(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blueberry
A2

blueberry

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả việt quất sim Úc (tuy không hoàn toàn chính xác, nhưng đôi khi được sử dụng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blueberry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.

Definition (English Meaning)

A small, sweet, usually blue-colored berry.

Ví dụ Thực tế với 'Blueberry'

  • "She added fresh blueberries to her morning yogurt."

    "Cô ấy đã thêm quả việt quất tươi vào sữa chua buổi sáng của mình."

  • "Blueberries are a good source of vitamins."

    "Việt quất là một nguồn vitamin tốt."

  • "The blueberry pie was delicious."

    "Chiếc bánh việt quất rất ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blueberry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: blueberry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Blueberry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Blueberry là một loại quả mọng phổ biến, thường được ăn tươi, làm bánh, mứt, hoặc nước ép. Nó nổi tiếng vì chứa nhiều chất chống oxy hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ thường dùng để diễn tả việc ăn kèm (e.g., pancakes with blueberries). ‘In’ thường dùng để diễn tả việc blueberry là một thành phần của một món ăn (e.g., blueberries in a pie).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blueberry'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers blueberry muffins is obvious.
Việc cô ấy thích bánh nướng xốp việt quất là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes blueberry pie is not known.
Việc anh ấy có thích bánh việt quất hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the blueberry bushes died remains a mystery.
Tại sao bụi việt quất chết vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes those blueberries.
Cô ấy thích những quả việt quất đó.
Phủ định
We don't like these blueberries.
Chúng tôi không thích những quả việt quất này.
Nghi vấn
Do you want some blueberries?
Bạn có muốn một ít quả việt quất không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the farmer's market, I will buy some blueberries.
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít quả việt quất.
Phủ định
If she doesn't eat her blueberries, she will not get enough antioxidants.
Nếu cô ấy không ăn quả việt quất, cô ấy sẽ không nhận đủ chất chống oxy hóa.
Nghi vấn
Will you bake a blueberry pie if I pick fresh blueberries?
Bạn sẽ nướng bánh việt quất nếu tôi hái quả việt quất tươi không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have baked a blueberry pie.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã nướng một chiếc bánh việt quất.
Phủ định
By next summer, the farmer won't have harvested all of his blueberry crop.
Đến mùa hè tới, người nông dân sẽ chưa thu hoạch xong toàn bộ vụ việt quất của mình.
Nghi vấn
Will they have eaten all the blueberries before we get there?
Liệu họ đã ăn hết việt quất trước khi chúng ta đến đó chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought blueberries at the market yesterday.
Cô ấy đã mua quả việt quất ở chợ hôm qua.
Phủ định
He didn't eat the blueberry pie last night.
Anh ấy đã không ăn bánh việt quất tối qua.
Nghi vấn
Did you see the blueberry bushes in the forest?
Bạn có nhìn thấy bụi việt quất trong rừng không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blueberry's skin is a deep shade of blue.
Vỏ của quả việt quất có màu xanh đậm.
Phủ định
The blueberries' taste isn't as sour as cranberries'.
Vị của quả việt quất không chua bằng quả nam việt quất.
Nghi vấn
Is that blueberry's color natural?
Màu sắc của quả việt quất đó có tự nhiên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)