(Top Banner Ad)
thither
C2
Trạng từ C2 Văn học, Ngôn ngữ cổ

thither

UK: /ˈðɪðə/ • US: /ˈðɪðər/

Nghĩa tiếng Việt

ở đó (một cách trang trọng) về phía đó (một cách cổ kính)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To or toward that place; there.

Vietnamese Meaning

Ở đó, về phía đó (một cách trang trọng hoặc cổ kính).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went thither to seek his fortune."

    "Anh ấy đã đến đó để tìm kiếm vận may của mình."

  • "They journeyed thither through the dark forest."

    "Họ hành trình đến đó xuyên qua khu rừng tăm tối."

  • "The treasure lies hidden thither."

    "Kho báu được giấu kín ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hither đến đây
Adverb whither đến đâu
Adjective nether ở dưới, thấp hơn
Pronoun that kia, đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þat
Old English
þider
Middle English
thider
English
thither

Nguồn gốc của 'thither'

Từ 'thither' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þider', có nghĩa là 'đến đó'. Nó liên quan đến từ 'that' (kia) và các từ chỉ nơi chốn khác như 'hither' (đến đây) và 'whither' (đến đâu). Ngày nay, 'thither' được coi là cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

Usage Note

Từ 'thither' là một trạng từ chỉ nơi chốn cổ kính hoặc mang tính văn học. Nó tương đương với 'there', nhưng ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. 'Thither' thường được dùng để tạo ra một hiệu ứng trang trọng, xưa cũ, hoặc trong bối cảnh mang tính tưởng tượng. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển, như 'go', 'walk', 'flee', v.v.

Sự khác biệt chính giữa 'there' và 'thither' nằm ở mức độ trang trọng và tần suất sử dụng. 'There' là một từ thông dụng và trung tính, còn 'thither' mang sắc thái cổ kính và ít được sử dụng hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + thither
  • go go thither
    (đi đến đó)
  • travel travel thither
    (du hành đến đó)
  • proceed proceed thither
    (tiến đến đó)
Prepositions + thither
  • from from thither
    (từ chỗ đó)

Idioms

  • come hither

    lại đây

    "The king beckoned the servant to come hither."

    (Nhà vua ra hiệu cho người hầu lại đây.)

  • get thee to...

    hãy đi đến...

    "Get thee to a nunnery!"

    (Hãy đi tu đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thither

Trạng từ
Lật mặt

Ở đó, về phía đó (một cách trang trọng hoặc cổ kính).

"He went thither to seek his fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight rode thither with unwavering resolve.
Chàng hiệp sĩ phi ngựa đến đó với quyết tâm không lay chuyển.
Phủ định
She did not venture thither, fearing the unknown dangers.
Cô ấy không dám mạo hiểm đến đó, vì sợ những nguy hiểm không lường trước được.
Nghi vấn
Did they travel thither by foot or by carriage?
Họ đã đi đến đó bằng chân hay bằng xe ngựa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He goes thither every Sunday to visit his grandparents.
Anh ấy đi đến đó mỗi Chủ nhật để thăm ông bà.
Phủ định
She does not go thither because she doesn't like the place.
Cô ấy không đi đến đó vì cô ấy không thích nơi đó.
Nghi vấn
Does he often go thither for business?
Anh ấy có thường đi đến đó để làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thither".

Sử dụng cổ kính

Từ 'thither' ngày nay thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm mang tính lịch sử. Việc sử dụng nó có thể tạo ra một không khí trang trọng, cổ kính, hoặc thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ học thuật.