blueberry
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blueberry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.
Ví dụ Thực tế với 'Blueberry'
-
"She added fresh blueberries to her morning yogurt."
"Cô ấy đã thêm quả việt quất tươi vào sữa chua buổi sáng của mình."
-
"Blueberries are a good source of vitamins."
"Việt quất là một nguồn vitamin tốt."
-
"The blueberry pie was delicious."
"Chiếc bánh việt quất rất ngon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blueberry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: blueberry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blueberry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Blueberry là một loại quả mọng phổ biến, thường được ăn tươi, làm bánh, mứt, hoặc nước ép. Nó nổi tiếng vì chứa nhiều chất chống oxy hóa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ thường dùng để diễn tả việc ăn kèm (e.g., pancakes with blueberries). ‘In’ thường dùng để diễn tả việc blueberry là một thành phần của một món ăn (e.g., blueberries in a pie).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blueberry'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she prefers blueberry muffins is obvious.
|
Việc cô ấy thích bánh nướng xốp việt quất là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
Whether he likes blueberry pie is not known.
|
Việc anh ấy có thích bánh việt quất hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn |
Why the blueberry bushes died remains a mystery.
|
Tại sao bụi việt quất chết vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes those blueberries.
|
Cô ấy thích những quả việt quất đó. |
| Phủ định |
We don't like these blueberries.
|
Chúng tôi không thích những quả việt quất này. |
| Nghi vấn |
Do you want some blueberries?
|
Bạn có muốn một ít quả việt quất không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I go to the farmer's market, I will buy some blueberries.
|
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít quả việt quất. |
| Phủ định |
If she doesn't eat her blueberries, she will not get enough antioxidants.
|
Nếu cô ấy không ăn quả việt quất, cô ấy sẽ không nhận đủ chất chống oxy hóa. |
| Nghi vấn |
Will you bake a blueberry pie if I pick fresh blueberries?
|
Bạn sẽ nướng bánh việt quất nếu tôi hái quả việt quất tươi không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, she will have baked a blueberry pie.
|
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã nướng một chiếc bánh việt quất. |
| Phủ định |
By next summer, the farmer won't have harvested all of his blueberry crop.
|
Đến mùa hè tới, người nông dân sẽ chưa thu hoạch xong toàn bộ vụ việt quất của mình. |
| Nghi vấn |
Will they have eaten all the blueberries before we get there?
|
Liệu họ đã ăn hết việt quất trước khi chúng ta đến đó chưa? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She bought blueberries at the market yesterday.
|
Cô ấy đã mua quả việt quất ở chợ hôm qua. |
| Phủ định |
He didn't eat the blueberry pie last night.
|
Anh ấy đã không ăn bánh việt quất tối qua. |
| Nghi vấn |
Did you see the blueberry bushes in the forest?
|
Bạn có nhìn thấy bụi việt quất trong rừng không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The blueberry's skin is a deep shade of blue.
|
Vỏ của quả việt quất có màu xanh đậm. |
| Phủ định |
The blueberries' taste isn't as sour as cranberries'.
|
Vị của quả việt quất không chua bằng quả nam việt quất. |
| Nghi vấn |
Is that blueberry's color natural?
|
Màu sắc của quả việt quất đó có tự nhiên không? |