(Top Banner Ad)
wicker
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Nội thất

wicker

UK: /ˈwɪkə(r)/ • US: /ˈwɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

mây (vật liệu) đồ mây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flexible twigs or branches, typically of willow or rattan, that are woven to make furniture or baskets.

Vietnamese Meaning

Các cành hoặc nhánh cây dẻo, thường là cây liễu hoặc mây, được đan để làm đồ nội thất hoặc giỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair was made of wicker."

    "Chiếc ghế được làm từ mây."

  • "They sat on the wicker chairs on the porch."

    "Họ ngồi trên những chiếc ghế mây ở hiên nhà."

  • "The laundry was in a large wicker basket."

    "Quần áo bẩn nằm trong một chiếc giỏ mây lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wicker vật liệu đan lát (thường là mây, tre, liễu, hoặc các loại sợi thực vật dẻo khác); đồ đan lát làm từ vật liệu này
Noun wickerwork đồ đan lát, sản phẩm làm từ mây/tre/liễu đan; kỹ thuật đan lát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
víkr
Middle English
wiker
English
wicker

Nguồn gốc từ ngữ "wicker"

Từ 'wicker' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, cụ thể là từ chữ 'víkr', có nghĩa là 'cành liễu' hoặc 'cây liễu non' dùng để đan lát. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'wiker', rồi thành 'wicker' như ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu đan lát từ các loại cây thân mềm dẻo.

Usage Note

Chỉ chất liệu, thường là các loại cây như liễu, mây, tre, được dùng để đan lát. Thường được dùng để chỉ các sản phẩm đã được làm từ chất liệu này (như 'wicker furniture').

Prepositions

made of from

'made of' và 'from' đều có thể dùng để chỉ vật liệu làm nên sản phẩm. 'made of' thường được dùng khi vật liệu không thay đổi nhiều về hình dạng, còn 'made from' khi vật liệu trải qua quá trình biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Các vật dụng làm từ wicker
  • furniture wicker furniture
    (đồ nội thất bằng mây/tre/liễu đan)
  • basket wicker basket
    (giỏ đan bằng mây/tre/liễu)
  • chair wicker chair
    (ghế đan bằng mây/tre/liễu)
  • table wicker table
    (bàn đan bằng mây/tre/liễu)
Mô tả chất liệu hoặc kỹ thuật
  • hand-woven hand-woven wicker
    (wicker được đan thủ công)
  • natural natural wicker
    (wicker tự nhiên (chưa qua xử lý nhiều))

Idioms

  • The Wicker Man

    Người Rơm (một hình nộm khổng lồ bằng gỗ và mây tre được người Celt cổ đại dùng để hiến tế; cũng là tên một bộ phim kinh dị nổi tiếng)

    "The film 'The Wicker Man' explores ancient pagan rituals on a remote island."

    (Bộ phim 'Người Rơm' khám phá các nghi lễ ngoại giáo cổ xưa trên một hòn đảo xa xôi.)

  • wicker patio set

    Bộ bàn ghế mây/tre/liễu dành cho sân hiên/sân vườn

    "They bought a charming wicker patio set for their new house."

    (Họ đã mua một bộ bàn ghế mây tre duyên dáng cho ngôi nhà mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicker

noun
Lật mặt

Các cành hoặc nhánh cây dẻo, thường là cây liễu hoặc mây, được đan để làm đồ nội thất hoặc giỏ.

"The chair was made of wicker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sun was so strong, we sat in the wicker chair under the shade of the tree.
Vì mặt trời quá gay gắt, chúng tôi ngồi trên ghế mây dưới bóng cây.
Phủ định
Unless it is properly maintained, the wicker furniture will not last long outdoors.
Trừ khi được bảo trì đúng cách, đồ nội thất bằng mây sẽ không tồn tại lâu ngoài trời.
Nghi vấn
Since the paint is peeling, should we refinish the wicker basket, or buy a new one?
Vì sơn đang bong tróc, chúng ta nên sơn lại chiếc giỏ mây, hay mua một cái mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicker".

Lịch sử và tính ứng dụng của Wicker

Wicker là một trong những kỹ thuật đan lát cổ xưa nhất, có bằng chứng từ thời Ai Cập cổ đại và La Mã, sau đó phổ biến rộng rãi ở châu Âu và châu Á. Nó được ưa chuộng vì tính nhẹ, bền, dễ uốn nắn và vẻ đẹp tự nhiên, thường dùng để làm đồ nội thất, giỏ xách, vật dụng trang trí nhà cửa.

Phong cách sống và tính thẩm mỹ

Đồ đan wicker thường gắn liền với hình ảnh không gian sống ngoài trời thư giãn như hiên nhà, ban công hay sân vườn. Nó mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi thiên nhiên và là biểu tượng của phong cách nội thất mộc mạc, bền vững, thân thiện với môi trường, đặc biệt phổ biến trong thiết kế nội thất ven biển hoặc đồng quê.