(Top Banner Ad)
whortleberry
B2
danh từ B2 Thực vật học/Ẩm thực

whortleberry

UK: /ˈhɔːtl̩bɛri/ • US: /ˈhwɜːrtəlbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

việt quất đen châu Âu quả mọng đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, dark blue or purple berry of certain shrubs in the genus Vaccinium, especially Vaccinium myrtillus.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh lam đậm hoặc tím của một số loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, đặc biệt là Vaccinium myrtillus (cây việt quất đen châu Âu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local villagers gather whortleberries in the autumn."

    "Dân làng địa phương thu hoạch quả việt quất đen châu Âu vào mùa thu."

  • "Whortleberry jam is a local delicacy."

    "Mứt việt quất đen châu Âu là một đặc sản địa phương."

  • "The whortleberry bushes covered the hillside."

    "Những bụi việt quất đen châu Âu bao phủ sườn đồi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hurt-berie (giả định, có thể nghĩa là 'quả mọng của bụi cây nhỏ' hoặc 'quả mọng hình trái tim')
Middle English
hurtleberry
Modern English
whortleberry (một biến thể phương ngữ của 'hurtleberry')

Câu chuyện về Whortleberry

Từ 'whortleberry' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có thể từ một từ giả định là 'hurt-berie', có nghĩa là 'quả mọng của bụi cây nhỏ' hoặc 'quả mọng hình trái tim'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'hurtleberry'. Sau đó, trong tiếng Anh hiện đại, 'whortleberry' xuất hiện như một biến thể phương ngữ, chủ yếu được dùng ở một số vùng của Vương quốc Anh, để chỉ loại quả mọng màu xanh đen giống quả việt quất.

Usage Note

Whortleberry thường bị nhầm lẫn với blueberry (việt quất Mỹ). Tuy nhiên, whortleberry có hương vị đậm đà hơn và thịt quả có màu sẫm hơn blueberry. Nó thường mọc hoang dã ở châu Âu và được sử dụng trong các món tráng miệng và mứt.

Prepositions

of in

''Whortleberry of'' thường dùng để chỉ nguồn gốc của quả. ''Whortleberry in'' thường dùng để chỉ whortleberry có mặt trong một món ăn hoặc môi trường nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whortleberry
  • wild wild whortleberries
    (quả whortleberry mọc hoang dã)
  • ripe ripe whortleberries
    (quả whortleberry chín)
  • fresh fresh whortleberries
    (quả whortleberry tươi)
Verb + whortleberry
  • pick pick whortleberries
    (hái quả whortleberry)
  • gather gather whortleberries
    (thu hoạch quả whortleberry)
  • eat eat whortleberries
    (ăn quả whortleberry)
Whortleberry + Noun (Compound Nouns)
  • jam whortleberry jam
    (mứt quả whortleberry)
  • pie whortleberry pie
    (bánh nướng nhân quả whortleberry)
  • bush whortleberry bush
    (bụi cây whortleberry)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whortleberry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh lam đậm hoặc tím của một số loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, đặc biệt là Vaccinium myrtillus (cây việt quất đen châu Âu).

"The local villagers gather whortleberries in the autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whortleberry".

Loại quả mọng hoang dã của châu Âu

Whortleberry, hay còn gọi là bilberry ở nhiều nơi, là một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm mọc tự nhiên ở các khu rừng và vùng đất hoang dã ở châu Âu. Chúng thường được người dân địa phương hái lượm vào mùa hè để làm mứt, bánh nướng hoặc ăn tươi, mang hương vị đặc trưng của thiên nhiên.

Lợi ích sức khỏe và truyền thống

Whortleberry được biết đến với hàm lượng chất chống oxy hóa cao và thường được coi là 'siêu thực phẩm' ở một số vùng. Trong y học cổ truyền, chúng được dùng để cải thiện thị lực và hỗ trợ tiêu hóa. Việc hái lượm whortleberry cũng là một hoạt động truyền thống được nhiều gia đình yêu thích ở các vùng nông thôn châu Âu.