whortleberry
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whortleberry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh lam đậm hoặc tím của một số loại cây bụi thuộc chi Vaccinium, đặc biệt là Vaccinium myrtillus (cây việt quất đen châu Âu).
Definition (English Meaning)
A small, dark blue or purple berry of certain shrubs in the genus Vaccinium, especially Vaccinium myrtillus.
Ví dụ Thực tế với 'Whortleberry'
-
"The local villagers gather whortleberries in the autumn."
"Dân làng địa phương thu hoạch quả việt quất đen châu Âu vào mùa thu."
-
"Whortleberry jam is a local delicacy."
"Mứt việt quất đen châu Âu là một đặc sản địa phương."
-
"The whortleberry bushes covered the hillside."
"Những bụi việt quất đen châu Âu bao phủ sườn đồi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Whortleberry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: whortleberry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Whortleberry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Whortleberry thường bị nhầm lẫn với blueberry (việt quất Mỹ). Tuy nhiên, whortleberry có hương vị đậm đà hơn và thịt quả có màu sẫm hơn blueberry. Nó thường mọc hoang dã ở châu Âu và được sử dụng trong các món tráng miệng và mứt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''Whortleberry of'' thường dùng để chỉ nguồn gốc của quả. ''Whortleberry in'' thường dùng để chỉ whortleberry có mặt trong một món ăn hoặc môi trường nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Whortleberry'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.