(Top Banner Ad)
hunted animals
B1
adjective B1 Zoology, Ecology, Conservation

hunted animals

UK: /ˈhʌntɪd ˈænɪməlz/ • US: /ˈhʌntɪd ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

động vật bị săn bắt thú săn được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that are pursued and killed by humans or other animals for food or sport.

Vietnamese Meaning

Động vật bị săn đuổi và giết bởi con người hoặc động vật khác để làm thức ăn hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of hunted animals has decreased due to habitat loss."

    "Số lượng động vật bị săn bắt đã giảm do mất môi trường sống."

  • "Hunted animals often exhibit heightened senses of awareness."

    "Động vật bị săn bắt thường thể hiện giác quan nhạy bén hơn."

  • "The population of hunted animals is closely monitored by conservationists."

    "Quần thể động vật bị săn bắt được các nhà bảo tồn theo dõi chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt Săn bắn, tìm kiếm, đi săn
Noun hunter Thợ săn
Noun hunting Hoạt động săn bắn, sự săn tìm
Adjective hunted Bị săn lùng, bị săn đuổi
Noun animal Động vật, con vật
Adjective animalistic Có tính chất động vật, bản năng thú vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Ecology, Conservation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kend-
Proto-Germanic
*hunta-
Old English
huntian
Modern English
hunt

Nguồn gốc từ 'hunt'

Từ 'hunt' (săn bắn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *kend-, mang ý nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'chụp bắt'. Qua thời Proto-Germanic, nó phát triển thành *hunta- và sau đó là 'huntian' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa của việc theo dõi và bắt giữ con mồi. Đến ngày nay, 'hunt' vẫn mang ý nghĩa săn đuổi, tìm kiếm một cách chủ động.

Từ 'animal' và hơi thở sự sống

Từ 'animal' (động vật) trong tiếng Anh hiện đại đến từ tiếng Latin 'animal', có nghĩa là 'sinh vật sống'. Bản thân từ 'animal' lại được hình thành từ 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Điều này cho thấy ngay từ thời cổ đại, con người đã liên kết sự sống của động vật với hơi thở, như một dấu hiệu của sự sống.

Ý nghĩa của 'hunted' trong cụm từ

Trong cụm 'hunted animals' (động vật bị săn lùng), từ 'hunted' là một tính từ được hình thành từ dạng quá khứ phân từ của động từ 'hunt'. Nó mô tả trạng thái của động vật – những con vật đã bị hoặc đang bị con người săn lùng. Điều này ngụ ý một hành động đã xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng đến chủ thể (động vật).

Usage Note

Từ 'hunted' ở đây là một tính từ quá khứ phân từ (past participle) được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ 'animals'. Nó mang nghĩa bị động, chỉ những con vật là đối tượng của hành động săn bắn. Cần phân biệt với 'animals that hunt', chỉ những động vật đi săn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunted animals
  • wild wild hunted animals
    (động vật hoang dã bị săn)
  • defenceless defenceless hunted animals
    (động vật bị săn lùng không có khả năng tự vệ)
  • endangered endangered hunted animals
    (động vật bị săn lùng đang gặp nguy hiểm)
  • rare rare hunted animals
    (động vật quý hiếm bị săn lùng)
Verb + hunted animals
  • protect protect hunted animals
    (bảo vệ động vật bị săn lùng)
  • save save hunted animals
    (cứu động vật bị săn lùng)
  • track track hunted animals
    (theo dõi động vật bị săn lùng)
  • slaughter slaughter hunted animals
    (giết mổ động vật bị săn lùng hàng loạt)

Idioms

  • Run like a hunted animal

    Chạy trốn một cách tuyệt vọng, hoảng loạn như con thú bị săn

    "After the alarm, people ran from the building like hunted animals."

    (Sau tiếng chuông báo động, mọi người chạy khỏi tòa nhà như những con thú bị săn lùng.)

  • Be hounded like a hunted animal

    Bị săn đuổi, quấy rầy không ngừng nghỉ như một con vật bị săn

    "The celebrity felt hounded like a hunted animal by the paparazzi."

    (Người nổi tiếng cảm thấy bị các tay săn ảnh săn đuổi không ngừng như một con vật bị săn lùng.)

  • Flee like a hunted animal

    Chạy trốn nhanh chóng và sợ hãi như một con vật bị săn

    "Upon seeing the predator, the deer fled like a hunted animal."

    (Khi nhìn thấy kẻ săn mồi, con nai chạy trốn như một con thú bị săn đuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunted animals

adjective
Lật mặt

Động vật bị săn đuổi và giết bởi con người hoặc động vật khác để làm thức ăn hoặc giải trí.

"The number of hunted animals has decreased due to habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hunters protect the environment after they have hunted animals is a common belief among conservationists.
Việc những người thợ săn bảo vệ môi trường sau khi họ săn bắt động vật là một niềm tin phổ biến trong giới bảo tồn.
Phủ định
Whether poachers will stop hunting endangered animals is not certain.
Liệu những kẻ săn trộm có ngừng săn bắt các loài động vật nguy cấp hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What motivates people to hunt animals for sport is a question that many animal rights activists ask.
Điều gì thúc đẩy mọi người săn bắt động vật để giải trí là một câu hỏi mà nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật đặt ra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers hunted animals for food.
Dân làng săn bắt động vật để kiếm thức ăn.
Phủ định
The villagers did not hunt animals out of cruelty.
Dân làng không săn bắt động vật vì sự tàn ác.
Nghi vấn
Did the villagers hunt animals last winter?
Dân làng có săn bắt động vật vào mùa đông năm ngoái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hunted animals for sport, didn't they?
Họ săn bắt động vật để giải trí, phải không?
Phủ định
Hunted animals are not always endangered, are they?
Động vật bị săn bắt không phải lúc nào cũng bị đe dọa, phải không?
Nghi vấn
He doesn't hunt animals, does he?
Anh ấy không săn bắt động vật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunted animals".

Săn bắt: Sinh tồn và Thể thao

Trong nhiều nền văn hóa, việc săn bắt động vật từng là một phương tiện sinh tồn thiết yếu, cung cấp thức ăn, da lông và các vật liệu khác. Tuy nhiên, theo thời gian, săn bắt cũng trở thành một môn thể thao, một thú vui tiêu khiển hoặc một nghi lễ truyền thống. Sự thay đổi này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận về đạo đức và tác động đến môi trường.

Bảo tồn và Động vật bị săn

Ngày nay, cụm từ 'hunted animals' thường gợi lên hình ảnh những loài động vật hoang dã đang bị đe dọa bởi hoạt động săn bắt trái phép hoặc quá mức. Điều này đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì sự cân bằng sinh thái, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ đa dạng sinh học.