(Top Banner Ad)
wide lens
B1
noun phrase B1 Photography

wide lens

UK: /waɪd lɛnz/ • US: /waɪd lɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính góc rộng ống kính có góc nhìn rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens with a short focal length and a wide angle of view, used to capture a larger area in a photograph or video.

Vietnamese Meaning

Ống kính có tiêu cự ngắn và góc nhìn rộng, được sử dụng để chụp ảnh hoặc quay video một khu vực rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a wide lens to capture the entire landscape."

    "Anh ấy đã sử dụng ống kính góc rộng để chụp toàn bộ phong cảnh."

  • "The photographer chose a wide lens to capture the vastness of the desert."

    "Nhiếp ảnh gia đã chọn một ống kính góc rộng để chụp lại sự rộng lớn của sa mạc."

  • "This smartphone has a wide lens, allowing you to take panoramic photos easily."

    "Điện thoại thông minh này có ống kính góc rộng, cho phép bạn chụp ảnh toàn cảnh một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Noun width chiều rộng
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd
Latin
lens (lentil)
English Compound
wide lens

Nguồn gốc 'wide lens'

Cụm từ 'wide lens' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'wide' (rộng) và 'lens' (thấu kính). 'Wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', mang nghĩa là bao phủ một không gian lớn. 'Lens' được lấy từ tiếng Latin 'lens', nghĩa là 'đậu lăng', do hình dạng của thấu kính giống hạt đậu lăng. Khi kết hợp lại, 'wide lens' mô tả một loại ống kính máy ảnh có khả năng thu được trường nhìn rộng, giúp chụp được nhiều cảnh vật hơn trong một khung hình.

Usage Note

Ống kính góc rộng (wide lens) được sử dụng để chụp phong cảnh, kiến trúc, hoặc trong không gian hẹp khi cần thu được nhiều chi tiết. Nó tạo ra hiệu ứng phóng đại không gian và có thể làm cong các đường thẳng ở rìa ảnh. So với ống kính tiêu chuẩn, ống kính góc rộng có góc nhìn lớn hơn đáng kể.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để mô tả đối tượng: ‘A photo taken with a wide lens.’ ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng: ‘This lens is good for wide angle shots.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wide lens
  • use use a wide lens
    (sử dụng ống kính góc rộng)
  • attach attach a wide lens
    (gắn ống kính góc rộng)
  • shoot with shoot with a wide lens
    (chụp bằng ống kính góc rộng)
Adjective + wide lens
  • ultra- an ultra-wide lens
    (một ống kính siêu rộng)
  • prime a prime wide lens
    (một ống kính góc rộng tiêu cự cố định)
Prepositional Phrase
  • through through a wide lens
    (nhìn qua lăng kính rộng (quan điểm tổng thể))

Idioms

  • Take a wide-lens view

    Có một cái nhìn bao quát, toàn cảnh; xem xét một vấn đề từ nhiều khía cạnh

    "To understand the current economic crisis, we need to take a wide-lens view of global markets."

    (Để hiểu cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại, chúng ta cần có một cái nhìn bao quát về thị trường toàn cầu.)

  • View something through a wide lens

    Xem xét/đánh giá một điều gì đó với một quan điểm rộng mở, không giới hạn

    "The artist wants us to view his work through a wide lens, appreciating its connection to social issues."

    (Người nghệ sĩ muốn chúng ta nhìn tác phẩm của ông qua một lăng kính rộng, đánh giá cao sự liên kết của nó với các vấn đề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide lens

noun phrase
Lật mặt

Ống kính có tiêu cự ngắn và góc nhìn rộng, được sử dụng để chụp ảnh hoặc quay video một khu vực rộng lớn hơn.

"He used a wide lens to capture the entire landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a wide lens for his camera to capture more landscape.
Anh ấy đã mua một ống kính góc rộng cho máy ảnh của mình để chụp được nhiều phong cảnh hơn.
Phủ định
This camera doesn't have wide lenses available.
Máy ảnh này không có sẵn ống kính góc rộng.
Nghi vấn
Is that a wide lens on your camera?
Đó có phải là ống kính góc rộng trên máy ảnh của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a wide lens for her camera next week.
Cô ấy sẽ mua một ống kính góc rộng cho máy ảnh của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to use a wide lens for the portrait photos.
Họ sẽ không sử dụng ống kính góc rộng cho ảnh chân dung.
Nghi vấn
Are you going to need a wide lens for the landscape shots?
Bạn có cần một ống kính góc rộng cho ảnh phong cảnh không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the photographer arrives, the landscape artist will have already used a wide lens to capture the panoramic view.
Vào thời điểm nhiếp ảnh gia đến, họa sĩ phong cảnh sẽ đã sử dụng ống kính góc rộng để chụp toàn cảnh.
Phủ định
The director won't have considered using a wide lens until the cinematographer suggests it.
Đạo diễn sẽ không cân nhắc việc sử dụng ống kính góc rộng cho đến khi nhà quay phim đề xuất điều đó.
Nghi vấn
Will the architect have decided on a wide lens for the building's promotional video by the end of the week?
Kiến trúc sư có quyết định sử dụng ống kính góc rộng cho video quảng cáo của tòa nhà vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide lens".

Ứng dụng trong Nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, ống kính góc rộng (wide lens) là công cụ không thể thiếu để chụp phong cảnh hùng vĩ, kiến trúc đồ sộ hoặc những bức ảnh nhóm đông người. Nó giúp người xem cảm nhận được sự bao la của không gian và bối cảnh rộng lớn của sự kiện, điều mà ống kính telephoto không thể làm được. Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp dùng ống kính góc rộng để kể một câu chuyện toàn diện hơn về môi trường xung quanh chủ thể.

Góc nhìn toàn diện trong đời sống

Ngoài ý nghĩa nhiếp ảnh, 'wide lens' còn được sử dụng như một phép ẩn dụ trong giao tiếp để chỉ một cách nhìn nhận, đánh giá vấn đề một cách toàn diện, không phiến diện. Ví dụ, khi thảo luận về một chính sách xã hội, việc 'nhìn qua một wide lens' có nghĩa là xem xét tác động của nó từ nhiều góc độ: kinh tế, văn hóa, môi trường, và đối với các nhóm dân cư khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất.