(Top Banner Ad)
dick
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giải phẫu học (không trang trọng), Lăng mạ

dick

UK: /dɪk/ • US: /dɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dương vật (thô tục) thằng khốn đồ khốn nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vulgar slang term for penis.

Vietnamese Meaning

Một từ lóng thô tục chỉ dương vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was waving his dick around."

    "Hắn ta đang huơ huơ cái của quý của mình."

  • "What a dick move!"

    "Đúng là một hành động khốn nạn!"

  • "He's such a dickhead."

    "Hắn ta đúng là một thằng khốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dickhead kẻ ngu ngốc, đáng ghét; đồ khốn
Adjective dickish thô lỗ, ngu ngốc, đáng ghét (dùng để mô tả hành vi)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội học, Giải phẫu học (không trang trọng), Lăng mạ

Etymology (Nguồn gốc)

Old German (root of name)
ric-hard ('powerful ruler')
English (14th century)
Dick (diminutive of Richard)
English (late 16th century)
dick (generic man/fellow)
English (late 19th century)
dick (penis/derogatory person)

Nguồn gốc tên gọi

Ban đầu, "Dick" là một dạng rút gọn thân mật của cái tên "Richard", một cái tên phổ biến ở Anh. Nó thường được dùng để chỉ một người đàn ông bất kỳ, giống như cách chúng ta dùng "anh chàng" hoặc "gã".

Chuyển nghĩa xúc phạm

Vào cuối thế kỷ 19, từ "dick" bắt đầu được dùng để chỉ bộ phận sinh dục nam, và sau đó phát triển thành một từ lóng xúc phạm, ám chỉ một người ngu ngốc, đáng ghét hoặc thô lỗ. Sự chuyển nghĩa này có thể liên quan đến việc nó được dùng như một từ chỉ chung chung về đàn ông, sau đó được gán cho ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, thường được coi là thô tục và xúc phạm. Cần tránh sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc với những người không quen thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dick
  • real a real dick
    (một kẻ khốn nạn/đáng ghét thực sự)
Verb + dick
  • be be a dick
    (hành xử tệ, cư xử như một kẻ khốn nạn/đáng ghét)
  • act act like a dick
    (hành động như một tên ngốc/đáng ghét)
Idiomatic uses
  • make make a dick of oneself
    (tự biến mình thành trò cười/kẻ ngốc)

Idioms

  • dick around

    lãng phí thời gian, làm những việc vô bổ, không nghiêm túc

    "Stop dicking around and get to work!"

    (Đừng có phí thời gian nữa mà hãy bắt tay vào làm việc đi!)

  • dick-measuring contest

    một cuộc cạnh tranh vớ vẩn, ngớ ngẩn để xem ai hơn ai (thường ngụ ý khoe mẽ, thể hiện quyền lực hoặc sự nam tính)

    "Their meeting turned into a bit of a dick-measuring contest about who had achieved more."

    (Cuộc họp của họ biến thành một kiểu cạnh tranh xem ai hơn ai về việc ai đã đạt được nhiều thành tựu hơn.)

  • Don't be a dick.

    Đừng có mà cư xử thô lỗ/đáng ghét/như một tên khốn.

    "He was being really rude, so I told him, 'Don't be a dick.'"

    (Anh ta cư xử rất thô lỗ, nên tôi đã nói với anh ta: 'Đừng có mà làm đồ khốn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dick

Danh từ
Lật mặt

Một từ lóng thô tục chỉ dương vật.

"He was waving his dick around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dick".

Tính chất cấm kỵ và xúc phạm

Từ "dick" là một từ lóng thô tục (slang vulgar) và mang tính cấm kỵ cao trong tiếng Anh, đặc biệt khi được dùng để chỉ bộ phận sinh dục. Khi dùng để chỉ người, nó là một lời lăng mạ hoặc xúc phạm nặng nề, ám chỉ người đó ngu ngốc, độc ác hoặc đáng ghét.

Sử dụng trong giao tiếp không trang trọng

Mặc dù là từ cấm kỵ, "dick" vẫn rất phổ biến trong giao tiếp không trang trọng, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện giữa bạn bè thân thiết, phim ảnh, và âm nhạc. Tuy nhiên, việc sử dụng nó ở nơi công cộng, trong môi trường chuyên nghiệp hoặc với người lạ có thể bị coi là rất bất lịch sự và gây khó chịu.