(Top Banner Ad)
field of view
B2
Danh từ B2 Quang học, Thị giác, Công nghệ (ví dụ: Nhiếp ảnh, trò chơi điện tử)

field of view

UK: /ˈfiːld əv ˈvjuː/ • US: /ˈfild əv ˈvju/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn góc nhìn trường nhìn phạm vi quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent of the observable world that is seen at any given moment.

Vietnamese Meaning

Phạm vi của thế giới quan sát được mà mắt có thể nhìn thấy tại một thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wide field of view of the camera captured the entire landscape."

    "Tầm nhìn rộng của máy ảnh đã chụp được toàn bộ phong cảnh."

  • "The pilot had a clear field of view from the cockpit."

    "Phi công có một tầm nhìn rõ ràng từ buồng lái."

  • "Increasing the field of view in the game makes it more immersive."

    "Tăng tầm nhìn trong trò chơi làm cho nó trở nên sống động hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field Lĩnh vực, cánh đồng, sân bãi
Noun view Cảnh quan, quan điểm, tầm nhìn
Verb view Xem, nhìn, quan sát
Noun viewer Người xem, khán giả
Noun viewpoint Quan điểm, góc nhìn
Adjective viewable Có thể xem được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Thị giác, Công nghệ (ví dụ: Nhiếp ảnh, trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feld
Modern English
field
Old French
vue
Middle English
viewe
Modern English
view

Nguồn Gốc Của Các Từ Thành Phần

Cụm từ 'field of view' (trường nhìn) được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Field' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld', mang nghĩa là 'vùng đất mở' hoặc 'khu vực'. 'View' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'vue', có nghĩa là 'cảnh tượng' hay 'tầm nhìn', mà lại từ gốc Latinh 'videre' (nhìn thấy). Khi kết hợp lại, 'field of view' mô tả một cách rõ ràng khu vực mà một người hoặc một thiết bị có thể nhìn thấy được.

Sự Phát Triển Của Khái Niệm

Mặc dù các từ 'field' và 'view' đã có từ lâu, cụm từ 'field of view' theo nghĩa hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật (như quang học, nhiếp ảnh), chỉ thực sự trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 18-19. Nó giúp mô tả chính xác phạm vi không gian mà một hệ thống quan sát có thể thu nhận được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phạm vi quan sát của mắt người, ống kính máy ảnh, hoặc hệ thống hiển thị trong trò chơi điện tử và thực tế ảo. Nó khác với 'angle of view' (góc nhìn), một khái niệm liên quan nhưng đo bằng độ (degrees). 'Field of view' diễn tả trực quan hơn về những gì có thể thấy được.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'in the field of view' (trong tầm nhìn); 'with a wide field of view' (với tầm nhìn rộng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of view
  • wide wide field of view
    (trường nhìn rộng)
  • narrow narrow field of view
    (trường nhìn hẹp)
  • limited limited field of view
    (trường nhìn hạn chế)
  • unobstructed unobstructed field of view
    (trường nhìn không bị cản trở)
  • peripheral peripheral field of view
    (trường nhìn ngoại vi)
Verb + field of view
  • expand expand the field of view
    (mở rộng trường nhìn)
  • restrict restrict the field of view
    (hạn chế trường nhìn)
  • enter enter the field of view
    (đi vào trường nhìn)
  • keep sth in keep something in the field of view
    (giữ cái gì đó trong trường nhìn)
Noun's / Phrase + field of view
  • a camera's a camera's field of view
    (trường nhìn của camera)
  • the human the human field of view
    (trường nhìn của con người)
  • outside outside the field of view
    (bên ngoài trường nhìn)

Idioms

  • Widen/Expand one's field of view

    Mở rộng tầm nhìn, phạm vi quan sát (cả nghĩa đen và nghĩa bóng về kiến thức, kinh nghiệm)

    "Travelling to different countries can greatly expand your field of view."

    (Du lịch đến các quốc gia khác có thể mở rộng đáng kể tầm nhìn của bạn.)

