(Top Banner Ad)
narrow-angle lens
B2
Noun B2 Photography/Optics

narrow-angle lens

UK: /ˈnærəʊ ˈæŋɡəl lɛnz/ • US: /ˈnæroʊ ˈæŋɡəl lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính góc hẹp ống kính tele
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens with a small angle of view, typically used to magnify distant objects or to create a shallow depth of field.

Vietnamese Meaning

Một ống kính có góc nhìn hẹp, thường được sử dụng để phóng to các vật thể ở xa hoặc tạo ra độ sâu trường ảnh nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a narrow-angle lens to capture the details of the mountain range."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ống kính góc hẹp để chụp lại các chi tiết của dãy núi."

  • "With a narrow-angle lens, you can get a close-up shot of wildlife without disturbing them."

    "Với ống kính góc hẹp, bạn có thể chụp cận cảnh động vật hoang dã mà không làm phiền chúng."

  • "The narrow-angle lens allowed him to capture the intricate details of the architecture from a distance."

    "Ống kính góc hẹp cho phép anh ấy chụp lại các chi tiết phức tạp của kiến trúc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb narrowly một cách sít sao, suýt soát; một cách hẹp hòi
Noun narrowness sự chật hẹp, sự hạn hẹp; sự thiếu rộng lượng
Verb narrow thu hẹp, làm hẹp lại; giảm bớt phạm vi
Verb angle đặt ở một góc; nhìn từ một góc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography/Optics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nearu
English
narrow
Old French
angle
English
angle
Latin
lentil (lenticula)
English
lens
English
narrow-angle lens

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'narrow-angle lens' (ống kính góc hẹp) là một thuật ngữ kỹ thuật trong nhiếp ảnh và điện ảnh. Nó được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'narrow' (hẹp), 'angle' (góc) và 'lens' (ống kính). 'Narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu' có nghĩa là bị giới hạn, chật hẹp. 'Angle' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'angle' (góc) và tiếng Latinh 'angulus' (góc, cạnh). 'Lens' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lentil' (đậu lăng) do hình dạng giống hạt đậu của thấu kính. Khi ghép lại, 'narrow-angle lens' mô tả một loại ống kính có góc nhìn hẹp, cho phép phóng đại và chụp rõ các chủ thể ở xa.

Usage Note

Ống kính góc hẹp, còn gọi là ống kính tele, tạo ra hiệu ứng nén không gian, làm cho các vật thể ở xa có vẻ gần nhau hơn so với thực tế. Nó đối lập với ống kính góc rộng, vốn có góc nhìn lớn hơn và được sử dụng để chụp phong cảnh rộng lớn hoặc nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow-angle lens
  • specialized a specialized narrow-angle lens
    (một ống kính góc hẹp chuyên dụng)
  • powerful a powerful narrow-angle lens
    (một ống kính góc hẹp mạnh mẽ (có độ phóng đại cao))
Verb + narrow-angle lens
  • use use a narrow-angle lens
    (sử dụng ống kính góc hẹp)
  • equip with equip a camera with a narrow-angle lens
    (trang bị ống kính góc hẹp cho máy ảnh)
  • shoot with shoot with a narrow-angle lens
    (chụp bằng ống kính góc hẹp)
Noun + narrow-angle lens
  • camera a camera with a narrow-angle lens
    (một máy ảnh có ống kính góc hẹp)
  • photography wildlife photography with a narrow-angle lens
    (nhiếp ảnh động vật hoang dã bằng ống kính góc hẹp)

Idioms

  • a narrow-angle lens for distant subjects

    ống kính góc hẹp dành cho các chủ thể ở xa

    "He chose a narrow-angle lens for the birdwatching trip."

    (Anh ấy đã chọn một ống kính góc hẹp cho chuyến đi ngắm chim.)

  • capture details with a narrow-angle lens

    chụp chi tiết bằng ống kính góc hẹp

    "Photographers often capture intricate details with a narrow-angle lens."

    (Các nhiếp ảnh gia thường chụp những chi tiết phức tạp bằng ống kính góc hẹp.)

  • the characteristic compression of a narrow-angle lens

    hiệu ứng nén phối cảnh đặc trưng của ống kính góc hẹp

    "The film director utilized the characteristic compression of a narrow-angle lens for dramatic effect."

    (Đạo diễn phim đã tận dụng hiệu ứng nén phối cảnh đặc trưng của ống kính góc hẹp để tạo hiệu ứng ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow-angle lens

Noun
Lật mặt

Một ống kính có góc nhìn hẹp, thường được sử dụng để phóng to các vật thể ở xa hoặc tạo ra độ sâu trường ảnh nông.

"The photographer used a narrow-angle lens to capture the details of the mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer said that he had used a narrow-angle lens for the portrait to get a sharp image of the subject.
Nhiếp ảnh gia nói rằng anh ấy đã sử dụng ống kính góc hẹp cho bức chân dung để có được hình ảnh sắc nét về chủ thể.
Phủ định
She mentioned that she did not need a narrow-angle lens for landscape photography because she preferred wide shots.
Cô ấy đề cập rằng cô ấy không cần ống kính góc hẹp để chụp ảnh phong cảnh vì cô ấy thích những bức ảnh góc rộng.
Nghi vấn
He asked if I had known that the security camera utilized a narrow-angle lens to focus on the entrance.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết rằng camera an ninh sử dụng ống kính góc hẹp để tập trung vào lối vào hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow-angle lens".

Hiệu ứng nén phối cảnh (Telephoto Compression)

Ống kính góc hẹp (thường gọi là ống kính telephoto) có một hiệu ứng đặc trưng gọi là 'nén phối cảnh'. Hiệu ứng này khiến các vật thể ở xa trông gần nhau hơn và làm phẳng không gian, giảm cảm giác về chiều sâu. Trong điện ảnh, hiệu ứng này thường được dùng để tạo ra cảnh quay ấn tượng, ví dụ như trong các cảnh rượt đuổi bằng ô tô, khi chiếc xe phía sau dường như không bao giờ bắt kịp chiếc xe phía trước dù khoảng cách vật lý có vẻ không đổi, tạo cảm giác căng thẳng và kéo dài thời gian.

Công cụ cho nhiếp ảnh gia và nhà báo

Ống kính góc hẹp là một công cụ không thể thiếu cho các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã, thể thao và phóng viên ảnh. Khả năng phóng đại và thu hẹp góc nhìn cho phép họ chụp cận cảnh các chủ thể ở xa mà không cần đến gần, tránh làm phiền động vật hoặc gây chú ý. Trong bối cảnh báo chí, ống kính này đôi khi được sử dụng để chụp ảnh từ khoảng cách xa, làm dấy lên các cuộc tranh luận về quyền riêng tư và đạo đức nghề nghiệp.