bamboo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of tropical grass with hollow stems that are used for building and making furniture.
Vietnamese Meaning
Một loại cỏ nhiệt đới có thân rỗng được sử dụng để xây dựng và làm đồ nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built largely of bamboo."
"Ngôi nhà phần lớn được xây dựng bằng tre."
-
"Bamboo is a very strong material."
"Tre là một vật liệu rất chắc chắn."
-
"The panda eats only bamboo shoots."
"Gấu trúc chỉ ăn măng tre."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bamboos | Số nhiều của 'bamboo'; những cây tre |
| Adjective | bamboo-like | Giống như tre |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tre là một loại cây thân gỗ, mọc thành bụi hoặc thành rừng. Nó được biết đến với tốc độ phát triển nhanh chóng và độ bền cao. 'Bamboo' thường được dùng để chỉ cả cây tre nói chung hoặc các sản phẩm làm từ tre.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: A forest of bamboo.
* from: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Furniture made from bamboo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall bamboo (tre cao)
-
strong bamboo (tre khỏe)
-
green bamboo (tre xanh)
-
grow bamboo (trồng tre)
-
cut bamboo (chặt tre)
-
weave bamboo (đan tre)
Idioms
-
bend like a bamboo
linh hoạt, dễ thích nghi (giống như cây tre uốn cong theo gió)
"To survive in this industry, you need to bend like a bamboo."
(Để tồn tại trong ngành này, bạn cần phải linh hoạt như cây tre.)
-
strong as bamboo
mạnh mẽ, kiên cường (như cây tre)
"The community showed it was strong as bamboo after the typhoon."
(Cộng đồng đã thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường sau trận bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bamboo
nounMột loại cỏ nhiệt đới có thân rỗng được sử dụng để xây dựng và làm đồ nội thất.
"The house was built largely of bamboo."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden featured bamboo, lilies, and roses, creating a serene atmosphere. |
Khu vườn có tre, hoa ly và hoa hồng, tạo nên một bầu không khí thanh bình. |
| Phủ định | Unlike the other plants, the bamboo, which requires little maintenance, didn't need watering. |
Không giống như những cây khác, tre, loại cây cần ít sự chăm sóc, không cần tưới nước. |
| Nghi vấn | Well, did you know that bamboo, a type of grass, can grow up to a meter a day? |
Chà, bạn có biết rằng tre, một loại cỏ, có thể cao tới một mét một ngày không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bamboo furniture is displayed in the showroom. |
Đồ nội thất bằng tre được trưng bày trong phòng trưng bày. |
| Phủ định | The bamboo forest was not destroyed by the storm. |
Rừng tre không bị phá hủy bởi cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the bamboo bridge be built by next year? |
Cầu tre có được xây dựng vào năm tới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bamboo is a versatile material used in construction. |
Tre là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng. |
| Phủ định | Bamboo isn't always the most durable option for outdoor furniture. |
Tre không phải lúc nào cũng là lựa chọn bền nhất cho đồ nội thất ngoài trời. |
| Nghi vấn | Is bamboo a sustainable alternative to wood? |
Tre có phải là một giải pháp thay thế bền vững cho gỗ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to use bamboo to build a fence. |
Họ sẽ dùng tre để xây hàng rào. |
| Phủ định | She is not going to plant bamboo in her garden. |
Cô ấy sẽ không trồng tre trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Are we going to buy bamboo furniture for the patio? |
Chúng ta có định mua đồ nội thất bằng tre cho hiên nhà không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used bamboo to build a fence last year. |
Nông dân đã sử dụng tre để xây dựng một hàng rào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't import bamboo from China in 2022. |
Họ đã không nhập khẩu tre từ Trung Quốc vào năm 2022. |
| Nghi vấn | Did you see the panda eating bamboo at the zoo yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy con gấu trúc ăn tre ở sở thú không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used to use bamboo to build fences around his fields. |
Người nông dân đã từng dùng tre để xây hàng rào quanh ruộng của mình. |
| Phủ định | They didn't use to have bamboo furniture in their house. |
Họ đã từng không có đồ nội thất bằng tre trong nhà. |
| Nghi vấn | Did people use to eat bamboo shoots more often in the past? |
Ngày xưa mọi người có thường ăn măng tre nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bamboo".
