(Top Banner Ad)
bilberry
B2
noun B2 Thực vật học, Thực phẩm

bilberry

UK: /ˈbɪlbəri/ • US: /ˈbɪlbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

quả bilberry quả nham quỳ châu Âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, dark blue fruit similar to a blueberry, growing on a low shrub, especially in Europe.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhỏ, màu xanh đậm, tương tự như quả việt quất, mọc trên một cây bụi thấp, đặc biệt ở châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered with bilberries."

    "Sàn rừng được bao phủ bởi quả bilberry."

  • "Bilberry extract is used in some dietary supplements."

    "Chiết xuất bilberry được sử dụng trong một số thực phẩm bổ sung dinh dưỡng."

  • "She picked bilberries in the forest."

    "Cô ấy hái quả bilberry trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bilberry Quả việt quất đen. Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm, thường mọc hoang ở các vùng đất chua ở Bắc Âu và Bắc Mỹ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse (or related Scandinavian language)
bylingr / bøllebær
Middle English
bilbery / byllbery
Modern English
bilberry

Nguồn gốc tên gọi từ Scandinavia

Tên gọi 'bilberry' có nguồn gốc từ vùng Scandinavia. Phần 'bil-' có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Đan Mạch cổ có nghĩa là 'quả mọng sẫm màu', ám chỉ màu xanh đậm, gần như đen của quả khi chín. Điều này giúp phân biệt nó với các loại quả mọng khác có màu sáng hơn.

Usage Note

Bilberries thường được nhầm lẫn với blueberries (việt quất) do sự tương đồng về hình dáng và màu sắc. Tuy nhiên, bilberries thường nhỏ hơn, có màu sẫm hơn và hương vị đậm đà hơn. Bilberries mọc hoang dã chủ yếu ở châu Âu, trong khi blueberries được trồng rộng rãi ở Bắc Mỹ.

Prepositions

with in

‘with bilberries’ mô tả một món ăn hoặc sản phẩm có chứa bilberries (ví dụ, a pie with bilberries). ‘in bilberries’ thường mô tả một môi trường hoặc địa điểm có chứa bilberries (ví dụ, rich in bilberries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilberry
  • wild bilberry
    (việt quất đen dại/hoang dã)
  • fresh bilberries
    (việt quất đen tươi)
  • dried bilberries
    (việt quất đen sấy khô)
Verb + bilberry
  • pick bilberries
    (hái việt quất đen)
  • gather bilberries
    (thu hoạch/lượm việt quất đen)
Noun + bilberry
  • bilberry jam
    (mứt việt quất đen)
  • bilberry pie
    (bánh nướng nhân việt quất đen)
  • bilberry extract
    (chiết xuất việt quất đen)

Idioms

  • as blue as a bilberry

    Tím bầm, xanh ngắt (thường do lạnh hoặc bị thương).

    "After falling into the icy water, his lips were as blue as a bilberry."

    (Sau khi ngã xuống nước đá, môi cậu ấy đã tím bầm như quả việt quất.)

  • to go bilberrying

    Đi hái quả việt quất đen (một hoạt động giải trí).

    "Every summer, my family goes bilberrying in the nearby forest."

    (Mỗi mùa hè, gia đình tôi đều đi hái việt quất đen trong khu rừng gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilberry

noun
Lật mặt

Một loại quả nhỏ, màu xanh đậm, tương tự như quả việt quất, mọc trên một cây bụi thấp, đặc biệt ở châu Âu.

"The forest floor was covered with bilberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known bilberries grew in this forest, I would pick some now.
Nếu tôi đã biết quả việt quất mọc trong khu rừng này, tôi sẽ hái một ít bây giờ.
Phủ định
If she hadn't eaten so many bilberries as a child, she wouldn't have a preference for them now.
Nếu cô ấy không ăn nhiều quả việt quất khi còn bé, cô ấy sẽ không thích chúng bây giờ.
Nghi vấn
If they had cultivated bilberries properly, would they be selling them at the market today?
Nếu họ trồng việt quất đúng cách, thì hôm nay họ có bán chúng ở chợ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this region eat bilberry more often than cranberry.
Người dân ở vùng này ăn việt quất đen thường xuyên hơn quả nam việt quất.
Phủ định
Not only did the pie contain bilberry, but also it had a hint of raspberry.
Không chỉ chiếc bánh có việt quất đen, mà nó còn có một chút hương vị quả mâm xôi.
Nghi vấn
Should you find fresh bilberry, will you make a pie?
Nếu bạn tìm thấy việt quất đen tươi, bạn sẽ làm một chiếc bánh chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilberry".

Truyền thống Hái lượm ở Bắc Âu

Ở các nước Bắc Âu như Thụy Điển và Phần Lan, việc đi hái việt quất đen ('bilberry picking') là một hoạt động mùa hè rất phổ biến và là một phần quan trọng của văn hóa. Người dân có quyền tự do đi lại và hái lượm trong rừng theo luật 'Allemansrätten' (Quyền Tiếp cận Công cộng).

Huyền thoại về thị lực của phi công

Có một câu chuyện nổi tiếng rằng các phi công của Không quân Hoàng gia Anh đã ăn mứt việt quất đen trong Thế chiến II để cải thiện thị lực ban đêm. Mặc dù câu chuyện này được cho là một hình thức tuyên truyền, việt quất đen vẫn được nghiên cứu rộng rãi về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của mắt.