(Top Banner Ad)
blueberry
A2
Danh từ A2 Thực phẩm, Thực vật học

blueberry

UK: /ˈbluːˌbɛri/ • US: /ˈbluˌbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

quả việt quất sim Úc (tuy không hoàn toàn chính xác, nhưng đôi khi được sử dụng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, sweet, usually blue-colored berry.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh blueberries to her morning yogurt."

    "Cô ấy đã thêm quả việt quất tươi vào sữa chua buổi sáng của mình."

  • "Blueberries are a good source of vitamins."

    "Việt quất là một nguồn vitamin tốt."

  • "The blueberry pie was delicious."

    "Chiếc bánh việt quất rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blueberry quả việt quất
Adjective blue màu xanh dương (màu của quả)
Noun berry quả mọng (một loại quả nhỏ, tròn, có thịt)
Noun / Gerund blueberrying việc đi hái quả việt quất (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæġe ('blue-gray') + berie ('berry')
Middle English
blewe + berye
American English (c. 1620s)
blueberry

Quả Mọng Ngôi Sao (The Star Berry)

Tên gọi 'blueberry' rất dễ hiểu: nó là sự kết hợp của 'blue' (màu xanh) và 'berry' (quả mọng). Tuy nhiên, có một câu chuyện thú vị hơn từ những người Mỹ bản địa. Họ gọi quả việt quất là 'quả mọng ngôi sao' (star berry) vì ở phần cuối của quả có một hình ngôi sao năm cánh hoàn hảo được tạo ra từ đài hoa.

Usage Note

Blueberry là một loại quả mọng phổ biến, thường được ăn tươi, làm bánh, mứt, hoặc nước ép. Nó nổi tiếng vì chứa nhiều chất chống oxy hóa.

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để diễn tả việc ăn kèm (e.g., pancakes with blueberries). ‘In’ thường dùng để diễn tả việc blueberry là một thành phần của một món ăn (e.g., blueberries in a pie).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blueberry
  • wild wild blueberry
    (việt quất dại)
  • fresh fresh blueberries
    (việt quất tươi)
  • frozen frozen blueberries
    (việt quất đông lạnh)
Noun + blueberry
  • blueberry blueberry muffin
    (bánh muffin việt quất)
  • blueberry blueberry pie
    (bánh nướng việt quất)
  • blueberry blueberry jam
    (mứt việt quất)
  • blueberry blueberry pancake
    (bánh kếp việt quất)
Verb + blueberry
  • pick pick blueberries
    (hái việt quất)
  • grow grow blueberries
    (trồng việt quất)
  • eat eat blueberries
    (ăn việt quất)

Idioms

  • as blue as a blueberry

    Một cách nói so sánh để chỉ một thứ gì đó có màu xanh biếc, rất đậm màu xanh dương.

    "After the paint job, the car was as blue as a blueberry."

    (Sau khi sơn lại, chiếc xe có màu xanh biếc như quả việt quất.)

  • a blueberry (slang)

    (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ, không phổ biến) Ám chỉ một chiếc xe cảnh sát (vì có đèn xanh trên nóc) hoặc đôi khi là một cảnh sát viên.

    "Slow down, I think I saw a blueberry hiding behind that billboard."

    (Chạy chậm lại đi, tôi nghĩ tôi đã thấy một chiếc xe cảnh sát nấp sau tấm biển quảng cáo đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blueberry

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.

"She added fresh blueberries to her morning yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers blueberry muffins is obvious.
Việc cô ấy thích bánh nướng xốp việt quất là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes blueberry pie is not known.
Việc anh ấy có thích bánh việt quất hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the blueberry bushes died remains a mystery.
Tại sao bụi việt quất chết vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes those blueberries.
Cô ấy thích những quả việt quất đó.
Phủ định
We don't like these blueberries.
Chúng tôi không thích những quả việt quất này.
Nghi vấn
Do you want some blueberries?
Bạn có muốn một ít quả việt quất không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the farmer's market, I will buy some blueberries.
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít quả việt quất.
Phủ định
If she doesn't eat her blueberries, she will not get enough antioxidants.
Nếu cô ấy không ăn quả việt quất, cô ấy sẽ không nhận đủ chất chống oxy hóa.
Nghi vấn
Will you bake a blueberry pie if I pick fresh blueberries?
Bạn sẽ nướng bánh việt quất nếu tôi hái quả việt quất tươi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have baked a blueberry pie.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã nướng một chiếc bánh việt quất.
Phủ định
By next summer, the farmer won't have harvested all of his blueberry crop.
Đến mùa hè tới, người nông dân sẽ chưa thu hoạch xong toàn bộ vụ việt quất của mình.
Nghi vấn
Will they have eaten all the blueberries before we get there?
Liệu họ đã ăn hết việt quất trước khi chúng ta đến đó chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten all the blueberries before I arrived.
Cô ấy đã ăn hết tất cả quả việt quất trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not picked any blueberries until the farmer showed them how.
Họ đã không hái quả việt quất nào cho đến khi người nông dân chỉ cho họ cách làm.
Nghi vấn
Had he ever tasted blueberries before that blueberry pie?
Anh ấy đã từng nếm quả việt quất trước chiếc bánh việt quất đó chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought blueberries at the market yesterday.
Cô ấy đã mua quả việt quất ở chợ hôm qua.
Phủ định
He didn't eat the blueberry pie last night.
Anh ấy đã không ăn bánh việt quất tối qua.
Nghi vấn
Did you see the blueberry bushes in the forest?
Bạn có nhìn thấy bụi việt quất trong rừng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blueberry's skin is a deep shade of blue.
Vỏ của quả việt quất có màu xanh đậm.
Phủ định
The blueberries' taste isn't as sour as cranberries'.
Vị của quả việt quất không chua bằng quả nam việt quất.
Nghi vấn
Is that blueberry's color natural?
Màu sắc của quả việt quất đó có tự nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blueberry".

'Siêu thực phẩm' của Lối sống Lành mạnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, quả việt quất được quảng bá và tôn vinh như một 'siêu thực phẩm' (superfood). Do chứa nhiều chất chống oxy hóa, nó đã trở thành biểu tượng cho lối sống lành mạnh, thường xuyên xuất hiện trong sinh tố, sữa chua, và các món ăn tốt cho sức khỏe.

Di sản Bản địa và Món tráng miệng Mỹ

Việt quất là loại quả bản địa của Bắc Mỹ và có ý nghĩa quan trọng đối với các bộ lạc người Mỹ bản địa, những người đã sử dụng chúng làm thực phẩm và thuốc. Ngày nay, bánh nướng việt quất (blueberry pie) là một món tráng miệng cổ điển của Mỹ, thường được thưởng thức trong các dịp lễ, tôn vinh những sản vật của vùng đất này.