blueberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added fresh blueberries to her morning yogurt."
"Cô ấy đã thêm quả việt quất tươi vào sữa chua buổi sáng của mình."
-
"Blueberries are a good source of vitamins."
"Việt quất là một nguồn vitamin tốt."
-
"The blueberry pie was delicious."
"Chiếc bánh việt quất rất ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blueberry là một loại quả mọng phổ biến, thường được ăn tươi, làm bánh, mứt, hoặc nước ép. Nó nổi tiếng vì chứa nhiều chất chống oxy hóa.
Prepositions
‘With’ thường dùng để diễn tả việc ăn kèm (e.g., pancakes with blueberries). ‘In’ thường dùng để diễn tả việc blueberry là một thành phần của một món ăn (e.g., blueberries in a pie).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild blueberry (việt quất dại)
-
fresh fresh blueberries (việt quất tươi)
-
frozen frozen blueberries (việt quất đông lạnh)
-
blueberry blueberry muffin (bánh muffin việt quất)
-
blueberry blueberry pie (bánh nướng việt quất)
-
blueberry blueberry jam (mứt việt quất)
-
blueberry blueberry pancake (bánh kếp việt quất)
-
pick pick blueberries (hái việt quất)
-
grow grow blueberries (trồng việt quất)
-
eat eat blueberries (ăn việt quất)
Idioms
-
as blue as a blueberry
Một cách nói so sánh để chỉ một thứ gì đó có màu xanh biếc, rất đậm màu xanh dương.
"After the paint job, the car was as blue as a blueberry."
(Sau khi sơn lại, chiếc xe có màu xanh biếc như quả việt quất.)
-
a blueberry (slang)
(Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ, không phổ biến) Ám chỉ một chiếc xe cảnh sát (vì có đèn xanh trên nóc) hoặc đôi khi là một cảnh sát viên.
"Slow down, I think I saw a blueberry hiding behind that billboard."
(Chạy chậm lại đi, tôi nghĩ tôi đã thấy một chiếc xe cảnh sát nấp sau tấm biển quảng cáo đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blueberry
Danh từMột loại quả mọng nhỏ, ngọt, thường có màu xanh lam.
"She added fresh blueberries to her morning yogurt."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she prefers blueberry muffins is obvious. |
Việc cô ấy thích bánh nướng xốp việt quất là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes blueberry pie is not known. |
Việc anh ấy có thích bánh việt quất hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the blueberry bushes died remains a mystery. |
Tại sao bụi việt quất chết vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes those blueberries. |
Cô ấy thích những quả việt quất đó. |
| Phủ định | We don't like these blueberries. |
Chúng tôi không thích những quả việt quất này. |
| Nghi vấn | Do you want some blueberries? |
Bạn có muốn một ít quả việt quất không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to the farmer's market, I will buy some blueberries. |
Nếu tôi đi chợ nông sản, tôi sẽ mua một ít quả việt quất. |
| Phủ định | If she doesn't eat her blueberries, she will not get enough antioxidants. |
Nếu cô ấy không ăn quả việt quất, cô ấy sẽ không nhận đủ chất chống oxy hóa. |
| Nghi vấn | Will you bake a blueberry pie if I pick fresh blueberries? |
Bạn sẽ nướng bánh việt quất nếu tôi hái quả việt quất tươi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have baked a blueberry pie. |
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã nướng một chiếc bánh việt quất. |
| Phủ định | By next summer, the farmer won't have harvested all of his blueberry crop. |
Đến mùa hè tới, người nông dân sẽ chưa thu hoạch xong toàn bộ vụ việt quất của mình. |
| Nghi vấn | Will they have eaten all the blueberries before we get there? |
Liệu họ đã ăn hết việt quất trước khi chúng ta đến đó chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten all the blueberries before I arrived. |
Cô ấy đã ăn hết tất cả quả việt quất trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not picked any blueberries until the farmer showed them how. |
Họ đã không hái quả việt quất nào cho đến khi người nông dân chỉ cho họ cách làm. |
| Nghi vấn | Had he ever tasted blueberries before that blueberry pie? |
Anh ấy đã từng nếm quả việt quất trước chiếc bánh việt quất đó chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought blueberries at the market yesterday. |
Cô ấy đã mua quả việt quất ở chợ hôm qua. |
| Phủ định | He didn't eat the blueberry pie last night. |
Anh ấy đã không ăn bánh việt quất tối qua. |
| Nghi vấn | Did you see the blueberry bushes in the forest? |
Bạn có nhìn thấy bụi việt quất trong rừng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blueberry's skin is a deep shade of blue. |
Vỏ của quả việt quất có màu xanh đậm. |
| Phủ định | The blueberries' taste isn't as sour as cranberries'. |
Vị của quả việt quất không chua bằng quả nam việt quất. |
| Nghi vấn | Is that blueberry's color natural? |
Màu sắc của quả việt quất đó có tự nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blueberry".
