hither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To or towards this place.
Vietnamese Meaning
Đến hoặc về phía nơi này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come hither, my friend, and tell me your tale."
"Hãy đến đây, bạn của tôi, và kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn."
-
""Hither, and spread a table," she said to the servants."
""Hãy đến đây và bày một cái bàn," cô ấy nói với những người hầu."
-
"I summon you hither to witness my oath."
"Ta triệu ngươi đến đây để chứng kiến lời thề của ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hither' là một trạng từ cổ điển, thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm được đề cập đến. Nó mang tính chất chỉ dẫn phương hướng rõ rệt. 'Hither' thường đi kèm với các trạng từ chỉ phương hướng khác như 'thither' (đến hoặc về phía đó) và 'whither' (đến đâu). Sự khác biệt chính giữa 'hither' và 'here' là 'hither' nhấn mạnh sự di chuyển, trong khi 'here' chỉ đơn giản là vị trí hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come hither (lại đây, đến đây (một cách trang trọng hoặc ra lệnh))
-
draw draw hither (tiến lại gần đây, lại gần đây)
Idioms
-
come hither look
ánh mắt lả lơi, ánh mắt đưa tình
"She gave him a come hither look that he couldn't resist."
(Cô ấy trao cho anh ta một ánh mắt lả lơi khiến anh ta không thể cưỡng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hither
Trạng từĐến hoặc về phía nơi này.
"Come hither, my friend, and tell me your tale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hither".
