(Top Banner Ad)
wild game
B1
danh từ B1 Săn bắn, Ẩm thực

wild game

UK: /waɪld ɡeɪm/ • US: /waɪld ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thú săn động vật hoang dã bị săn bắt thịt thú rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that are hunted for sport or food; game animals.

Vietnamese Meaning

Động vật hoang dã bị săn bắt để làm thể thao hoặc thực phẩm; thú săn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant specializes in wild game dishes."

    "Nhà hàng này chuyên về các món ăn từ thú săn."

  • "He enjoys hunting wild game in the mountains."

    "Anh ấy thích đi săn thú hoang dã trên núi."

  • "Wild game is a popular ingredient in many traditional dishes."

    "Thú săn là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, dã man
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly một cách hoang dã, điên cuồng
Noun wildness sự hoang dã, tính bất kham
Noun game trò chơi, cuộc săn, con vật bị săn
Adjective gamy có mùi hoặc vị đặc trưng của thịt thú săn (thường là hơi nồng, hôi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamaną
Old English
gamen
Middle English
game
English
game (hunted animals)

Nguồn gốc của 'wild game'

Từ 'game' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'gamen', có nghĩa là 'trò vui, giải trí' hoặc 'thể thao'. Theo thời gian, nghĩa này dần phát triển để chỉ 'cuộc săn' và sau đó là 'những con vật bị săn' như một phần của hoạt động giải trí. Khi kết hợp với từ 'wild' (hoang dã), 'wild game' mô tả chính xác những loài động vật sống trong tự nhiên, được săn bắt để làm thực phẩm hoặc cho mục đích thể thao.

Usage Note

Cụm từ "wild game" thường chỉ các loài động vật sống trong tự nhiên và bị săn bắt hợp pháp. Nó bao gồm các loài chim (như gà lôi, vịt trời), thú có vú (như nai, lợn rừng), và đôi khi cả cá (dù ít phổ biến hơn). Cần phân biệt với "bushmeat" (thịt rừng), cụm từ thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến việc săn bắt trái phép và không bền vững, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wild game
  • fresh fresh wild game
    (thịt thú hoang tươi)
  • lean lean wild game
    (thịt thú hoang ít mỡ)
  • abundant abundant wild game
    (nhiều thú hoang)
Verb + wild game
  • hunt hunt wild game
    (săn thú hoang)
  • prepare prepare wild game
    (chế biến thịt thú hoang)
  • eat eat wild game
    (ăn thịt thú hoang)
Noun + wild game
  • wild game wild game meat
    (thịt thú hoang)
  • wild game wild game dishes
    (các món ăn từ thịt thú hoang)

Idioms

  • wild game hunting

    hoạt động săn bắn thú hoang (thường để giải trí hoặc lấy thịt)

    "Wild game hunting is a popular sport in certain regions during specific seasons."

    (Săn bắn thú hoang là một môn thể thao phổ biến ở một số vùng vào những mùa nhất định.)

  • wild game meat

    thịt thú hoang (thịt của các loài động vật hoang dã được săn bắt để ăn)

    "Many gourmet restaurants offer dishes made from wild game meat, such as venison or boar."

    (Nhiều nhà hàng cao cấp phục vụ các món ăn làm từ thịt thú hoang, như thịt nai hoặc thịt lợn rừng.)

  • wild game season

    mùa săn bắn thú hoang (khoảng thời gian trong năm mà việc săn bắn thú hoang được luật pháp cho phép)

    "Hunters always look forward to the opening of the wild game season."

    (Các thợ săn luôn mong đợi mùa săn bắn thú hoang bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild game

danh từ
Lật mặt

Động vật hoang dã bị săn bắt để làm thể thao hoặc thực phẩm; thú săn.

"The restaurant specializes in wild game dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunters had been tracking wild game for days before they finally caught one.
Những người thợ săn đã theo dấu thú hoang dã nhiều ngày trước khi cuối cùng họ bắt được một con.
Phủ định
They hadn't been hunting wild game; they were just enjoying a walk in the woods.
Họ đã không săn bắn thú hoang dã; họ chỉ đang tận hưởng một cuộc đi bộ trong rừng.
Nghi vấn
Had the poachers been illegally hunting wild game in that protected area?
Những kẻ săn trộm đã săn bắn thú hoang dã trái phép trong khu vực được bảo vệ đó phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather hunted wild game for sustenance when he was younger.
Ông tôi đã săn bắn thú hoang để kiếm sống khi ông còn trẻ.
Phủ định
They didn't find any wild game during their hunting trip last week.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ thú hoang nào trong chuyến đi săn của họ tuần trước.
Nghi vấn
Did you try wild game at that restaurant when you visited?
Bạn đã thử thịt thú rừng ở nhà hàng đó khi bạn ghé thăm à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild game".

Săn bắn như một truyền thống và nguồn thực phẩm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc có nhiều rừng, săn bắn thú hoang (wild game) là một truyền thống lâu đời. Nó không chỉ là một hoạt động giải trí hay thể thao mà còn là một phương thức truyền thống để bổ sung nguồn thực phẩm. Tuy nhiên, hoạt động này thường được quy định chặt chẽ bởi luật pháp để đảm bảo bền vững và bảo tồn các loài động vật hoang dã.

Thịt thú hoang trong ẩm thực cao cấp

Thịt thú hoang như thịt nai (venison), thịt thỏ (rabbit), thịt lợn rừng (boar) hoặc vịt trời (wild duck) thường được coi là đặc sản trong ẩm thực phương Tây. Chúng có hương vị độc đáo, đậm đà và thường ít béo hơn thịt động vật nuôi. Các món ăn từ thịt thú hoang thường xuất hiện trong các nhà hàng cao cấp, bữa tiệc đặc biệt, và là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế trong ẩm thực.