(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whortleberry
B2

whortleberry

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

việt quất đen châu Âu quả mọng đen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whortleberry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh lam đậm hoặc tím của một số loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, đặc biệt là Vaccinium myrtillus (cây việt quất đen châu Âu).

Definition (English Meaning)

A small, dark blue or purple berry of certain shrubs in the genus Vaccinium, especially Vaccinium myrtillus.

Ví dụ Thực tế với 'Whortleberry'

  • "The local villagers gather whortleberries in the autumn."

    "Dân làng địa phương thu hoạch quả việt quất đen châu Âu vào mùa thu."

  • "Whortleberry jam is a local delicacy."

    "Mứt việt quất đen châu Âu là một đặc sản địa phương."

  • "The whortleberry bushes covered the hillside."

    "Những bụi việt quất đen châu Âu bao phủ sườn đồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whortleberry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: whortleberry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

blueberry(việt quất Mỹ)
cranberry(nam việt quất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học/Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Whortleberry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Whortleberry thường bị nhầm lẫn với blueberry (việt quất Mỹ). Tuy nhiên, whortleberry có hương vị đậm đà hơn và thịt quả có màu sẫm hơn blueberry. Nó thường mọc hoang dã ở châu Âu và được sử dụng trong các món tráng miệng và mứt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

''Whortleberry of'' thường dùng để chỉ nguồn gốc của quả. ''Whortleberry in'' thường dùng để chỉ whortleberry có mặt trong một món ăn hoặc môi trường nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whortleberry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)