(Top Banner Ad)
widowhood
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học

widowhood

UK: /ˈwɪdəʊhʊd/ • US: /ˈwɪdoʊhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh góa bụa tình trạng góa bụa đời góa bụa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a widow or widower.

Vietnamese Meaning

Tình trạng góa bụa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She faced many challenges in widowhood."

    "Cô ấy đối mặt với nhiều thử thách trong cảnh góa bụa."

  • "Support groups can be helpful for those navigating widowhood."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những người đang trải qua cảnh góa bụa."

  • "Widowhood often brings financial challenges."

    "Cảnh góa bụa thường mang đến những khó khăn về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widow Người góa chồng; bà góa
Verb widow Làm cho ai đó thành góa phụ/góa vợ
Noun widower Người góa vợ; ông góa
Adjective widowed Đã trở thành góa phụ/góa vợ
Adjective unwidowed Chưa từng trải qua cảnh góa bụa/góa vợ

Synonyms

bereavement (sự mất mát)widowry (tình trạng góa bụa (hiếm dùng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰéwh₂
Proto-Germanic
*widuwō
Old English
wuduwe
Middle English
widewe
Modern English
widow
Modern English
widowhood

Gốc rễ xa xưa của 'widow'

Từ 'widow' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*widʰéwh₂) có nghĩa là 'người phụ nữ không có chồng'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng German và tiếng Anh cổ (wuduwe) trước khi trở thành 'widow' như ngày nay.

Ý nghĩa của hậu tố '-hood'

Hậu tố '-hood' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-hād', có nghĩa là 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất' hoặc 'toàn bộ nhóm'. Khi kết hợp với 'widow', 'widowhood' mang ý nghĩa 'trạng thái góa phụ', tức là tình trạng sống mà không có chồng do chồng đã mất.

Usage Note

Từ 'widowhood' chỉ trạng thái của một người phụ nữ (widow) hoặc người đàn ông (widower) sau khi người bạn đời của họ qua đời. Nó thường đề cập đến cả tình trạng pháp lý và những tác động xã hội, kinh tế, và tâm lý mà người đó phải đối mặt. Khác với 'bereavement' (sự mất mát), 'widowhood' nhấn mạnh đến địa vị xã hội mới của người đó.

Prepositions

in during

‘In widowhood’ ám chỉ việc trải qua tình trạng góa bụa nói chung. ‘During widowhood’ ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong trạng thái góa bụa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widowhood
  • long long widowhood
    (cảnh góa bụa kéo dài)
  • early early widowhood
    (cảnh góa bụa khi còn trẻ)
  • prolonged prolonged widowhood
    (cảnh góa bụa kéo dài)
  • difficult difficult widowhood
    (cảnh góa bụa khó khăn)
  • solitary solitary widowhood
    (cảnh góa bụa cô độc)
Verb + widowhood
  • enter enter widowhood
    (bước vào cảnh góa bụa)
  • face face widowhood
    (đối mặt với cảnh góa bụa)
  • experience experience widowhood
    (trải qua cảnh góa bụa)
  • cope with cope with widowhood
    (đương đầu với cảnh góa bụa)
  • live through live through widowhood
    (sống qua cảnh góa bụa)
  • end end widowhood
    (kết thúc cảnh góa bụa (thường do tái hôn))
Noun + of + widowhood
  • years years of widowhood
    (những năm tháng góa bụa)
  • period period of widowhood
    (giai đoạn góa bụa)
  • grief grief of widowhood
    (nỗi đau/tang thương của cảnh góa bụa)
  • challenges challenges of widowhood
    (những thách thức của cảnh góa bụa)

Idioms

  • enter into widowhood

    bắt đầu/bước vào cảnh góa bụa

    "After her husband's sudden death, she entered into widowhood at a young age."

    (Sau cái chết đột ngột của chồng, cô ấy bước vào cảnh góa bụa khi còn khá trẻ.)

  • a life of widowhood

    cuộc đời góa bụa/cuộc sống góa phụ

    "She spent a long life of widowhood, dedicated to her children."

    (Bà ấy đã trải qua một cuộc đời góa bụa dài, cống hiến cho con cái.)

  • bear one's widowhood with dignity

    đón nhận/chịu đựng cảnh góa bụa một cách đáng kính/có phẩm giá

    "Despite the immense loss, she bore her widowhood with remarkable dignity."

    (Mặc dù mất mát to lớn, bà ấy vẫn đón nhận cảnh góa bụa của mình với phẩm giá đáng nể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widowhood

noun
Lật mặt

Tình trạng góa bụa.

"She faced many challenges in widowhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she bravely faced widowhood is a testament to her strength.
Việc cô ấy dũng cảm đối mặt với cảnh góa bụa là một minh chứng cho sức mạnh của cô ấy.
Phủ định
That widowhood is easy is simply not the case for most women.
Việc trở thành góa phụ là dễ dàng thì đơn giản là không đúng với hầu hết phụ nữ.
Nghi vấn
Whether her widowhood will lead to positive change remains to be seen.
Liệu cảnh góa bụa của cô ấy sẽ dẫn đến thay đổi tích cực hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widowhood".

Thời kỳ tang chế và trang phục truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây trước đây, phụ nữ sau khi mất chồng thường trải qua một thời kỳ tang chế nghiêm ngặt, kéo dài từ vài tháng đến vài năm. Trong giai đoạn này, họ thường mặc đồ màu đen hoàn toàn để thể hiện nỗi buồn và sự tôn kính với người đã khuất, cũng như báo hiệu tình trạng góa bụa của mình.

Sự thay đổi về địa vị xã hội

Trong lịch sử, tình trạng góa bụa thường mang lại những thay đổi đáng kể về địa vị xã hội và kinh tế cho người phụ nữ. Một mặt, họ có thể có được sự độc lập tài chính và tự chủ hơn nếu chồng để lại tài sản; mặt khác, họ cũng có thể phải đối mặt với sự cô lập xã hội, định kiến hoặc khó khăn kinh tế nếu không có nguồn hỗ trợ.