(Top Banner Ad)
mystery
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tội phạm

mystery

UK: /ˈmɪstri/ • US: /ˈmɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

điều bí ẩn bí mật điều khó hiểu sự bí ẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is difficult or impossible to understand or explain.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disappearance of the plane remains a mystery."

    "Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn còn là một điều bí ẩn."

  • "It's a mystery to me how he passed the exam."

    "Tôi không hiểu làm thế nào anh ấy có thể qua được kỳ thi."

  • "She enjoys reading mystery novels."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery bí ẩn, điều bí mật; tiểu thuyết trinh thám
Adjective mysterious bí ẩn, huyền bí, khó hiểu
Adverb mysteriously một cách bí ẩn, một cách khó hiểu
Verb mystify làm cho bối rối, làm cho khó hiểu, gây khó hiểu
Noun mystification sự làm cho bối rối, sự gây khó hiểu
Adjective mystic huyền bí, thần bí
Noun mysticism thuyết thần bí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυστήριον (mystērion)
Latin
mystērium
Old French
misterie
Middle English
misterie
English
mystery

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'Mystery'

Từ 'mystery' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mystērion', có nghĩa là 'một điều bí mật hoặc nghi thức bí mật'. Nó liên quan đến từ 'myein', nghĩa là 'nhắm mắt hoặc đóng miệng lại', ám chỉ những người được phép tham gia vào các nghi lễ tôn giáo bí mật cổ đại, nơi họ phải giữ kín những điều được tiết lộ.

Usage Note

Từ 'mystery' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống mà nguyên nhân hoặc bản chất của chúng chưa được biết đến hoặc khó có thể khám phá. Nó bao hàm một yếu tố bí ẩn, gây tò mò và đôi khi là sợ hãi. So với 'puzzle' (câu đố), 'mystery' thường phức tạp và sâu sắc hơn, liên quan đến những điều chưa được giải thích hơn là một bài toán cụ thể. So với 'enigma' (điều bí ẩn), 'mystery' thường được sử dụng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

about to surrounding

'Mystery about' đề cập đến sự bí ẩn xoay quanh một chủ đề cụ thể. 'Mystery to' chỉ ra ai đó không hiểu điều gì đó. 'Mystery surrounding' nhấn mạnh sự bí ẩn bao quanh một sự kiện hoặc người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mystery
  • deep deep mystery
    (bí ẩn sâu sắc)
  • great great mystery
    (bí ẩn lớn)
  • complete complete mystery
    (bí ẩn hoàn toàn)
  • unsolved unsolved mystery
    (bí ẩn chưa được giải đáp)
  • dark dark mystery
    (bí ẩn đen tối)
  • intriguing intriguing mystery
    (bí ẩn hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + mystery
  • solve solve a mystery
    (giải quyết một bí ẩn)
  • unravel unravel a mystery
    (làm sáng tỏ một bí ẩn, khám phá một bí ẩn)
  • remain remain a mystery
    (vẫn còn là một bí ẩn)
  • explain explain a mystery
    (giải thích một bí ẩn)
  • create create a mystery
    (tạo ra một bí ẩn)
Mystery + Noun
  • mystery mystery novel
    (tiểu thuyết trinh thám)
  • mystery mystery story
    (truyện bí ẩn, truyện trinh thám)
  • mystery mystery genre
    (thể loại trinh thám/bí ẩn)

Idioms

  • It's a mystery to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu/không thể giải thích được.

    "Why he suddenly left his job is a complete mystery to me."

    (Tại sao anh ấy đột ngột bỏ việc là một điều tôi hoàn toàn không hiểu.)

  • shrouded in mystery

    Bị bao trùm, bao phủ bởi sự bí ẩn; rất bí ẩn, khó hiểu.

    "The origins of the universe are still largely shrouded in mystery."

    (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn phần lớn bị bao trùm trong bí ẩn.)

  • a man/woman of mystery

    Một người bí ẩn, khó đoán, không tiết lộ nhiều về bản thân.

    "He's always been a man of mystery, never talking about his past."

    (Anh ấy luôn là một người đàn ông bí ẩn, không bao giờ nói về quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mystery

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.

"The disappearance of the plane remains a mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystery".

Thế giới tiểu thuyết trinh thám

Trong văn hóa phương Tây, 'mystery' là một thể loại văn học và điện ảnh rất phổ biến, còn được gọi là tiểu thuyết trinh thám (mystery fiction). Thể loại này tập trung vào việc khám phá và giải quyết một tội ác hoặc một sự kiện bí ẩn thông qua các manh mối và suy luận logic. Các tác giả nổi tiếng như Agatha Christie hay Arthur Conan Doyle đã tạo nên những tác phẩm kinh điển.

Ý nghĩa 'Mystery' trong tôn giáo

Trong một số truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'mysteries' (mầu nhiệm) dùng để chỉ những chân lý thiêng liêng không thể hiểu hết bằng lý trí con người mà phải được tin bằng đức tin. Ví dụ, 'Mầu nhiệm Ba Ngôi' (The Mystery of the Holy Trinity) là một khái niệm trung tâm trong Công giáo.