(Top Banner Ad)
crime fiction
B2
Danh từ B2 Văn học, Giải trí

crime fiction

UK: /ˈkraɪm ˈfɪkʃən/ • US: /ˈkraɪm ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết trinh thám văn học trinh thám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fiction that deals with crimes, their investigation, and their perpetrators.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học hư cấu tập trung vào tội phạm, quá trình điều tra và thủ phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading crime fiction in her spare time."

    "Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh."

  • "Crime fiction is a popular genre in both literature and film."

    "Tiểu thuyết trinh thám là một thể loại phổ biến trong cả văn học và điện ảnh."

  • "Agatha Christie is a well-known author of crime fiction."

    "Agatha Christie là một tác giả nổi tiếng của tiểu thuyết trinh thám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crime Tội phạm, hành vi phạm tội
Adjective Criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Noun Fiction Truyện hư cấu, tiểu thuyết
Adjective Fictional Hư cấu, tưởng tượng

Synonyms

detective fiction (tiểu thuyết trinh thám)mystery novel (tiểu thuyết bí ẩn)

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Crime
English
Fiction
English
Crime fiction

Nguồn Gốc của 'Crime Fiction'

Thể loại 'crime fiction' (văn học tội phạm) là sự kết hợp của hai yếu tố: 'crime' (tội phạm) và 'fiction' (hư cấu). Nó bắt nguồn từ những câu chuyện kể về những vụ án và quá trình điều tra, thường có yếu tố trinh thám và hồi hộp. Thể loại này đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, với những tác phẩm kinh điển như Sherlock Holmes, trở thành một phần quan trọng của văn hóa đọc trên toàn thế giới.

Usage Note

Thể loại này thường bao gồm các yếu tố như trinh thám, bí ẩn, hồi hộp và pháp lý. Nó có thể bao gồm nhiều tiểu thể loại như trinh thám cổ điển ('whodunit'), tội phạm hình sự, ly kỳ pháp lý, và trinh thám hiện đại (hardboiled). Điểm khác biệt chính so với 'thriller' (tiểu thuyết giật gân) là 'crime fiction' tập trung vào bản chất và động cơ của tội ác, cũng như quá trình điều tra, trong khi 'thriller' thường tập trung vào sự hồi hộp và nguy hiểm cho nhân vật chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A crime fiction aficionado

    Một người rất yêu thích văn học tội phạm

    "He is a crime fiction aficionado and has read every book by Agatha Christie."

    (Anh ấy là một người rất yêu thích văn học tội phạm và đã đọc mọi cuốn sách của Agatha Christie.)

  • Get lost in crime fiction

    Đắm chìm trong văn học tội phạm

    "I like to get lost in crime fiction when I want to relax."

    (Tôi thích đắm chìm trong văn học tội phạm khi tôi muốn thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime fiction

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại văn học hư cấu tập trung vào tội phạm, quá trình điều tra và thủ phạm.

"She enjoys reading crime fiction in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime fiction".

Sự Phổ Biến của Văn Học Tội Phạm

Văn học tội phạm là một thể loại phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thường phản ánh những lo ngại xã hội về tội phạm và công lý, đồng thời mang đến những câu chuyện hấp dẫn và đầy kịch tính.

Các Yếu Tố Đặc Trưng

Văn học tội phạm thường có các yếu tố như: một vụ án bí ẩn, một thám tử tài ba, những nghi phạm với động cơ khác nhau, và quá trình điều tra đầy cam go để tìm ra sự thật.