(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bamboo
A2

bamboo

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây tre trúc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bamboo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cỏ nhiệt đới có thân rỗng được sử dụng để xây dựng và làm đồ nội thất.

Definition (English Meaning)

A type of tropical grass with hollow stems that are used for building and making furniture.

Ví dụ Thực tế với 'Bamboo'

  • "The house was built largely of bamboo."

    "Ngôi nhà phần lớn được xây dựng bằng tre."

  • "Bamboo is a very strong material."

    "Tre là một vật liệu rất chắc chắn."

  • "The panda eats only bamboo shoots."

    "Gấu trúc chỉ ăn măng tre."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bamboo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bamboo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Bamboo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tre là một loại cây thân gỗ, mọc thành bụi hoặc thành rừng. Nó được biết đến với tốc độ phát triển nhanh chóng và độ bền cao. 'Bamboo' thường được dùng để chỉ cả cây tre nói chung hoặc các sản phẩm làm từ tre.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

* of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: A forest of bamboo.
* from: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Furniture made from bamboo.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bamboo'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden featured bamboo, lilies, and roses, creating a serene atmosphere.
Khu vườn có tre, hoa ly và hoa hồng, tạo nên một bầu không khí thanh bình.
Phủ định
Unlike the other plants, the bamboo, which requires little maintenance, didn't need watering.
Không giống như những cây khác, tre, loại cây cần ít sự chăm sóc, không cần tưới nước.
Nghi vấn
Well, did you know that bamboo, a type of grass, can grow up to a meter a day?
Chà, bạn có biết rằng tre, một loại cỏ, có thể cao tới một mét một ngày không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bamboo furniture is displayed in the showroom.
Đồ nội thất bằng tre được trưng bày trong phòng trưng bày.
Phủ định
The bamboo forest was not destroyed by the storm.
Rừng tre không bị phá hủy bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the bamboo bridge be built by next year?
Cầu tre có được xây dựng vào năm tới không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bamboo is a versatile material used in construction.
Tre là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng.
Phủ định
Bamboo isn't always the most durable option for outdoor furniture.
Tre không phải lúc nào cũng là lựa chọn bền nhất cho đồ nội thất ngoài trời.
Nghi vấn
Is bamboo a sustainable alternative to wood?
Tre có phải là một giải pháp thay thế bền vững cho gỗ không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use bamboo to build a fence.
Họ sẽ dùng tre để xây hàng rào.
Phủ định
She is not going to plant bamboo in her garden.
Cô ấy sẽ không trồng tre trong vườn của mình.
Nghi vấn
Are we going to buy bamboo furniture for the patio?
Chúng ta có định mua đồ nội thất bằng tre cho hiên nhà không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used bamboo to build a fence last year.
Nông dân đã sử dụng tre để xây dựng một hàng rào năm ngoái.
Phủ định
They didn't import bamboo from China in 2022.
Họ đã không nhập khẩu tre từ Trung Quốc vào năm 2022.
Nghi vấn
Did you see the panda eating bamboo at the zoo yesterday?
Hôm qua bạn có thấy con gấu trúc ăn tre ở sở thú không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to use bamboo to build fences around his fields.
Người nông dân đã từng dùng tre để xây hàng rào quanh ruộng của mình.
Phủ định
They didn't use to have bamboo furniture in their house.
Họ đã từng không có đồ nội thất bằng tre trong nhà.
Nghi vấn
Did people use to eat bamboo shoots more often in the past?
Ngày xưa mọi người có thường ăn măng tre nhiều hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)