(Top Banner Ad)
widower
B2
danh từ B2 Xã hội học, Luật

widower

UK: /ˈwɪdəʊər/ • US: /ˈwɪdoʊər/

Nghĩa tiếng Việt

người góa vợ ông chồng mất vợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man whose wife has died and who has not remarried.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông mà vợ đã qua đời và người đó chưa tái hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his wife's passing, he became a widower."

    "Sau khi vợ qua đời, ông ấy trở thành một người góa vợ."

  • "The widower lived a quiet life in the countryside."

    "Người góa vợ sống một cuộc sống yên bình ở vùng quê."

  • "He was a young widower with two children to raise."

    "Anh ấy là một người góa vợ trẻ với hai đứa con cần nuôi nấng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widow góa phụ, người phụ nữ góa chồng
Noun widowhood tình trạng góa bụa
Adjective widowed bị góa, góa bụa
Verb to widow làm cho góa bụa (thường dùng ở dạng bị động 'be widowed')

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁widʰéweh₂
Proto-Germanic
*widuwō
Old English
wid(u)we
Middle English
widewe
English
widow + -er

Nguồn gốc từ 'widower'

Từ 'widower' (người đàn ông góa vợ) có nguồn gốc từ từ 'widow' (góa phụ, người phụ nữ góa chồng) và thêm hậu tố '-er' mang nghĩa chỉ người hoặc giới tính nam. Ban đầu, từ 'widow' được dùng cho cả nam và nữ ở một số ngôn ngữ cổ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'widow' trở thành từ chỉ phụ nữ góa chồng, và 'widower' được tạo ra để chỉ người đàn ông góa vợ, phản ánh sự phân biệt giới tính trong ngôn ngữ theo thời gian.

Usage Note

Từ 'widower' chỉ áp dụng cho nam giới. Phiên bản nữ tương ứng là 'widow'. Sự khác biệt nằm ở giới tính của người bạn đời đã qua đời. Không có sắc thái mạnh mẽ nào, nhưng thường mang một chút buồn bã hoặc cảm thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widower
  • grieving a grieving widower
    (một người đàn ông góa vợ đang đau buồn)
  • elderly an elderly widower
    (một người đàn ông góa vợ lớn tuổi)
  • lonely a lonely widower
    (một người đàn ông góa vợ cô đơn)
  • recent a recent widower
    (một người đàn ông mới góa vợ gần đây)
Verb + widower
  • become to become a widower
    (trở thành người đàn ông góa vợ)
  • support to support a widower
    (hỗ trợ một người đàn ông góa vợ)
  • console to console a widower
    (an ủi một người đàn ông góa vợ)
Widower's + Noun / Noun + of + widower
  • widower's grief a widower's grief
    (nỗi đau của một người đàn ông góa vợ)
  • life of a widower the life of a widower
    (cuộc sống của một người đàn ông góa vợ)

Idioms

  • to become a widower

    trở thành người đàn ông góa vợ

    "After his wife's long illness, he sadly became a widower."

    (Sau thời gian dài vợ ốm, anh ấy đau buồn trở thành người đàn ông góa vợ.)

  • a widower's new chapter

    một chương mới trong cuộc đời người đàn ông góa vợ (ám chỉ giai đoạn thích nghi với cuộc sống mới sau mất mát)

    "Despite his grief, he slowly began to embrace a widower's new chapter."

    (Mặc dù đau buồn, anh ấy dần bắt đầu đón nhận một chương mới trong cuộc đời người đàn ông góa vợ.)

  • to live like a widower

    sống như một người đàn ông góa vợ (thường ám chỉ sống cô độc, tự lập sau mất vợ)

    "Since her passing, he's been living like a widower, cooking for himself and rarely going out."

    (Từ khi cô ấy qua đời, ông ấy sống như một người đàn ông góa vợ, tự nấu ăn và hiếm khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widower

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông mà vợ đã qua đời và người đó chưa tái hôn.

"After his wife's passing, he became a widower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The widower, who was still grieving, found solace in his children.
Người góa vợ, người vẫn còn đau buồn, tìm thấy sự an ủi trong những đứa con của mình.
Phủ định
He is not the widower who lost his wife recently, but someone with a similar story.
Ông ấy không phải là người góa vợ vừa mất vợ gần đây, mà là một người có câu chuyện tương tự.
Nghi vấn
Is he the widower whose wife's paintings are now being exhibited?
Ông ấy có phải là người góa vợ mà tranh của vợ ông ấy hiện đang được triển lãm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The widower remarried after many years of mourning.
Người đàn ông góa vợ tái hôn sau nhiều năm thương tiếc.
Phủ định
He is not a widower; his wife is still alive.
Anh ấy không phải là người góa vợ; vợ anh ấy vẫn còn sống.
Nghi vấn
Is he truly a widower, or is he just pretending?
Anh ấy có thực sự là người góa vợ không, hay anh ấy chỉ đang giả vờ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a widower, isn't he?
Ông ấy là một người góa vợ, phải không?
Phủ định
He isn't a widower, is he?
Ông ấy không phải là một người góa vợ, phải không?
Nghi vấn
The widower looks sad, doesn't he?
Người góa vợ trông buồn, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been a widower for five years before he met his second wife.
Ông ấy đã là một người góa vợ trong năm năm trước khi gặp người vợ thứ hai.
Phủ định
She had not known he was a widower until she saw the old photos.
Cô ấy đã không biết rằng anh ấy là một người góa vợ cho đến khi cô ấy nhìn thấy những bức ảnh cũ.
Nghi vấn
Had he become a widower before the age of 40?
Ông ấy đã trở thành một người góa vợ trước tuổi 40 phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widower".

Sự khác biệt trong hỗ trợ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người đàn ông góa vợ (widowers) đôi khi nhận được ít sự hỗ trợ xã hội trực tiếp hoặc ít được khuyến khích thể hiện nỗi đau công khai hơn so với phụ nữ góa chồng (widows). Điều này có thể xuất phát từ định kiến về nam giới và kỳ vọng họ phải mạnh mẽ, tự lập. Tuy nhiên, các tổ chức hỗ trợ người tang quyến ngày càng chú trọng đến việc cung cấp nguồn lực cho cả hai giới.

Tỷ lệ tái hôn

Theo thống kê ở một số quốc gia phương Tây, những người đàn ông góa vợ có xu hướng tái hôn nhanh hơn và ở tỷ lệ cao hơn so với phụ nữ góa chồng. Điều này có thể do nhiều yếu tố xã hội, văn hóa và cá nhân ảnh hưởng đến quá trình hồi phục và tìm kiếm bạn đời mới sau mất mát.