thither
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To or toward that place; there.
Vietnamese Meaning
Ở đó, về phía đó (một cách trang trọng hoặc cổ kính).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went thither to seek his fortune."
"Anh ấy đã đến đó để tìm kiếm vận may của mình."
-
"They journeyed thither through the dark forest."
"Họ hành trình đến đó xuyên qua khu rừng tăm tối."
-
"The treasure lies hidden thither."
"Kho báu được giấu kín ở đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thither' là một trạng từ chỉ nơi chốn cổ kính hoặc mang tính văn học. Nó tương đương với 'there', nhưng ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. 'Thither' thường được dùng để tạo ra một hiệu ứng trang trọng, xưa cũ, hoặc trong bối cảnh mang tính tưởng tượng. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển, như 'go', 'walk', 'flee', v.v.
Sự khác biệt chính giữa 'there' và 'thither' nằm ở mức độ trang trọng và tần suất sử dụng. 'There' là một từ thông dụng và trung tính, còn 'thither' mang sắc thái cổ kính và ít được sử dụng hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go thither (đi đến đó)
-
travel travel thither (du hành đến đó)
-
proceed proceed thither (tiến đến đó)
-
from from thither (từ chỗ đó)
Idioms
-
come hither
lại đây
"The king beckoned the servant to come hither."
(Nhà vua ra hiệu cho người hầu lại đây.)
-
get thee to...
hãy đi đến...
"Get thee to a nunnery!"
(Hãy đi tu đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thither
Trạng từỞ đó, về phía đó (một cách trang trọng hoặc cổ kính).
"He went thither to seek his fortune."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight rode thither with unwavering resolve. |
Chàng hiệp sĩ phi ngựa đến đó với quyết tâm không lay chuyển. |
| Phủ định | She did not venture thither, fearing the unknown dangers. |
Cô ấy không dám mạo hiểm đến đó, vì sợ những nguy hiểm không lường trước được. |
| Nghi vấn | Did they travel thither by foot or by carriage? |
Họ đã đi đến đó bằng chân hay bằng xe ngựa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He goes thither every Sunday to visit his grandparents. |
Anh ấy đi đến đó mỗi Chủ nhật để thăm ông bà. |
| Phủ định | She does not go thither because she doesn't like the place. |
Cô ấy không đi đến đó vì cô ấy không thích nơi đó. |
| Nghi vấn | Does he often go thither for business? |
Anh ấy có thường đi đến đó để làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thither".
