wiener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A frankfurter or hot dog.
Vietnamese Meaning
Một loại xúc xích frankfurter hoặc xúc xích hot dog.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll have a wiener with ketchup and mustard, please."
"Cho tôi một cái xúc xích với tương cà và mù tạt, làm ơn."
-
"Let's grill some wieners for dinner."
"Hãy nướng xúc xích cho bữa tối."
-
"He called me a wiener because I wouldn't jump off the bridge."
"Anh ta gọi tôi là đồ hèn nhát vì tôi không dám nhảy cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weenie | Xúc xích nhỏ (thân mật); (lóng) người yếu đuối, nhát gan hoặc đáng ghét. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'wiener', đặc biệt ở Bắc Mỹ. Nó thường được dùng thay thế cho 'hot dog' hoặc 'frankfurter'. Cần lưu ý rằng có sự khác biệt nhỏ giữa các loại xúc xích khác nhau, nhưng 'wiener' thường được hiểu là một loại xúc xích mỏng, dài, làm từ thịt bò và/hoặc thịt lợn, và thường được ăn trong bánh mì.
Prepositions
'with': 'a wiener with mustard' (xúc xích với mù tạt). 'in': 'a wiener in a bun' (xúc xích trong bánh mì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled grilled wiener (xúc xích nướng)
-
boiled boiled wiener (xúc xích luộc)
-
eat eat a wiener (ăn một cây xúc xích)
-
grill grill a wiener (nướng một cây xúc xích)
-
wiener wiener bun (bánh mì kẹp xúc xích (phần bánh))
-
wiener wiener roast (tiệc nướng xúc xích (thường ngoài trời))
Idioms
-
wiener dog
Chó Dachshund (chó lạp xưởng), một giống chó có thân dài và chân ngắn.
"My neighbor's wiener dog loves chasing squirrels in the park."
(Chú chó lạp xưởng của hàng xóm tôi rất thích đuổi sóc trong công viên.)
-
(to be a) wiener
(lóng, mang tính xúc phạm) Là một người yếu đuối, nhát gan, không ra gì hoặc đáng ghét.
"Don't be such a wiener, just tell him how you feel!"
(Đừng có nhát thế, cứ nói cho anh ấy biết cảm xúc của bạn đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wiener
danh từMột loại xúc xích frankfurter hoặc xúc xích hot dog.
"I'll have a wiener with ketchup and mustard, please."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be grilling wieners at the barbecue tomorrow. |
Anh ấy sẽ nướng xúc xích tại bữa tiệc nướng vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be eating wieners for dinner tonight. |
Họ sẽ không ăn xúc xích cho bữa tối nay. |
| Nghi vấn | Will she be buying wieners at the store later? |
Cô ấy sẽ mua xúc xích ở cửa hàng sau không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad ate a wiener for lunch yesterday. |
Bố tôi đã ăn một cái xúc xích cho bữa trưa ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't want a wiener at the baseball game. |
Cô ấy đã không muốn một cái xúc xích ở trận bóng chày. |
| Nghi vấn | Did they grill wieners at the party? |
Họ có nướng xúc xích ở bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiener".
