widowhood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being a widow or widower.
Vietnamese Meaning
Tình trạng góa bụa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She faced many challenges in widowhood."
"Cô ấy đối mặt với nhiều thử thách trong cảnh góa bụa."
-
"Support groups can be helpful for those navigating widowhood."
"Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những người đang trải qua cảnh góa bụa."
-
"Widowhood often brings financial challenges."
"Cảnh góa bụa thường mang đến những khó khăn về tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'widowhood' chỉ trạng thái của một người phụ nữ (widow) hoặc người đàn ông (widower) sau khi người bạn đời của họ qua đời. Nó thường đề cập đến cả tình trạng pháp lý và những tác động xã hội, kinh tế, và tâm lý mà người đó phải đối mặt. Khác với 'bereavement' (sự mất mát), 'widowhood' nhấn mạnh đến địa vị xã hội mới của người đó.
Prepositions
‘In widowhood’ ám chỉ việc trải qua tình trạng góa bụa nói chung. ‘During widowhood’ ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong trạng thái góa bụa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long widowhood (cảnh góa bụa kéo dài)
-
early early widowhood (cảnh góa bụa khi còn trẻ)
-
prolonged prolonged widowhood (cảnh góa bụa kéo dài)
-
difficult difficult widowhood (cảnh góa bụa khó khăn)
-
solitary solitary widowhood (cảnh góa bụa cô độc)
-
enter enter widowhood (bước vào cảnh góa bụa)
-
face face widowhood (đối mặt với cảnh góa bụa)
-
experience experience widowhood (trải qua cảnh góa bụa)
-
cope with cope with widowhood (đương đầu với cảnh góa bụa)
-
live through live through widowhood (sống qua cảnh góa bụa)
-
end end widowhood (kết thúc cảnh góa bụa (thường do tái hôn))
-
years years of widowhood (những năm tháng góa bụa)
-
period period of widowhood (giai đoạn góa bụa)
-
grief grief of widowhood (nỗi đau/tang thương của cảnh góa bụa)
-
challenges challenges of widowhood (những thách thức của cảnh góa bụa)
Idioms
-
enter into widowhood
bắt đầu/bước vào cảnh góa bụa
"After her husband's sudden death, she entered into widowhood at a young age."
(Sau cái chết đột ngột của chồng, cô ấy bước vào cảnh góa bụa khi còn khá trẻ.)
-
a life of widowhood
cuộc đời góa bụa/cuộc sống góa phụ
"She spent a long life of widowhood, dedicated to her children."
(Bà ấy đã trải qua một cuộc đời góa bụa dài, cống hiến cho con cái.)
-
bear one's widowhood with dignity
đón nhận/chịu đựng cảnh góa bụa một cách đáng kính/có phẩm giá
"Despite the immense loss, she bore her widowhood with remarkable dignity."
(Mặc dù mất mát to lớn, bà ấy vẫn đón nhận cảnh góa bụa của mình với phẩm giá đáng nể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widowhood
nounTình trạng góa bụa.
"She faced many challenges in widowhood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she bravely faced widowhood is a testament to her strength. |
Việc cô ấy dũng cảm đối mặt với cảnh góa bụa là một minh chứng cho sức mạnh của cô ấy. |
| Phủ định | That widowhood is easy is simply not the case for most women. |
Việc trở thành góa phụ là dễ dàng thì đơn giản là không đúng với hầu hết phụ nữ. |
| Nghi vấn | Whether her widowhood will lead to positive change remains to be seen. |
Liệu cảnh góa bụa của cô ấy sẽ dẫn đến thay đổi tích cực hay không vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widowhood".
