(Top Banner Ad)
wholesale credit
C1
Danh từ C1 Kinh tế

wholesale credit

UK: /ˈhəʊlˌseɪl ˈkrɛdɪt/ • US: /ˈhoʊlˌseɪl ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng bán buôn vốn tín dụng bán buôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Credit extended to businesses that purchase goods in large quantities for resale to retailers or other businesses.

Vietnamese Meaning

Tín dụng bán buôn, là hình thức tín dụng được cấp cho các doanh nghiệp mua hàng hóa với số lượng lớn để bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on wholesale credit to finance its bulk purchases of raw materials."

    "Công ty dựa vào tín dụng bán buôn để tài trợ cho việc mua số lượng lớn nguyên vật liệu thô."

  • "Access to wholesale credit is crucial for distributors to maintain adequate stock levels."

    "Tiếp cận tín dụng bán buôn là rất quan trọng để các nhà phân phối duy trì mức tồn kho đầy đủ."

  • "The government introduced a program to facilitate wholesale credit to support small and medium-sized enterprises."

    "Chính phủ đã giới thiệu một chương trình để tạo điều kiện thuận lợi cho tín dụng bán buôn nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholesaler Người bán buôn
Verb wholesale Bán buôn (hàng hóa)
Noun credit Tín dụng; sự tin cậy
Verb credit Ghi có; cấp tín dụng
Noun creditor Chủ nợ
Adjective creditworthy Có đủ tư cách tín dụng; đáng tin cậy về tài chính

Synonyms

bulk credit (tín dụng số lượng lớn)trade credit (tín dụng thương mại)

Antonyms

retail credit (tín dụng bán lẻ)

Related Words

supply chain financing (tài trợ chuỗi cung ứng)working capital (vốn lưu động)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāl (meaning 'whole' or 'entire')
Old English
sala (meaning 'sale' or 'selling')
Middle English
whōl sāle (referring to selling in large quantities)
Latin
credere (meaning 'to believe' or 'to trust')
Old French
credit (meaning 'belief' or 'trust')
English
wholesale credit (the combination of large-scale selling and trust-based payment)

Nguồn gốc sự tin tưởng trong giao dịch lớn

'Wholesale credit' là sự kết hợp của hai khái niệm tài chính cốt lõi. Từ 'wholesale' (bán buôn) xuất phát từ ý tưởng bán 'toàn bộ' (whole) hoặc số lượng lớn. Còn 'credit' (tín dụng) có gốc từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Do đó, 'wholesale credit' ngụ ý một giao dịch kinh doanh quy mô lớn, nơi nhà cung cấp tin tưởng rằng người mua sẽ thanh toán cho số lượng hàng hóa lớn đã nhận được vào một ngày sau, dựa trên uy tín và khả năng tài chính của người mua.

Usage Note

"Wholesale credit" thường liên quan đến các khoản vay lớn hơn và điều khoản thanh toán khác so với tín dụng bán lẻ. Nó phục vụ mục đích tài trợ cho hoạt động kinh doanh và quản lý hàng tồn kho ở cấp độ bán buôn.

Prepositions

for to

"Wholesale credit for [mục đích sử dụng]" chỉ rõ mục đích sử dụng khoản tín dụng. Ví dụ: Wholesale credit for inventory financing. "Wholesale credit to [đối tượng được cấp]" chỉ rõ đối tượng nhận được khoản tín dụng. Ví dụ: Wholesale credit to small businesses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wholesale credit
  • extend extend wholesale credit
    (cấp tín dụng bán buôn)
  • provide provide wholesale credit
    (cung cấp tín dụng bán buôn)
  • offer offer wholesale credit
    (đề xuất cấp tín dụng bán buôn)
  • obtain obtain wholesale credit
    (nhận được tín dụng bán buôn)
  • withdraw withdraw wholesale credit
    (rút lại tín dụng bán buôn)
  • manage manage wholesale credit
    (quản lý tín dụng bán buôn)
Adjective + wholesale credit
  • generous generous wholesale credit
    (tín dụng bán buôn hào phóng)
  • short-term short-term wholesale credit
    (tín dụng bán buôn ngắn hạn)
  • long-term long-term wholesale credit
    (tín dụng bán buôn dài hạn)
  • flexible flexible wholesale credit
    (tín dụng bán buôn linh hoạt)
Prepositional Phrase
  • access to access to wholesale credit
    (khả năng tiếp cận tín dụng bán buôn)
  • terms of terms of wholesale credit
    (các điều khoản tín dụng bán buôn)

Idioms

  • extend wholesale credit

    cấp tín dụng bán buôn (cho phép đối tác mua hàng hóa số lượng lớn và thanh toán sau đó)

    "The furniture manufacturer agreed to extend wholesale credit to the new chain of stores, allowing them to stock up without immediate payment."

    (Nhà sản xuất đồ nội thất đã đồng ý cấp tín dụng bán buôn cho chuỗi cửa hàng mới, cho phép họ nhập hàng mà không cần thanh toán ngay lập tức.)

  • secure wholesale credit

    đảm bảo/nhận được tín dụng bán buôn (thành công trong việc được cấp tín dụng cho các giao dịch mua hàng lớn)

    "To fulfill the surge in holiday demand, the distributor needed to secure substantial wholesale credit from its suppliers."

    (Để đáp ứng nhu cầu tăng vọt trong mùa lễ, nhà phân phối cần đảm bảo được một khoản tín dụng bán buôn đáng kể từ các nhà cung cấp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesale credit

Danh từ
Lật mặt

Tín dụng bán buôn, là hình thức tín dụng được cấp cho các doanh nghiệp mua hàng hóa với số lượng lớn để bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác.

"The company relies on wholesale credit to finance its bulk purchases of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank offers wholesale credit: a significant financial advantage for large corporations.
Ngân hàng cung cấp tín dụng bán buôn: một lợi thế tài chính đáng kể cho các tập đoàn lớn.
Phủ định
The small business did not qualify for wholesale credit: their revenue was simply too low.
Doanh nghiệp nhỏ không đủ điều kiện nhận tín dụng bán buôn: doanh thu của họ quá thấp.
Nghi vấn
Does the government provide wholesale credit: a program designed to stimulate economic growth?
Chính phủ có cung cấp tín dụng bán buôn không: một chương trình được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesale credit".

Sự tin cậy là nền tảng trong kinh doanh bán buôn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) quy mô lớn như bán buôn, tín dụng không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là biểu hiện của sự tin tưởng. Việc một nhà cung cấp cấp 'wholesale credit' cho khách hàng chứng tỏ họ tin tưởng vào khả năng thanh toán và uy tín lâu dài của khách hàng đó. Xây dựng một lịch sử tín dụng tốt là yếu tố cực kỳ quan trọng để nhận được các điều kiện tín dụng thuận lợi và thúc đẩy mối quan hệ đối tác bền vững.

Đòn bẩy cho tăng trưởng kinh tế và thương mại

Khái niệm 'wholesale credit' đóng vai trò là một đòn bẩy quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế và thương mại. Nó cho phép các doanh nghiệp mua hàng hóa với số lượng lớn mà không cần phải chi trả toàn bộ chi phí ngay lập tức, từ đó giúp họ quản lý dòng tiền hiệu quả hơn, mở rộng quy mô hoạt động và đối phó với biến động thị trường. Điều này đặc biệt có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ muốn cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.