widower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man whose wife has died and who has not remarried.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông mà vợ đã qua đời và người đó chưa tái hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After his wife's passing, he became a widower."
"Sau khi vợ qua đời, ông ấy trở thành một người góa vợ."
-
"The widower lived a quiet life in the countryside."
"Người góa vợ sống một cuộc sống yên bình ở vùng quê."
-
"He was a young widower with two children to raise."
"Anh ấy là một người góa vợ trẻ với hai đứa con cần nuôi nấng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'widower' chỉ áp dụng cho nam giới. Phiên bản nữ tương ứng là 'widow'. Sự khác biệt nằm ở giới tính của người bạn đời đã qua đời. Không có sắc thái mạnh mẽ nào, nhưng thường mang một chút buồn bã hoặc cảm thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grieving a grieving widower (một người đàn ông góa vợ đang đau buồn)
-
elderly an elderly widower (một người đàn ông góa vợ lớn tuổi)
-
lonely a lonely widower (một người đàn ông góa vợ cô đơn)
-
recent a recent widower (một người đàn ông mới góa vợ gần đây)
-
become to become a widower (trở thành người đàn ông góa vợ)
-
support to support a widower (hỗ trợ một người đàn ông góa vợ)
-
console to console a widower (an ủi một người đàn ông góa vợ)
-
widower's grief a widower's grief (nỗi đau của một người đàn ông góa vợ)
-
life of a widower the life of a widower (cuộc sống của một người đàn ông góa vợ)
Idioms
-
to become a widower
trở thành người đàn ông góa vợ
"After his wife's long illness, he sadly became a widower."
(Sau thời gian dài vợ ốm, anh ấy đau buồn trở thành người đàn ông góa vợ.)
-
a widower's new chapter
một chương mới trong cuộc đời người đàn ông góa vợ (ám chỉ giai đoạn thích nghi với cuộc sống mới sau mất mát)
"Despite his grief, he slowly began to embrace a widower's new chapter."
(Mặc dù đau buồn, anh ấy dần bắt đầu đón nhận một chương mới trong cuộc đời người đàn ông góa vợ.)
-
to live like a widower
sống như một người đàn ông góa vợ (thường ám chỉ sống cô độc, tự lập sau mất vợ)
"Since her passing, he's been living like a widower, cooking for himself and rarely going out."
(Từ khi cô ấy qua đời, ông ấy sống như một người đàn ông góa vợ, tự nấu ăn và hiếm khi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widower
danh từMột người đàn ông mà vợ đã qua đời và người đó chưa tái hôn.
"After his wife's passing, he became a widower."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The widower, who was still grieving, found solace in his children. |
Người góa vợ, người vẫn còn đau buồn, tìm thấy sự an ủi trong những đứa con của mình. |
| Phủ định | He is not the widower who lost his wife recently, but someone with a similar story. |
Ông ấy không phải là người góa vợ vừa mất vợ gần đây, mà là một người có câu chuyện tương tự. |
| Nghi vấn | Is he the widower whose wife's paintings are now being exhibited? |
Ông ấy có phải là người góa vợ mà tranh của vợ ông ấy hiện đang được triển lãm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The widower remarried after many years of mourning. |
Người đàn ông góa vợ tái hôn sau nhiều năm thương tiếc. |
| Phủ định | He is not a widower; his wife is still alive. |
Anh ấy không phải là người góa vợ; vợ anh ấy vẫn còn sống. |
| Nghi vấn | Is he truly a widower, or is he just pretending? |
Anh ấy có thực sự là người góa vợ không, hay anh ấy chỉ đang giả vờ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a widower, isn't he? |
Ông ấy là một người góa vợ, phải không? |
| Phủ định | He isn't a widower, is he? |
Ông ấy không phải là một người góa vợ, phải không? |
| Nghi vấn | The widower looks sad, doesn't he? |
Người góa vợ trông buồn, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been a widower for five years before he met his second wife. |
Ông ấy đã là một người góa vợ trong năm năm trước khi gặp người vợ thứ hai. |
| Phủ định | She had not known he was a widower until she saw the old photos. |
Cô ấy đã không biết rằng anh ấy là một người góa vợ cho đến khi cô ấy nhìn thấy những bức ảnh cũ. |
| Nghi vấn | Had he become a widower before the age of 40? |
Ông ấy đã trở thành một người góa vợ trước tuổi 40 phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widower".