  • Limited field of view

    Trường nhìn/phạm vi quan sát hạn chế (thường dùng để mô tả thiết bị hoặc tình huống)

    "The old binoculars had a very limited field of view, making it hard to see much."

    (Ống nhòm cũ có trường nhìn rất hạn chế, khiến việc quan sát gặp khó khăn.)

  • Come into/Enter the field of view

    Đi vào tầm nhìn, xuất hiện trong phạm vi quan sát

    "As we rounded the corner, a large ship came into our field of view."

    (Khi chúng tôi rẽ qua góc cua, một con tàu lớn xuất hiện trong tầm nhìn của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of view

Danh từ
Lật mặt

Phạm vi của thế giới quan sát được mà mắt có thể nhìn thấy tại một thời điểm nhất định.

"The wide field of view of the camera captured the entire landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adjusting the field of view helps him identify objects more easily.
Điều chỉnh trường nhìn giúp anh ấy nhận dạng các vật thể dễ dàng hơn.
Phủ định
Not considering the field of view resulted in a missed opportunity to capture the entire landscape in the photograph.
Việc không xem xét trường nhìn đã dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội chụp toàn bộ phong cảnh trong bức ảnh.
Nghi vấn
Does expanding the field of view require a different lens?
Việc mở rộng trường nhìn có yêu cầu một ống kính khác không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security camera must have a wide field of view to cover the entire parking lot.
Camera an ninh phải có trường nhìn rộng để bao quát toàn bộ bãi đậu xe.
Phủ định
The telescope shouldn't have a narrow field of view; otherwise, we might miss important celestial objects.
Kính viễn vọng không nên có trường nhìn hẹp; nếu không, chúng ta có thể bỏ lỡ các thiên thể quan trọng.
Nghi vấn
Can the driver adjust the field of view of the rearview camera?
Người lái xe có thể điều chỉnh trường nhìn của camera chiếu hậu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer said that he needed to adjust the camera's field of view to capture the entire scene.
Nhiếp ảnh gia nói rằng anh ấy cần điều chỉnh trường nhìn của máy ảnh để chụp toàn bộ khung cảnh.
Phủ định
The doctor said that the patient did not have any loss in their field of view after the surgery.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân không bị mất thị lực sau phẫu thuật.
Nghi vấn
The student asked if the telescope's field of view was wide enough to see the entire constellation.
Học sinh hỏi liệu trường nhìn của kính viễn vọng có đủ rộng để nhìn thấy toàn bộ chòm sao hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camera's field of view is wide.
Trường nhìn của camera rất rộng.
Phủ định
My phone's camera doesn't have a very wide field of view.
Camera điện thoại của tôi không có trường nhìn rộng lắm.
Nghi vấn
Does the telescope have a large field of view?
Kính viễn vọng có trường nhìn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of view".

Sự Khác Biệt về Trường Nhìn

Trường nhìn của con người thường khoảng 180 độ theo chiều ngang, nhưng điều này rất khác nhau giữa các loài động vật. Ví dụ, một số loài chim có trường nhìn gần 360 độ để dễ dàng phát hiện kẻ săn mồi. Trong công nghệ, các thiết bị như camera hay ống kính viễn vọng được thiết kế với trường nhìn cố định hoặc có thể điều chỉnh được, phục vụ cho các mục đích chuyên biệt như chụp ảnh phong cảnh rộng hay quan sát chi tiết một điểm nhỏ.

Tầm Quan Trọng trong Công Nghệ và Nghệ Thuật

Trong các lĩnh vực như thực tế ảo (VR), trò chơi điện tử và nhiếp ảnh, việc kiểm soát 'field of view' là yếu tố then chốt. Một trường nhìn rộng có thể tạo cảm giác đắm chìm, chân thực hơn trong môi trường ảo, trong khi trường nhìn hẹp hơn có thể giúp tập trung vào chi tiết. Trong nghệ thuật, đặc biệt là hội họa, việc hiểu và áp dụng 'field of view' giúp họa sĩ tạo ra phối cảnh và chiều sâu, hướng mắt người xem đến những điểm nhất định của tác phẩm.