mystery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is difficult or impossible to understand or explain.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disappearance of the plane remains a mystery."
"Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn còn là một điều bí ẩn."
-
"It's a mystery to me how he passed the exam."
"Tôi không hiểu làm thế nào anh ấy có thể qua được kỳ thi."
-
"She enjoys reading mystery novels."
"Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mystery | bí ẩn, điều bí mật; tiểu thuyết trinh thám |
| Adjective | mysterious | bí ẩn, huyền bí, khó hiểu |
| Adverb | mysteriously | một cách bí ẩn, một cách khó hiểu |
| Verb | mystify | làm cho bối rối, làm cho khó hiểu, gây khó hiểu |
| Noun | mystification | sự làm cho bối rối, sự gây khó hiểu |
| Adjective | mystic | huyền bí, thần bí |
| Noun | mysticism | thuyết thần bí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mystery' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc bản chất của chúng chưa được biết đến hoặc khó có thể khám phá. Nó bao hàm một yếu tố bí ẩn, gây tò mò và đôi khi là sợ hãi. So với 'puzzle' (câu đố), 'mystery' thường phức tạp và sâu sắc hơn, liên quan đến những điều chưa được giải thích hơn là một bài toán cụ thể. So với 'enigma' (điều bí ẩn), 'mystery' thường được sử dụng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Mystery about' đề cập đến sự bí ẩn xoay quanh một chủ đề cụ thể. 'Mystery to' chỉ ra ai đó không hiểu điều gì đó. 'Mystery surrounding' nhấn mạnh sự bí ẩn bao quanh một sự kiện hoặc người nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep mystery (bí ẩn sâu sắc)
-
great great mystery (bí ẩn lớn)
-
complete complete mystery (bí ẩn hoàn toàn)
-
unsolved unsolved mystery (bí ẩn chưa được giải đáp)
-
dark dark mystery (bí ẩn đen tối)
-
intriguing intriguing mystery (bí ẩn hấp dẫn, lôi cuốn)
-
solve solve a mystery (giải quyết một bí ẩn)
-
unravel unravel a mystery (làm sáng tỏ một bí ẩn, khám phá một bí ẩn)
-
remain remain a mystery (vẫn còn là một bí ẩn)
-
explain explain a mystery (giải thích một bí ẩn)
-
create create a mystery (tạo ra một bí ẩn)
-
mystery mystery novel (tiểu thuyết trinh thám)
-
mystery mystery story (truyện bí ẩn, truyện trinh thám)
-
mystery mystery genre (thể loại trinh thám/bí ẩn)
Idioms
-
It's a mystery to me
Tôi hoàn toàn không hiểu/không thể giải thích được.
"Why he suddenly left his job is a complete mystery to me."
(Tại sao anh ấy đột ngột bỏ việc là một điều tôi hoàn toàn không hiểu.)
-
shrouded in mystery
Bị bao trùm, bao phủ bởi sự bí ẩn; rất bí ẩn, khó hiểu.
"The origins of the universe are still largely shrouded in mystery."
(Nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn phần lớn bị bao trùm trong bí ẩn.)
-
a man/woman of mystery
Một người bí ẩn, khó đoán, không tiết lộ nhiều về bản thân.
"He's always been a man of mystery, never talking about his past."
(Anh ấy luôn là một người đàn ông bí ẩn, không bao giờ nói về quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mystery
Danh từMột điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.
"The disappearance of the plane remains a mystery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery".
