' chỉ đơn giản là vị trí hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hither
  • come come hither
    (lại đây, đến đây (một cách trang trọng hoặc ra lệnh))
  • draw draw hither
    (tiến lại gần đây, lại gần đây)

Idioms

  • come hither look

    ánh mắt lả lơi, ánh mắt đưa tình

    "She gave him a come hither look that he couldn't resist."

    (Cô ấy trao cho anh ta một ánh mắt lả lơi khiến anh ta không thể cưỡng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hither

Trạng từ
Lật mặt

Đến hoặc về phía nơi này.

"Come hither, my friend, and tell me your tale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hither".

Sử dụng trong văn học cổ

Từ 'hither' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển và thơ ca. Nó tạo ra một âm hưởng trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về một thời đại đã qua. Việc sử dụng 'hither' có thể làm tăng tính biểu cảm và nghệ thuật của ngôn ngữ.