(Top Banner Ad)
whodunit
C1
noun C1 Văn học, Giải trí

whodunit

UK: /ˌhuːˈdʌnɪt/ • US: /ˌhuːˈdʌnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

truyện trinh thám truyện giết người bí ẩn thể loại trinh thám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or play about a murder in which the identity of the murderer is not revealed until the end.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc vở kịch về một vụ giết người trong đó danh tính của kẻ giết người không được tiết lộ cho đến cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves reading whodunits and trying to guess the murderer before the end."

    "Cô ấy thích đọc truyện trinh thám và cố gắng đoán hung thủ trước khi kết thúc."

  • "Agatha Christie is famous for her whodunits."

    "Agatha Christie nổi tiếng với những truyện trinh thám của bà."

  • "The play was a classic whodunit, full of twists and turns."

    "Vở kịch là một truyện trinh thám cổ điển, đầy những khúc quanh và bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whodunit Một câu chuyện trinh thám, phim hoặc vở kịch tập trung vào việc khám phá danh tính của kẻ phạm tội.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
who had done it
English
whodunit

Nguồn gốc thú vị

Từ 'whodunit' xuất phát từ cách viết tắt không chính thức của cụm từ 'Who had done it?' (Ai đã làm điều đó?). Nó được dùng để chỉ một thể loại truyện, phim hoặc vở kịch trinh thám mà trọng tâm là việc khám phá danh tính của kẻ phạm tội. Thuật ngữ này được cho là ra đời vào đầu thế kỷ 20, phản ánh bản chất của thể loại này là một câu đố cần giải mã.

Usage Note

Thuật ngữ 'whodunit' thường được sử dụng để chỉ thể loại trinh thám, tập trung vào việc khám phá thủ phạm gây án. Điểm đặc biệt của thể loại này là tạo ra sự hồi hộp và khuyến khích độc giả hoặc khán giả suy luận, giải quyết bí ẩn cùng với các nhân vật trong truyện. Khác với các thể loại trinh thám khác tập trung vào động cơ hoặc cách thức gây án, whodunit nhấn mạnh vào việc 'ai' là hung thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whodunit
  • classic a classic whodunit
    (một tác phẩm trinh thám kinh điển)
  • gripping a gripping whodunit
    (một câu chuyện trinh thám lôi cuốn, hấp dẫn)
  • clever a clever whodunit
    (một câu chuyện trinh thám thông minh, khéo léo)
  • baffling a baffling whodunit
    (một câu chuyện trinh thám khó hiểu, hóc búa)
Verb + whodunit
  • read read a whodunit
    (đọc một cuốn truyện trinh thám)
  • write write a whodunit
    (viết một câu chuyện trinh thám)
  • enjoy enjoy a good whodunit
    (thưởng thức một câu chuyện trinh thám hay)

Idioms

  • a real whodunit

    một vụ án/câu chuyện bí ẩn thực sự, rất khó đoán kẻ thủ ác

    "The disappearance of the priceless painting turned into a real whodunit."

    (Vụ mất tích bức tranh vô giá đã biến thành một vụ án bí ẩn thực sự.)

  • to turn into a whodunit

    biến thành một tình huống/câu chuyện bí ẩn, khó hiểu ai là thủ phạm

    "The corporate scandal quickly turned into a whodunit, with no one knowing who was responsible."

    (Vụ bê bối của công ty nhanh chóng trở thành một câu chuyện bí ẩn, không ai biết ai là người chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whodunit

noun
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc vở kịch về một vụ giết người trong đó danh tính của kẻ giết người không được tiết lộ cho đến cuối.

"She loves reading whodunits and trying to guess the murderer before the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whodunit".

Sự hấp dẫn của thể loại whodunit

Thể loại whodunit đặc biệt hấp dẫn người đọc và khán giả bởi vì nó mời gọi họ tham gia vào quá trình giải đố. Tương tự như một trò chơi trí tuệ, người xem cố gắng ghép nối các manh mối, nhận diện 'red herrings' (những manh mối gây nhiễu) và đoán xem ai là kẻ thủ ác trước khi tác giả tiết lộ sự thật. Đây là một trải nghiệm tương tác cao.

Kỷ nguyên vàng và các tác giả nổi tiếng

Thể loại whodunit đạt đến đỉnh cao vào 'Kỷ nguyên vàng của trinh thám' (thập niên 1920-1930), với các tác giả lừng danh như Agatha Christie (nổi tiếng với các nhân vật Hercule Poirot và Miss Marple) và Arthur Conan Doyle (cha đẻ của Sherlock Holmes). Các tác phẩm của họ đã định hình nên nhiều quy tắc và hình mẫu cho thể loại này, tập trung vào suy luận logic và các vụ án 'phòng kín'.