(Top Banner Ad)
bamboo
A2
noun A2 Thực vật học, Đời sống

bamboo

UK: /bæmˈbuː/ • US: /bæmˈbuː/

Nghĩa tiếng Việt

cây tre trúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tropical grass with hollow stems that are used for building and making furniture.

Vietnamese Meaning

Một loại cỏ nhiệt đới có thân rỗng được sử dụng để xây dựng và làm đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built largely of bamboo."

    "Ngôi nhà phần lớn được xây dựng bằng tre."

  • "Bamboo is a very strong material."

    "Tre là một vật liệu rất chắc chắn."

  • "The panda eats only bamboo shoots."

    "Gấu trúc chỉ ăn măng tre."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bamboos Số nhiều của 'bamboo'; những cây tre
Adjective bamboo-like Giống như tre

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
bambu
Dutch
bamboes
English
bamboo

Nguồn gốc từ 'Bambu'

Từ 'bamboo' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'bambu' trong tiếng Malay. Các thủy thủ Hà Lan đã mang từ này về châu Âu, và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh. Câu chuyện này cho thấy sự giao thoa văn hóa qua đường biển và thương mại.

Usage Note

Tre là một loại cây thân gỗ, mọc thành bụi hoặc thành rừng. Nó được biết đến với tốc độ phát triển nhanh chóng và độ bền cao. 'Bamboo' thường được dùng để chỉ cả cây tre nói chung hoặc các sản phẩm làm từ tre.

Prepositions

of from

* of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: A forest of bamboo.
* from: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Furniture made from bamboo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bamboo
  • tall bamboo
    (tre cao)
  • strong bamboo
    (tre khỏe)
  • green bamboo
    (tre xanh)
Verb + bamboo
  • grow bamboo
    (trồng tre)
  • cut bamboo
    (chặt tre)
  • weave bamboo
    (đan tre)

Idioms

  • bend like a bamboo

    linh hoạt, dễ thích nghi (giống như cây tre uốn cong theo gió)

    "To survive in this industry, you need to bend like a bamboo."

    (Để tồn tại trong ngành này, bạn cần phải linh hoạt như cây tre.)

  • strong as bamboo

    mạnh mẽ, kiên cường (như cây tre)

    "The community showed it was strong as bamboo after the typhoon."

    (Cộng đồng đã thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường sau trận bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bamboo

noun
Lật mặt

Một loại cỏ nhiệt đới có thân rỗng được sử dụng để xây dựng và làm đồ nội thất.

"The house was built largely of bamboo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden featured bamboo, lilies, and roses, creating a serene atmosphere.
Khu vườn có tre, hoa ly và hoa hồng, tạo nên một bầu không khí thanh bình.
Phủ định
Unlike the other plants, the bamboo, which requires little maintenance, didn't need watering.
Không giống như những cây khác, tre, loại cây cần ít sự chăm sóc, không cần tưới nước.
Nghi vấn
Well, did you know that bamboo, a type of grass, can grow up to a meter a day?
Chà, bạn có biết rằng tre, một loại cỏ, có thể cao tới một mét một ngày không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bamboo furniture is displayed in the showroom.
Đồ nội thất bằng tre được trưng bày trong phòng trưng bày.
Phủ định
The bamboo forest was not destroyed by the storm.
Rừng tre không bị phá hủy bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the bamboo bridge be built by next year?
Cầu tre có được xây dựng vào năm tới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bamboo is a versatile material used in construction.
Tre là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng.
Phủ định
Bamboo isn't always the most durable option for outdoor furniture.
Tre không phải lúc nào cũng là lựa chọn bền nhất cho đồ nội thất ngoài trời.
Nghi vấn
Is bamboo a sustainable alternative to wood?
Tre có phải là một giải pháp thay thế bền vững cho gỗ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use bamboo to build a fence.
Họ sẽ dùng tre để xây hàng rào.
Phủ định
She is not going to plant bamboo in her garden.
Cô ấy sẽ không trồng tre trong vườn của mình.
Nghi vấn
Are we going to buy bamboo furniture for the patio?
Chúng ta có định mua đồ nội thất bằng tre cho hiên nhà không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used bamboo to build a fence last year.
Nông dân đã sử dụng tre để xây dựng một hàng rào năm ngoái.
Phủ định
They didn't import bamboo from China in 2022.
Họ đã không nhập khẩu tre từ Trung Quốc vào năm 2022.
Nghi vấn
Did you see the panda eating bamboo at the zoo yesterday?
Hôm qua bạn có thấy con gấu trúc ăn tre ở sở thú không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to use bamboo to build fences around his fields.
Người nông dân đã từng dùng tre để xây hàng rào quanh ruộng của mình.
Phủ định
They didn't use to have bamboo furniture in their house.
Họ đã từng không có đồ nội thất bằng tre trong nhà.
Nghi vấn
Did people use to eat bamboo shoots more often in the past?
Ngày xưa mọi người có thường ăn măng tre nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bamboo".

Tre trong văn hóa Á Đông

Tre có vai trò quan trọng trong văn hóa nhiều nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản. Nó tượng trưng cho sự kiên cường, dẻo dai, và thanh cao. Tre được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, thủ công mỹ nghệ, và ẩm thực.

Tre trong kiến trúc xanh

Ngày nay, tre được sử dụng ngày càng nhiều trong kiến trúc bền vững. Nó là vật liệu thân thiện với môi trường, có thể tái tạo nhanh chóng, và có độ bền cao. Nhiều công trình kiến trúc hiện đại đã sử dụng tre để tạo ra những không gian sống độc đáo và gần gũi với thiên nhiên.