bilberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, dark blue fruit similar to a blueberry, growing on a low shrub, especially in Europe.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhỏ, màu xanh đậm, tương tự như quả việt quất, mọc trên một cây bụi thấp, đặc biệt ở châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest floor was covered with bilberries."
"Sàn rừng được bao phủ bởi quả bilberry."
-
"Bilberry extract is used in some dietary supplements."
"Chiết xuất bilberry được sử dụng trong một số thực phẩm bổ sung dinh dưỡng."
-
"She picked bilberries in the forest."
"Cô ấy hái quả bilberry trong rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bilberry | Quả việt quất đen. Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm, thường mọc hoang ở các vùng đất chua ở Bắc Âu và Bắc Mỹ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bilberries thường được nhầm lẫn với blueberries (việt quất) do sự tương đồng về hình dáng và màu sắc. Tuy nhiên, bilberries thường nhỏ hơn, có màu sẫm hơn và hương vị đậm đà hơn. Bilberries mọc hoang dã chủ yếu ở châu Âu, trong khi blueberries được trồng rộng rãi ở Bắc Mỹ.
Prepositions
‘with bilberries’ mô tả một món ăn hoặc sản phẩm có chứa bilberries (ví dụ, a pie with bilberries). ‘in bilberries’ thường mô tả một môi trường hoặc địa điểm có chứa bilberries (ví dụ, rich in bilberries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild bilberry (việt quất đen dại/hoang dã)
-
fresh bilberries (việt quất đen tươi)
-
dried bilberries (việt quất đen sấy khô)
-
pick bilberries (hái việt quất đen)
-
gather bilberries (thu hoạch/lượm việt quất đen)
-
bilberry jam (mứt việt quất đen)
-
bilberry pie (bánh nướng nhân việt quất đen)
-
bilberry extract (chiết xuất việt quất đen)
Idioms
-
as blue as a bilberry
Tím bầm, xanh ngắt (thường do lạnh hoặc bị thương).
"After falling into the icy water, his lips were as blue as a bilberry."
(Sau khi ngã xuống nước đá, môi cậu ấy đã tím bầm như quả việt quất.)
-
to go bilberrying
Đi hái quả việt quất đen (một hoạt động giải trí).
"Every summer, my family goes bilberrying in the nearby forest."
(Mỗi mùa hè, gia đình tôi đều đi hái việt quất đen trong khu rừng gần đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bilberry
nounMột loại quả nhỏ, màu xanh đậm, tương tự như quả việt quất, mọc trên một cây bụi thấp, đặc biệt ở châu Âu.
"The forest floor was covered with bilberries."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known bilberries grew in this forest, I would pick some now. |
Nếu tôi đã biết quả việt quất mọc trong khu rừng này, tôi sẽ hái một ít bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't eaten so many bilberries as a child, she wouldn't have a preference for them now. |
Nếu cô ấy không ăn nhiều quả việt quất khi còn bé, cô ấy sẽ không thích chúng bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had cultivated bilberries properly, would they be selling them at the market today? |
Nếu họ trồng việt quất đúng cách, thì hôm nay họ có bán chúng ở chợ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in this region eat bilberry more often than cranberry. |
Người dân ở vùng này ăn việt quất đen thường xuyên hơn quả nam việt quất. |
| Phủ định | Not only did the pie contain bilberry, but also it had a hint of raspberry. |
Không chỉ chiếc bánh có việt quất đen, mà nó còn có một chút hương vị quả mâm xôi. |
| Nghi vấn | Should you find fresh bilberry, will you make a pie? |
Nếu bạn tìm thấy việt quất đen tươi, bạn sẽ làm một chiếc bánh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilberry".
