cranberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, round, red fruit with a sour taste, often used in sauces and desserts.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ, vị chua, thường được dùng trong các loại sốt và món tráng miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious cranberry sauce for Thanksgiving."
"Cô ấy đã làm một món sốt cranberry ngon tuyệt cho lễ Tạ Ơn."
-
"Cranberry juice is a popular beverage."
"Nước ép cranberry là một thức uống phổ biến."
-
"They grow cranberries commercially in bogs."
"Họ trồng cranberry thương mại trong các đầm lầy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cranberry thường được thu hoạch vào mùa thu và được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu. Khác với các loại quả mọng ngọt như dâu tây hay việt quất, cranberry có vị chua đặc trưng.
Prepositions
"Cranberry in": Chỉ sự hiện diện của cranberry trong một món ăn hoặc sản phẩm. Ví dụ: cranberry in a sauce.
"Cranberry with": Chỉ sự kết hợp cranberry với một thành phần khác. Ví dụ: cranberry with turkey.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried cranberries (nam việt quất sấy khô)
-
fresh cranberries (nam việt quất tươi)
-
frozen cranberries (nam việt quất đông lạnh)
-
cranberry sauce (sốt nam việt quất)
-
cranberry juice (nước ép nam việt quất)
-
cranberry bog (đầm lầy trồng nam việt quất)
-
harvest cranberries (thu hoạch nam việt quất)
-
grow cranberries (trồng nam việt quất)
-
serve turkey with cranberry sauce (phục vụ gà tây với sốt nam việt quất)
Idioms
-
a cranberry morpheme
Một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ một hình vị (đơn vị nghĩa nhỏ nhất) chỉ xuất hiện trong một từ duy nhất và không có ý nghĩa khi đứng riêng. Ví dụ, 'cran' trong 'cranberry' không có nghĩa gì cả.
"In linguistics, the 'cran' in 'cranberry' is a classic example of a cranberry morpheme."
(Trong ngôn ngữ học, hình vị 'cran' trong từ 'cranberry' là một ví dụ kinh điển về 'hình vị cranberry'.)
-
turkey with cranberry sauce
Một cụm từ chỉ sự kết hợp kinh điển và không thể tách rời, đặc biệt trong ẩm thực ngày lễ ở Bắc Mỹ.
"For Thanksgiving dinner, turkey with cranberry sauce is a non-negotiable tradition."
(Đối với bữa tối Lễ Tạ Ơn, gà tây ăn kèm sốt nam việt quất là một truyền thống không thể thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cranberry
danh từMột loại quả nhỏ, tròn, màu đỏ, vị chua, thường được dùng trong các loại sốt và món tráng miệng.
"She made a delicious cranberry sauce for Thanksgiving."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was Thanksgiving, we bought a large bag of cranberries to make cranberry sauce. |
Vì là Lễ Tạ Ơn, chúng tôi đã mua một túi lớn quả nam việt quất để làm sốt nam việt quất. |
| Phủ định | Even though she likes fruit, she doesn't eat cranberries because they are too tart. |
Mặc dù cô ấy thích trái cây, cô ấy không ăn quả nam việt quất vì chúng quá chua. |
| Nghi vấn | If you have cranberries, can you make a cranberry pie for the party? |
Nếu bạn có quả nam việt quất, bạn có thể làm một chiếc bánh nam việt quất cho bữa tiệc không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For Thanksgiving, we need turkey, stuffing, and cranberry sauce. |
Cho Lễ Tạ Ơn, chúng ta cần gà tây, nhân nhồi và sốt cranberry. |
| Phủ định | Despite the appealing color, I don't like cranberry juice, and neither does my brother. |
Mặc dù màu sắc hấp dẫn, tôi không thích nước ép cranberry, và anh trai tôi cũng vậy. |
| Nghi vấn | Considering the tartness, would you prefer your cranberry sauce sweetened, or unsweetened? |
Xem xét vị chua, bạn thích sốt cranberry ngọt hay không ngọt? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was picking cranberries in the bog all morning. |
Cô ấy đã hái quả nam việt quất ở đầm lầy cả buổi sáng. |
| Phủ định | They weren't eating cranberry sauce with their Thanksgiving dinner. |
Họ đã không ăn sốt nam việt quất với bữa tối Lễ Tạ Ơn của họ. |
| Nghi vấn | Were you making cranberry juice when I called? |
Bạn có đang làm nước ép nam việt quất khi tôi gọi không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have eaten cranberry sauce many times. |
Tôi đã ăn sốt cranberry nhiều lần rồi. |
| Phủ định | She hasn't ever seen a cranberry bog. |
Cô ấy chưa từng thấy một đầm lầy cranberry nào cả. |
| Nghi vấn | Have you ever made a cranberry pie? |
Bạn đã bao giờ làm bánh cranberry chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes cranberry juice in the morning. |
Cô ấy thích nước ép nam việt quất vào buổi sáng. |
| Phủ định | They do not eat cranberries often. |
Họ không thường xuyên ăn quả nam việt quất. |
| Nghi vấn | Does he know where to buy cranberries? |
Anh ấy có biết mua quả nam việt quất ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranberry".
