(Top Banner Ad)
bereaved woman
C1
adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học

bereaved woman

UK: /bɪˈriːvd/ • US: /bɪˈriːvd/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ đau buồn người phụ nữ đang chịu tang người phụ nữ mất người thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having suffered the loss of a loved one, especially through death.

Vietnamese Meaning

Đau buồn vì mất đi người thân yêu, đặc biệt là do cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bereaved woman sat alone, lost in her grief."

    "Người phụ nữ đau buồn ngồi một mình, chìm đắm trong nỗi đau khổ."

  • "The bereaved family appreciated the community's support."

    "Gia đình đang chịu tang đánh giá cao sự hỗ trợ của cộng đồng."

  • "She became a bereaved mother after the accident."

    "Cô ấy trở thành một người mẹ đau buồn sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bereave Làm cho mất đi, cướp đi (người thân).
Adjective / Noun bereaved (Tính từ) Tang quyến, có tang. (Danh từ) Người có tang.
Noun bereavement Sự mất mát người thân, nỗi đau tang tóc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hrewp-
Proto-Germanic
*raubōną
Old English
berēafian
Middle English
bereven
Modern English
bereave / bereaved

Bị 'cướp mất' người thân

Từ 'bereaved' bắt nguồn từ từ 'berēafian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cướp đi, tước đoạt'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển từ việc bị cướp đi của cải vật chất sang một nỗi mất mát sâu sắc hơn nhiều: bị 'cướp mất' người thân yêu bởi cái chết. Vì vậy, một 'bereaved woman' là người phụ nữ bị tước đoạt đi niềm hạnh phúc vì có người thân qua đời.

Usage Note

Tính từ 'bereaved' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự đau khổ, mất mát sâu sắc. Nó khác với 'sad' (buồn) ở chỗ 'bereaved' cụ thể đến sự mất mát người thân. Nó trang trọng hơn 'grieving'.

Prepositions

of by

Khi dùng 'bereaved of', nó nhấn mạnh việc bị tước đoạt điều gì đó quan trọng. Khi dùng 'bereaved by', nó nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bereaved woman
  • recently bereaved woman
    (người phụ nữ mới mất người thân)
  • newly bereaved woman
    (người phụ nữ vừa mới có tang)
  • grief-stricken bereaved woman
    (người phụ nữ đau đớn khôn nguôi vì mất người thân)
Verb + bereaved woman
  • comfort the bereaved woman
    (an ủi người phụ nữ có tang)
  • support the bereaved woman
    (hỗ trợ người phụ nữ có tang)
  • console the bereaved woman
    (an ủi, vỗ về người phụ nữ có tang)

Idioms

  • A shoulder to cry on for the bereaved woman

    Một bờ vai để nương tựa, một người để chia sẻ nỗi buồn cho người phụ nữ đang có tang.

    "Her best friend offered a shoulder to cry on for the bereaved woman."

    (Người bạn thân nhất của cô đã trở thành một bờ vai để người phụ nữ tang quyến ấy nương tựa.)

  • To wear the widow's weeds

    Mặc đồ tang của góa phụ; thường để chỉ việc đang trong thời gian để tang chồng.

    "In Victorian times, a bereaved woman was expected to wear the widow's weeds for at least a year."

    (Vào thời Victoria, một người phụ nữ góa bụa được cho là phải mặc đồ tang trong ít nhất một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bereaved woman

adjective
Lật mặt

Đau buồn vì mất đi người thân yêu, đặc biệt là do cái chết.

"The bereaved woman sat alone, lost in her grief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bereaved woman".

Trang Phục Tang Lễ: Truyền Thống Mặc Đồ Đen

Trong văn hóa phương Tây, màu đen là màu sắc truyền thống của tang lễ và sự tiếc thương. Truyền thống này trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Nữ hoàng Victoria của Anh, người đã mặc đồ đen trong suốt 40 năm còn lại của cuộc đời mình sau cái chết của chồng, Hoàng tử Albert. Ngày nay, mặc dù quy định không còn quá khắt khe, màu đen vẫn là lựa chọn phổ biến nhất để thể hiện sự tôn trọng và đau buồn tại các đám tang.

Thời Kỳ Để Tang và Các Giai Đoạn Đau Buồn

Trước đây, các quy tắc xã hội ở phương Tây thường quy định một khoảng thời gian để tang chính thức, ví dụ như một năm đối với một góa phụ. Hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang khía cạnh tâm lý. Mô hình 'Năm Giai đoạn của Sự đau buồn' (từ chối, tức giận, thương lượng, trầm cảm, chấp nhận) được nhiều người biết đến như một cách để hiểu quá trình cảm xúc mà một người có tang trải qua, dù không phải ai cũng trải qua tất cả các giai đoạn này hoặc theo đúng thứ tự.