(Top Banner Ad)
performance fabric
B2
Noun B2 Dệt may, Công nghệ vật liệu

performance fabric

UK: /pəˈfɔːməns ˈfæbrɪk/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải hiệu suất cao vải kỹ thuật vải chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fabric engineered to provide enhanced functional properties, such as moisture-wicking, breathability, durability, stain resistance, and UV protection, making it suitable for activewear, sportswear, outdoor gear, and upholstery.

Vietnamese Meaning

Một loại vải được thiết kế để cung cấp các đặc tính chức năng nâng cao, chẳng hạn như khả năng thấm hút ẩm, thoáng khí, độ bền, chống bám bẩn và bảo vệ khỏi tia UV, làm cho nó phù hợp cho quần áo thể thao, đồ dùng ngoài trời và bọc nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of performance fabric that wicks away sweat and keeps you dry."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ vải hiệu suất cao giúp thấm hút mồ hôi và giữ cho bạn khô ráo."

  • "Many sportswear brands use performance fabrics to enhance athletic performance."

    "Nhiều thương hiệu đồ thể thao sử dụng vải hiệu suất cao để nâng cao hiệu suất thể thao."

  • "The upholstery is made of performance fabric that is resistant to stains and fading."

    "Vải bọc được làm từ vải hiệu suất cao, có khả năng chống bám bẩn và phai màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adj performing (có khả năng) biểu diễn, thực hiện (thường dùng trong cụm từ như 'performing arts')
Noun fabric vải, chất liệu vải
Verb fabricate chế tạo, sản xuất; bịa đặt
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất; sự bịa đặt

Synonyms

technical fabric (vải kỹ thuật)functional fabric (vải chức năng)

Antonyms

natural fabric (vải tự nhiên)conventional fabric (vải thông thường)

Related Words

Subject Area

Dệt may, Công nghệ vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfournir
English
perform
English
performance
Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
fabric
English
performance fabric

Nguồn gốc của 'performance'

'Performance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare' (nghĩa là hoàn thành, thực hiện), qua tiếng Pháp cổ 'parfournir'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'thực hiện', 'biểu diễn' hoặc 'hiệu suất'. Trong 'performance fabric', 'performance' nhấn mạnh khả năng hoạt động hiệu quả, vượt trội của loại vải.

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'fabric' (vải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica' (xưởng, cấu trúc). Khi kết hợp 'performance' với 'fabric', chúng ta có 'performance fabric' – loại vải được thiết kế đặc biệt để mang lại hiệu suất cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chức năng như hút ẩm, co giãn, bền bỉ, giúp người mặc cảm thấy thoải mái và hoạt động tốt hơn.

Usage Note

Performance fabric không chỉ đề cập đến một loại vật liệu cụ thể mà là một phạm trù rộng các loại vải được xử lý hoặc dệt theo cách đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cụ thể. Nó thường được sử dụng thay thế cho các thuật ngữ như 'technical fabric' hoặc 'functional fabric', mặc dù có những sắc thái nhỏ. Sự khác biệt chính nằm ở việc tập trung vào hiệu suất (performance) so với kỹ thuật (technical) hoặc chức năng (functional). Ví dụ, một loại vải được gọi là 'technical fabric' có thể tập trung vào cấu trúc dệt độc đáo, trong khi 'performance fabric' sẽ nhấn mạnh vào những lợi ích mà cấu trúc đó mang lại cho người dùng.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của vải (ví dụ: performance fabric for sportswear). ‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ứng dụng mà vải được sử dụng (ví dụ: performance fabric in the automotive industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance fabric
  • durable durable performance fabric
    (vải hiệu suất cao bền bỉ)
  • moisture-wicking moisture-wicking performance fabric
    (vải hiệu suất cao hút ẩm)
  • breathable breathable performance fabric
    (vải hiệu suất cao thoáng khí)
  • stretch stretch performance fabric
    (vải hiệu suất cao co giãn)
Verb + performance fabric
  • use use performance fabric
    (sử dụng vải hiệu suất cao)
  • develop develop performance fabric
    (phát triển vải hiệu suất cao)
  • make with make clothes with performance fabric
    (may quần áo bằng vải hiệu suất cao)
Noun (modifier) + performance fabric
  • athletic athletic performance fabric
    (vải hiệu suất cao dùng cho thể thao)
  • sportswear sportswear performance fabric
    (vải hiệu suất cao cho đồ thể thao)
  • technical technical performance fabric
    (vải hiệu suất cao kỹ thuật)

