(Top Banner Ad)
wiener
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa đại chúng, Tiếng lóng

wiener

UK: /ˈwiːnər/ • US: /ˈwiːnər/

Nghĩa tiếng Việt

xúc xích (nói chung) xúc xích Đức cái ấy (tiếng lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frankfurter or hot dog.

Vietnamese Meaning

Một loại xúc xích frankfurter hoặc xúc xích hot dog.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have a wiener with ketchup and mustard, please."

    "Cho tôi một cái xúc xích với tương cà và mù tạt, làm ơn."

  • "Let's grill some wieners for dinner."

    "Hãy nướng xúc xích cho bữa tối."

  • "He called me a wiener because I wouldn't jump off the bridge."

    "Anh ta gọi tôi là đồ hèn nhát vì tôi không dám nhảy cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weenie Xúc xích nhỏ (thân mật); (lóng) người yếu đuối, nhát gan hoặc đáng ghét.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa đại chúng, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

German
Wiener Wurst
English
wiener

Nguồn gốc từ Vienna

Từ 'wiener' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Wiener Wurst', có nghĩa là 'xúc xích Vienna'. 'Wiener' trong tiếng Đức có nghĩa là 'thuộc về Vienna' hoặc 'người Vienna'. Món xúc xích này trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ và được rút gọn thành 'wiener', dùng để chỉ loại xúc xích thường được kẹp trong bánh mì.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'wiener', đặc biệt ở Bắc Mỹ. Nó thường được dùng thay thế cho 'hot dog' hoặc 'frankfurter'. Cần lưu ý rằng có sự khác biệt nhỏ giữa các loại xúc xích khác nhau, nhưng 'wiener' thường được hiểu là một loại xúc xích mỏng, dài, làm từ thịt bò và/hoặc thịt lợn, và thường được ăn trong bánh mì.

Prepositions

with in

'with': 'a wiener with mustard' (xúc xích với mù tạt). 'in': 'a wiener in a bun' (xúc xích trong bánh mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wiener
  • grilled grilled wiener
    (xúc xích nướng)
  • boiled boiled wiener
    (xúc xích luộc)
Động từ + wiener
  • eat eat a wiener
    (ăn một cây xúc xích)
  • grill grill a wiener
    (nướng một cây xúc xích)
Danh từ ghép với wiener
  • wiener wiener bun
    (bánh mì kẹp xúc xích (phần bánh))
  • wiener wiener roast
    (tiệc nướng xúc xích (thường ngoài trời))

Idioms

  • wiener dog

    Chó Dachshund (chó lạp xưởng), một giống chó có thân dài và chân ngắn.

    "My neighbor's wiener dog loves chasing squirrels in the park."

    (Chú chó lạp xưởng của hàng xóm tôi rất thích đuổi sóc trong công viên.)

  • (to be a) wiener

    (lóng, mang tính xúc phạm) Là một người yếu đuối, nhát gan, không ra gì hoặc đáng ghét.

    "Don't be such a wiener, just tell him how you feel!"

    (Đừng có nhát thế, cứ nói cho anh ấy biết cảm xúc của bạn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiener

danh từ
Lật mặt

Một loại xúc xích frankfurter hoặc xúc xích hot dog.

"I'll have a wiener with ketchup and mustard, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be grilling wieners at the barbecue tomorrow.
Anh ấy sẽ nướng xúc xích tại bữa tiệc nướng vào ngày mai.
Phủ định
They won't be eating wieners for dinner tonight.
Họ sẽ không ăn xúc xích cho bữa tối nay.
Nghi vấn
Will she be buying wieners at the store later?
Cô ấy sẽ mua xúc xích ở cửa hàng sau không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad ate a wiener for lunch yesterday.
Bố tôi đã ăn một cái xúc xích cho bữa trưa ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't want a wiener at the baseball game.
Cô ấy đã không muốn một cái xúc xích ở trận bóng chày.
Nghi vấn
Did they grill wieners at the party?
Họ có nướng xúc xích ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiener".

Xúc xích và bóng chày Mỹ

Xúc xích (hot dogs, thường có wiener bên trong) là một món ăn vặt mang tính biểu tượng tại các trận đấu bóng chày ở Hoa Kỳ. Việc thưởng thức một cây xúc xích nóng tại sân vận động là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm văn hóa thể thao Mỹ.

Nguồn gốc tên gọi 'hot dog'

Có một giai thoại phổ biến cho rằng thuật ngữ 'hot dog' (chó nóng) xuất phát từ sự tương đồng giữa xúc xích và chó Dachshund (thường được gọi là 'wiener dog' – chó xúc xích) với thân hình dài. Người ta đùa rằng xúc xích có thể được làm từ thịt chó, từ đó hình thành tên gọi này, dù đây chỉ là một câu chuyện hài hước chứ không phải sự thật.