(Top Banner Ad)
wicking
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, May mặc, Kỹ thuật

wicking

UK: /ˈwɪkɪŋ/ • US: /ˈwɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thấm hút hút ẩm thoát mồ hôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a material that has the ability to draw moisture away from the body.

Vietnamese Meaning

Mô tả một vật liệu có khả năng hút ẩm ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made from a wicking fabric that keeps you dry."

    "Chiếc áo này được làm từ vải wicking giúp bạn luôn khô thoáng."

  • "The wicking properties of the material make it ideal for sportswear."

    "Đặc tính hút ẩm của vật liệu làm cho nó trở nên lý tưởng cho quần áo thể thao."

  • "This sock features wicking technology to keep your feet dry and comfortable."

    "Đôi tất này có công nghệ wicking để giữ cho đôi chân của bạn khô ráo và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wick bấc (đèn, nến), tim (đèn)
Verb wick hút (chất lỏng) lên (như bấc), thấm hút
Adjective wicking có khả năng thấm hút (ẩm, mồ hôi)
Noun wicking sự thấm hút, hoạt động thấm hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, May mặc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyg-
Proto-Germanic
*weukō
Old English
weoce
Middle English
weke
Modern English
wick
Modern English
wicking

Nguồn gốc của 'wick'

Từ 'wick' (bấc) có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weoce', rồi xa hơn nữa từ một gốc ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa 'uốn cong' hoặc 'xoắn'. Điều này rất phù hợp với hình dáng sợi bấc được tết hoặc xoắn lại. Hành động 'wicking' (thấm hút) chính là cách sợi bấc kéo chất lỏng lên. Đây là một khái niệm cổ xưa nhưng vẫn rất hiện đại trong công nghệ dệt may ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loại vải, vật liệu được dùng trong sản xuất quần áo thể thao, đồ lót hoặc các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da và cần khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Nhấn mạnh khả năng hút ẩm một cách chủ động, di chuyển độ ẩm từ nơi này sang nơi khác.

Prepositions

for

"Wicking for" có thể được dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu wicking, ví dụ: 'This fabric is wicking for sportswear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wicking
  • moisture- moisture-wicking
    (thấm hút ẩm)
  • sweat- sweat-wicking
    (thấm hút mồ hôi)
  • fast- fast-wicking
    (thấm hút nhanh)
Wicking + Noun
  • fabric wicking fabric
    (vải thấm hút)
  • material wicking material
    (vật liệu thấm hút)
  • layer wicking layer
    (lớp thấm hút)
  • properties wicking properties
    (tính chất thấm hút)
  • action wicking action
    (hoạt động thấm hút)
Verb + wicking
  • prevent prevent wicking
    (ngăn chặn sự thấm hút)
  • start start wicking
    (bắt đầu thấm hút)
  • away wicking away (sweat)
    (thấm hút (mồ hôi) đi)

Idioms

  • moisture-wicking technology

    công nghệ thấm hút ẩm

    "Many outdoor clothing brands utilize moisture-wicking technology."

    (Nhiều thương hiệu quần áo ngoài trời sử dụng công nghệ thấm hút ẩm.)

  • wicking away sweat

    thấm hút mồ hôi

    "This athletic shirt is great for wicking away sweat during intense exercise."

    (Chiếc áo thể thao này rất tốt trong việc thấm hút mồ hôi khi tập luyện cường độ cao.)

  • capillary wicking action

    hiện tượng mao dẫn, hoạt động mao dẫn

    "The soil's capillary wicking action helps plants absorb water from deeper layers."

    (Hiện tượng mao dẫn của đất giúp cây hấp thụ nước từ các lớp sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicking

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một vật liệu có khả năng hút ẩm ra khỏi cơ thể.

"This shirt is made from a wicking fabric that keeps you dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's wicking shirts kept them dry during the marathon.
Những chiếc áo thấm mồ hôi của đội đã giúp họ khô ráo trong suốt cuộc đua marathon.
Phủ định
Adidas's and Nike's wicking technology isn't the only one on the market.
Công nghệ thấm hút mồ hôi của Adidas và Nike không phải là công nghệ duy nhất trên thị trường.
Nghi vấn
Is the moisture wicking ability this brand's key selling point?
Khả năng thấm hút mồ hôi có phải là điểm bán hàng chính của thương hiệu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicking".

Sự Đổi Mới Trong Trang Phục Thể Thao

Sự ra đời của các loại vải 'wicking' tổng hợp như polyester và polypropylene đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp trang phục thể thao. Trước đây, cotton là lựa chọn phổ biến, nhưng nó giữ ẩm và làm mát cơ thể khi ướt. Vải 'wicking' giúp hút mồ hôi từ da lên bề mặt vải để bay hơi nhanh chóng, giữ cho người mặc khô ráo, thoải mái và duy trì hiệu suất tốt hơn trong mọi hoạt động thể chất.

Bấc Nến: Lịch Sử và Vai Trò

Mặc dù ngày nay 'wicking' thường được biết đến qua quần áo, nhưng nguyên lý 'wicking' (mao dẫn) đã được ứng dụng hàng nghìn năm trong các loại bấc của nến và đèn dầu. Bấc nến được thiết kế để liên tục hút nhiên liệu lỏng (sáp hoặc dầu) lên ngọn lửa, đảm bảo nến cháy ổn định. Đây là một ví dụ cổ điển về cách một khái niệm vật lý đơn giản đã đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày và văn hóa loài người.