Idioms

  • advanced performance fabric

    vải hiệu suất cao tiên tiến/công nghệ cao

    "Many outdoor brands now use advanced performance fabric for their winter collections."

    (Nhiều thương hiệu đồ dùng ngoài trời hiện sử dụng vải hiệu suất cao tiên tiến cho bộ sưu tập mùa đông của họ.)

  • engineered performance fabric

    vải hiệu suất cao được thiết kế chuyên biệt

    "This jacket features engineered performance fabric to keep you dry and warm in harsh conditions."

    (Chiếc áo khoác này có vải hiệu suất cao được thiết kế chuyên biệt để giữ cho bạn khô ráo và ấm áp trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • cutting-edge performance fabric technology

    công nghệ vải hiệu suất cao tiên tiến nhất

    "The company prides itself on using cutting-edge performance fabric technology in all its products."

    (Công ty tự hào sử dụng công nghệ vải hiệu suất cao tiên tiến nhất trong tất cả các sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance fabric

Noun
Lật mặt

Một loại vải được thiết kế để cung cấp các đặc tính chức năng nâng cao, chẳng hạn như khả năng thấm hút ẩm, thoáng khí, độ bền, chống bám bẩn và bảo vệ khỏi tia UV, làm cho nó phù hợp cho quần áo thể thao, đồ dùng ngoài trời và bọc nội thất.

"This jacket is made of performance fabric that wicks away sweat and keeps you dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sportswear is made of performance fabric, ensuring comfort during intense workouts.
Bộ đồ thể thao này được làm từ vải hiệu suất cao, đảm bảo sự thoải mái trong quá trình tập luyện cường độ cao.
Phủ định
That outdoor jacket isn't made of performance fabric, so it might not be waterproof or breathable.
Chiếc áo khoác ngoài trời đó không được làm từ vải hiệu suất cao, vì vậy nó có thể không chống thấm nước hoặc thoáng khí.
Nghi vấn
What makes this material a performance fabric?
Điều gì làm cho vật liệu này trở thành một loại vải hiệu suất cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance fabric".

Cuộc cách mạng trong trang phục thể thao và ngoài trời

Sự ra đời của vải hiệu suất cao đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp trang phục thể thao và đồ dùng ngoài trời. Nhờ các tính năng như hút ẩm, giữ nhiệt, thoáng khí, chống nước và co giãn tốt, những loại vải này cho phép vận động viên đạt hiệu suất cao hơn và những người yêu thích hoạt động ngoài trời có thể khám phá những môi trường khắc nghiệt một cách thoải mái và an toàn hơn. Chúng đã thay thế nhiều vật liệu truyền thống như cotton trong nhiều ứng dụng.

Công nghệ và sự bền vững

Vải hiệu suất cao thường được sản xuất từ sợi tổng hợp như polyester, nylon hoặc spandex, kết hợp với công nghệ dệt và xử lý hóa học tiên tiến. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về chức năng, vấn đề bền vững và tác động môi trường của các loại vải này (ví dụ: vi nhựa từ sợi tổng hợp) đang ngày càng được quan tâm. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất tìm kiếm giải pháp thân thiện hơn với môi trường, như sử dụng vật liệu tái chế hoặc sợi sinh học để tạo ra các loại vải hiệu suất cao thế hệ mới.