(Top Banner Ad)
widow
B1
danh từ B1 Xã hội học

widow

UK: /ˈwɪdəʊ/ • US: /ˈwɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

góa phụ bà góa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman whose husband has died and who has not remarried.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After her husband's death, she became a widow."

    "Sau khi chồng qua đời, bà ấy trở thành một góa phụ."

  • "The young widow struggled to raise her children alone."

    "Người góa phụ trẻ tuổi chật vật nuôi con một mình."

  • "She has been a widow for five years now."

    "Bà ấy đã góa bụa được năm năm rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widower người góa vợ (nam giới)
Verb to widow khiến ai đó trở thành người góa bụa
Adjective widowed ở trạng thái góa bụa
Noun widowhood tình trạng góa bụa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widhewo-
Proto-Germanic
*widuwo
Old English
wuduwe, widuwe
Middle English
widewe
Modern English
widow

Nguồn gốc từ 'tách biệt'

Từ 'widow' có nguồn gốc từ gốc Proto-Indo-European cổ đại '*widhewo-', mang ý nghĩa 'tách biệt' hoặc 'trống rỗng'. Điều này phản ánh tình trạng một người phụ nữ bị tách rời khỏi người chồng đã mất của mình, nhấn mạnh sự mất mát và thường là sự cô lập mà họ phải đối mặt.

Usage Note

Từ 'widow' chỉ người phụ nữ. Trường hợp người đàn ông có vợ qua đời, ta dùng 'widower'. Cần phân biệt với các từ như 'orphan' (trẻ mồ côi) hay 'single parent' (cha/mẹ đơn thân). Sắc thái nghĩa của 'widow' thường mang nét buồn thương, mất mát.

Prepositions

of

'Widow of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ với người chồng đã mất. Ví dụ: 'She is the widow of the late John Smith'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widow
  • young a young widow
    (một góa phụ trẻ)
  • elderly an elderly widow
    (một góa phụ lớn tuổi)
  • war a war widow
    (một góa phụ chiến tranh)
  • grieving a grieving widow
    (một góa phụ đau buồn)
  • impoverished an impoverished widow
    (một góa phụ nghèo khó)
Verb + widow (như đối tượng)
  • support support a widow
    (hỗ trợ một góa phụ)
  • comfort comfort a widow
    (an ủi một góa phụ)
  • care for care for a widow
    (chăm sóc một góa phụ)
Verb + to be widowed
  • to be to be widowed
    (bị góa bụa)
  • become to become widowed
    (trở thành góa bụa)

Idioms

  • widow's peak

    chân tóc hình chữ V (đỉnh nhọn ở giữa trán)

    "She inherited her mother's distinct widow's peak."

    (Cô ấy thừa hưởng chân tóc hình chữ V rõ rệt từ mẹ mình.)

  • widow's mite

    của dâng nhỏ bé nhưng quý giá (vì sự hy sinh lớn, lấy từ một câu chuyện trong Kinh thánh)

    "Her donation, though small, was a true widow's mite."

    (Khoản quyên góp của cô ấy, dù nhỏ bé, thực sự là một của dâng quý giá.)

  • grass widow

    người phụ nữ có chồng vắng nhà trong thời gian dài (không nhất thiết đã mất), hoặc đã ly thân

    "She's been a grass widow since her husband took an overseas assignment."

    (Cô ấy đã là một 'góa phụ cỏ' kể từ khi chồng cô ấy nhận nhiệm vụ ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widow

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn.

"After her husband's death, she became a widow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After her husband passed away, she became a widow.
Sau khi chồng qua đời, cô ấy trở thành một góa phụ.
Phủ định
Although she wears black, she is not a widow because her husband is still alive.
Mặc dù cô ấy mặc đồ đen, cô ấy không phải là góa phụ vì chồng cô ấy vẫn còn sống.
Nghi vấn
Since her husband died in the war, is she now considered a widow?
Vì chồng cô ấy đã mất trong chiến tranh, bây giờ cô ấy có được coi là một góa phụ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the widow bravely rebuilt her life after her loss.
Ồ, người góa phụ dũng cảm xây dựng lại cuộc đời mình sau mất mát.
Phủ định
Alas, the widow isn't receiving the support she needs.
Than ôi, người góa phụ không nhận được sự hỗ trợ mà cô ấy cần.
Nghi vấn
Well, is the widow eligible for any government assistance?
Chà, người góa phụ có đủ điều kiện nhận bất kỳ khoản hỗ trợ nào từ chính phủ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a widow.
Cô ấy là một góa phụ.
Phủ định
Isabella isn't a widow.
Isabella không phải là một góa phụ.
Nghi vấn
Is she a widow?
Cô ấy có phải là một góa phụ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my grandmother hadn't become a widow at such a young age.
Tôi ước bà tôi đã không trở thành góa phụ khi còn quá trẻ.
Phủ định
If only she weren't a widow now; life would be so much easier for her.
Giá như bây giờ bà ấy không phải là góa phụ; cuộc sống sẽ dễ dàng hơn rất nhiều cho bà ấy.
Nghi vấn
I wish I could have prevented her from becoming a widow, but is that even possible?
Tôi ước tôi có thể ngăn bà ấy trở thành góa phụ, nhưng điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow".

Địa vị xã hội của góa phụ trong lịch sử

Trong nhiều xã hội và nền văn hóa phương Tây thời xưa, góa phụ thường đối mặt với những thách thức đáng kể về kinh tế và xã hội. Họ có thể mất quyền thừa kế, địa vị xã hội, và phải tự mình gánh vác gia đình mà không có sự hỗ trợ của người chồng, khiến họ trở nên dễ bị tổn thương.

"Widow's Weeds" và tang phục truyền thống

Thuật ngữ "widow's weeds" đề cập đến trang phục tang lễ màu đen truyền thống mà các góa phụ thường mặc trong một thời gian dài sau khi chồng qua đời. Đây là một phong tục phổ biến ở phương Tây, tượng trưng cho sự đau buồn, tôn trọng người đã khuất và tình trạng góa bụa của họ. Màu đen được chọn để thể hiện sự mất mát và tang thương.