(Top Banner Ad)
rattan
B1
noun B1 Thực vật học, Thủ công mỹ nghệ, Nội thất

rattan

UK: /rəˈtæn/ • US: /rəˈtæn/

Nghĩa tiếng Việt

mây cây mây song
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climbing palm with long, slender stems, used to make furniture and other woven articles.

Vietnamese Meaning

Một loại cây cọ leo có thân dài, mảnh, được sử dụng để làm đồ nội thất và các sản phẩm đan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairs were made of rattan."

    "Những chiếc ghế được làm bằng mây."

  • "Rattan is a popular material for outdoor furniture."

    "Mây là một vật liệu phổ biến để làm đồ nội thất ngoài trời."

  • "He weaves baskets from rattan."

    "Anh ấy đan giỏ từ mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rattan Mây (vật liệu); cây mây. Một loại thân leo nhiệt đới thân cứng dùng làm đồ nội thất, giỏ, và các vật dụng khác.
Noun rattanware Đồ dùng bằng mây; các sản phẩm làm từ mây (ví dụ: giỏ mây, đồ nội thất mây).

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Thủ công mỹ nghệ, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
rotan
English
rattan

Nguồn gốc Đông Nam Á

Từ 'rattan' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'rotan' trong tiếng Mã Lai, ngôn ngữ được nói ở nhiều nước Đông Nam Á. 'Rotan' là tên gọi cho cây mây, một loại cây leo thân dài mọc nhiều ở vùng nhiệt đới. Người Anh đã mượn từ này khi tiếp xúc với sản phẩm và vật liệu từ mây ở các thuộc địa của họ, đặc biệt là vào thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'rattan' thường được dùng để chỉ vật liệu (thân cây) hơn là cây cọ còn sống. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ nội thất, đồ thủ công mỹ nghệ (giỏ, ghế, v.v.) hoặc nguyên liệu sản xuất.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ 'a chair of rattan' (một chiếc ghế làm bằng mây).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + rattan (như tính từ)
  • rattan rattan furniture
    (đồ nội thất bằng mây)
  • rattan rattan chair
    (ghế mây)
  • rattan rattan basket
    (giỏ mây)
  • rattan rattan mat
    (chiếu mây)
Adjective + rattan
  • natural natural rattan
    (mây tự nhiên)
  • synthetic synthetic rattan
    (mây tổng hợp)
  • woven woven rattan
    (mây đan)
Verb + rattan
  • weave weave rattan
    (đan mây)
  • craft craft rattan
    (chế tác đồ mây)

Idioms

  • rattan furniture

    đồ nội thất bằng mây (một loại đồ dùng phổ biến, thường thấy ở vùng nhiệt đới)

    "Many tropical resorts feature beautiful rattan furniture on their patios."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng nhiệt đới có đồ nội thất mây rất đẹp trên sân hiên của họ.)

  • rattan cane

    roi mây (dùng để trừng phạt thể chất, đặc biệt trong lịch sử hoặc văn hóa nhất định)

    "Historically, a rattan cane was sometimes used for disciplinary purposes in schools."

    (Trong lịch sử, roi mây đôi khi được dùng cho mục đích kỷ luật trong trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rattan

noun
Lật mặt

Một loại cây cọ leo có thân dài, mảnh, được sử dụng để làm đồ nội thất và các sản phẩm đan khác.

"The chairs were made of rattan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattan".

Nghệ thuật thủ công và nội thất

Mây là vật liệu rất phổ biến trong sản xuất đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nhiệt đới, nhờ đặc tính nhẹ, bền, linh hoạt và vẻ đẹp tự nhiên. Nó được dùng để làm ghế, bàn, giường, giỏ, và nhiều vật dụng trang trí khác, mang lại cảm giác ấm cúng và gần gũi với thiên nhiên cho không gian sống.

Roi mây và hình phạt lịch sử

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ ở các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, những chiếc roi mây (rattan cane) từng được sử dụng như một công cụ trừng phạt thể chất trong giáo dục hoặc tư pháp. Mặc dù ngày nay hình thức này đã phần lớn bị bãi bỏ hoặc lên án, đây vẫn là một phần trong lịch sử gắn liền với vật liệu mây.