(Top Banner Ad)
cranberry
B1
danh từ B1 Thực phẩm và Thực vật học

cranberry

UK: /ˈkrænbəri/ • US: /ˈkrænbəri/

Nghĩa tiếng Việt

quả nam việt quất mạn việt quất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round, red fruit with a sour taste, often used in sauces and desserts.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ, vị chua, thường được dùng trong các loại sốt và món tráng miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious cranberry sauce for Thanksgiving."

    "Cô ấy đã làm một món sốt cranberry ngon tuyệt cho lễ Tạ Ơn."

  • "Cranberry juice is a popular beverage."

    "Nước ép cranberry là một thức uống phổ biến."

  • "They grow cranberries commercially in bogs."

    "Họ trồng cranberry thương mại trong các đầm lầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranberry quả nam việt quất
Adjective cranberry (thuộc về) nam việt quất; có màu đỏ của quả nam việt quất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
kraanbere
American English (colonial)
crane-berry
Modern English
cranberry

Quả Mọng Của Chim Sếu

Những người di cư gốc Đức và Hà Lan ở Mỹ vào thế kỷ 17 đã đặt tên cho loại quả này là 'crane-berry' (quả của con sếu). Lý do là vì bông hoa nhỏ màu hồng của cây có hình dáng rất giống đầu và cổ của một con sếu (crane).

Usage Note

Cranberry thường được thu hoạch vào mùa thu và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu. Khác với các loại quả mọng ngọt như dâu tây hay việt quất, cranberry có vị chua đặc trưng.

Prepositions

in with

"Cranberry in": Chỉ sự hiện diện của cranberry trong một món ăn hoặc sản phẩm. Ví dụ: cranberry in a sauce.
"Cranberry with": Chỉ sự kết hợp cranberry với một thành phần khác. Ví dụ: cranberry with turkey.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cranberry
  • dried cranberries
    (nam việt quất sấy khô)
  • fresh cranberries
    (nam việt quất tươi)
  • frozen cranberries
    (nam việt quất đông lạnh)
cranberry + Noun
  • cranberry sauce
    (sốt nam việt quất)
  • cranberry juice
    (nước ép nam việt quất)
  • cranberry bog
    (đầm lầy trồng nam việt quất)
Verb + cranberry
  • harvest cranberries
    (thu hoạch nam việt quất)
  • grow cranberries
    (trồng nam việt quất)
  • serve turkey with cranberry sauce
    (phục vụ gà tây với sốt nam việt quất)

Idioms

  • a cranberry morpheme

    Một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ một hình vị (đơn vị nghĩa nhỏ nhất) chỉ xuất hiện trong một từ duy nhất và không có ý nghĩa khi đứng riêng. Ví dụ, 'cran' trong 'cranberry' không có nghĩa gì cả.

    "In linguistics, the 'cran' in 'cranberry' is a classic example of a cranberry morpheme."

    (Trong ngôn ngữ học, hình vị 'cran' trong từ 'cranberry' là một ví dụ kinh điển về 'hình vị cranberry'.)

  • turkey with cranberry sauce

    Một cụm từ chỉ sự kết hợp kinh điển và không thể tách rời, đặc biệt trong ẩm thực ngày lễ ở Bắc Mỹ.

    "For Thanksgiving dinner, turkey with cranberry sauce is a non-negotiable tradition."

    (Đối với bữa tối Lễ Tạ Ơn, gà tây ăn kèm sốt nam việt quất là một truyền thống không thể thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cranberry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ, vị chua, thường được dùng trong các loại sốt và món tráng miệng.

"She made a delicious cranberry sauce for Thanksgiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was Thanksgiving, we bought a large bag of cranberries to make cranberry sauce.
Vì là Lễ Tạ Ơn, chúng tôi đã mua một túi lớn quả nam việt quất để làm sốt nam việt quất.
Phủ định
Even though she likes fruit, she doesn't eat cranberries because they are too tart.
Mặc dù cô ấy thích trái cây, cô ấy không ăn quả nam việt quất vì chúng quá chua.
Nghi vấn
If you have cranberries, can you make a cranberry pie for the party?
Nếu bạn có quả nam việt quất, bạn có thể làm một chiếc bánh nam việt quất cho bữa tiệc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For Thanksgiving, we need turkey, stuffing, and cranberry sauce.
Cho Lễ Tạ Ơn, chúng ta cần gà tây, nhân nhồi và sốt cranberry.
Phủ định
Despite the appealing color, I don't like cranberry juice, and neither does my brother.
Mặc dù màu sắc hấp dẫn, tôi không thích nước ép cranberry, và anh trai tôi cũng vậy.
Nghi vấn
Considering the tartness, would you prefer your cranberry sauce sweetened, or unsweetened?
Xem xét vị chua, bạn thích sốt cranberry ngọt hay không ngọt?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was picking cranberries in the bog all morning.
Cô ấy đã hái quả nam việt quất ở đầm lầy cả buổi sáng.
Phủ định
They weren't eating cranberry sauce with their Thanksgiving dinner.
Họ đã không ăn sốt nam việt quất với bữa tối Lễ Tạ Ơn của họ.
Nghi vấn
Were you making cranberry juice when I called?
Bạn có đang làm nước ép nam việt quất khi tôi gọi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have eaten cranberry sauce many times.
Tôi đã ăn sốt cranberry nhiều lần rồi.
Phủ định
She hasn't ever seen a cranberry bog.
Cô ấy chưa từng thấy một đầm lầy cranberry nào cả.
Nghi vấn
Have you ever made a cranberry pie?
Bạn đã bao giờ làm bánh cranberry chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes cranberry juice in the morning.
Cô ấy thích nước ép nam việt quất vào buổi sáng.
Phủ định
They do not eat cranberries often.
Họ không thường xuyên ăn quả nam việt quất.
Nghi vấn
Does he know where to buy cranberries?
Anh ấy có biết mua quả nam việt quất ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranberry".

Biểu Tượng Của Lễ Tạ Ơn

Ở Mỹ và Canada, sốt nam việt quất là một món ăn truyền thống bắt buộc phải có trên bàn ăn Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Vị chua ngọt của sốt giúp cân bằng hương vị béo ngậy của gà tây quay, tạo nên một sự kết hợp hoàn hảo.

Thu Hoạch Trên Biển Đỏ

Một phương pháp thu hoạch nam việt quất rất độc đáo là làm ngập các đầm lầy. Vì quả nam việt quất có túi khí bên trong nên chúng sẽ nổi lên mặt nước. Điều này tạo ra một cảnh tượng ngoạn mục trông như một 'tấm thảm' màu đỏ rực, giúp nông dân thu hoạch dễ dàng hơn.