widow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman whose husband has died and who has not remarried.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After her husband's death, she became a widow."
"Sau khi chồng qua đời, bà ấy trở thành một góa phụ."
-
"The young widow struggled to raise her children alone."
"Người góa phụ trẻ tuổi chật vật nuôi con một mình."
-
"She has been a widow for five years now."
"Bà ấy đã góa bụa được năm năm rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'widow' chỉ người phụ nữ. Trường hợp người đàn ông có vợ qua đời, ta dùng 'widower'. Cần phân biệt với các từ như 'orphan' (trẻ mồ côi) hay 'single parent' (cha/mẹ đơn thân). Sắc thái nghĩa của 'widow' thường mang nét buồn thương, mất mát.
Prepositions
'Widow of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ với người chồng đã mất. Ví dụ: 'She is the widow of the late John Smith'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young widow (một góa phụ trẻ)
-
elderly an elderly widow (một góa phụ lớn tuổi)
-
war a war widow (một góa phụ chiến tranh)
-
grieving a grieving widow (một góa phụ đau buồn)
-
impoverished an impoverished widow (một góa phụ nghèo khó)
-
support support a widow (hỗ trợ một góa phụ)
-
comfort comfort a widow (an ủi một góa phụ)
-
care for care for a widow (chăm sóc một góa phụ)
-
to be to be widowed (bị góa bụa)
-
become to become widowed (trở thành góa bụa)
Idioms
-
widow's peak
chân tóc hình chữ V (đỉnh nhọn ở giữa trán)
"She inherited her mother's distinct widow's peak."
(Cô ấy thừa hưởng chân tóc hình chữ V rõ rệt từ mẹ mình.)
-
widow's mite
của dâng nhỏ bé nhưng quý giá (vì sự hy sinh lớn, lấy từ một câu chuyện trong Kinh thánh)
"Her donation, though small, was a true widow's mite."
(Khoản quyên góp của cô ấy, dù nhỏ bé, thực sự là một của dâng quý giá.)
-
grass widow
người phụ nữ có chồng vắng nhà trong thời gian dài (không nhất thiết đã mất), hoặc đã ly thân
"She's been a grass widow since her husband took an overseas assignment."
(Cô ấy đã là một 'góa phụ cỏ' kể từ khi chồng cô ấy nhận nhiệm vụ ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widow
danh từMột người phụ nữ có chồng đã qua đời và chưa tái hôn.
"After her husband's death, she became a widow."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After her husband passed away, she became a widow. |
Sau khi chồng qua đời, cô ấy trở thành một góa phụ. |
| Phủ định | Although she wears black, she is not a widow because her husband is still alive. |
Mặc dù cô ấy mặc đồ đen, cô ấy không phải là góa phụ vì chồng cô ấy vẫn còn sống. |
| Nghi vấn | Since her husband died in the war, is she now considered a widow? |
Vì chồng cô ấy đã mất trong chiến tranh, bây giờ cô ấy có được coi là một góa phụ không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the widow bravely rebuilt her life after her loss. |
Ồ, người góa phụ dũng cảm xây dựng lại cuộc đời mình sau mất mát. |
| Phủ định | Alas, the widow isn't receiving the support she needs. |
Than ôi, người góa phụ không nhận được sự hỗ trợ mà cô ấy cần. |
| Nghi vấn | Well, is the widow eligible for any government assistance? |
Chà, người góa phụ có đủ điều kiện nhận bất kỳ khoản hỗ trợ nào từ chính phủ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a widow. |
Cô ấy là một góa phụ. |
| Phủ định | Isabella isn't a widow. |
Isabella không phải là một góa phụ. |
| Nghi vấn | Is she a widow? |
Cô ấy có phải là một góa phụ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my grandmother hadn't become a widow at such a young age. |
Tôi ước bà tôi đã không trở thành góa phụ khi còn quá trẻ. |
| Phủ định | If only she weren't a widow now; life would be so much easier for her. |
Giá như bây giờ bà ấy không phải là góa phụ; cuộc sống sẽ dễ dàng hơn rất nhiều cho bà ấy. |
| Nghi vấn | I wish I could have prevented her from becoming a widow, but is that even possible? |
Tôi ước tôi có thể ngăn bà ấy trở thành góa phụ, nhưng điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow".
