(Top Banner Ad)
wild-type organism
C1
Noun C1 Di truyền học, Sinh học

wild-type organism

UK: /ˈwaɪld taɪp ˈɔːɡənɪzəm/ • US: /ˈwaɪld taɪp ˈɔːrɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật kiểu dại sinh vật hoang dại (theo nghĩa rộng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that exhibits the traits characteristic of the natural population of a species, as opposed to an organism with a mutation.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật thể hiện các đặc điểm đặc trưng của quần thể tự nhiên của một loài, trái ngược với một sinh vật có đột biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers compared the growth rate of the mutant strain to that of the wild-type organism."

    "Các nhà nghiên cứu đã so sánh tốc độ tăng trưởng của chủng đột biến với tốc độ tăng trưởng của sinh vật kiểu dại."

  • "The wild-type organism is often used as a control in experiments."

    "Sinh vật kiểu dại thường được sử dụng làm đối chứng trong các thí nghiệm."

  • "Understanding the characteristics of the wild-type organism helps in analyzing the effects of mutations."

    "Hiểu các đặc điểm của sinh vật kiểu dại giúp phân tích tác động của đột biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wild-type Dạng hoang dã; kiểu dại (ám chỉ sinh vật hoặc đặc điểm không bị biến đổi)
Adjective wild-type Thuộc dạng hoang dã; kiểu dại (mô tả gen, kiểu hình, v.v. không bị đột biến)

Antonyms

mutant organism (sinh vật đột biến)

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wild
English
type
English
organism
English
wild-type organism

Nguồn gốc của thuật ngữ

Trong sinh học và di truyền học, thuật ngữ 'wild-type organism' (sinh vật kiểu dại) được tạo ra để chỉ dạng sinh vật tiêu chuẩn, không bị biến đổi hoặc phổ biến nhất của một loài, như chúng tồn tại tự nhiên trong môi trường. Nó đóng vai trò là 'điểm chuẩn' để các nhà khoa học so sánh và nghiên cứu các biến thể hoặc đột biến. Việc xác định 'kiểu dại' là nền tảng để hiểu về gen, bệnh tật và sự tiến hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'wild-type' dùng để chỉ kiểu hình (phenotype) hoặc kiểu gen (genotype) phổ biến nhất trong tự nhiên, hoặc được coi là 'chuẩn' so với các biến thể đột biến. Nó không nhất thiết phải là kiểu hình 'ưu việt' hoặc 'khỏe mạnh nhất', mà chỉ đơn giản là kiểu hình phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wild-type organism
  • isolate isolate wild-type organisms
    (phân lập các sinh vật kiểu dại)
  • culture culture wild-type organisms
    (nuôi cấy các sinh vật kiểu dại)
  • study study wild-type organisms
    (nghiên cứu các sinh vật kiểu dại)
  • compare compare with wild-type organisms
    (so sánh với các sinh vật kiểu dại)
Adjective + wild-type organism
  • healthy healthy wild-type organism
    (sinh vật kiểu dại khỏe mạnh)
  • parental parental wild-type organism
    (sinh vật kiểu dại bố mẹ)
  • reference reference wild-type organism
    (sinh vật kiểu dại làm đối chiếu/tham chiếu)
Prepositional Phrase
  • in found in a wild-type organism
    (tìm thấy trong một sinh vật kiểu dại)
  • from derived from a wild-type organism
    (có nguồn gốc từ một sinh vật kiểu dại)

Idioms

  • wild-type phenotype

    Kiểu hình kiểu dại (tập hợp các đặc điểm có thể quan sát được của một sinh vật kiểu dại)

    "The mutant exhibited a distinct phenotype compared to the wild-type phenotype."

    (Thể đột biến cho thấy một kiểu hình khác biệt so với kiểu hình kiểu dại.)

  • wild-type gene

    Gen kiểu dại (phiên bản gen không bị đột biến, hoạt động bình thường)

    "The insertion of a wild-type gene corrected the genetic defect."

    (Việc chèn gen kiểu dại đã sửa chữa khuyết tật di truyền.)

  • wild-type strain

    Chủng kiểu dại (một dòng vi khuẩn hoặc tế bào không bị biến đổi, được sử dụng làm chuẩn trong nghiên cứu)

    "We propagated the wild-type strain for further experiments."

    (Chúng tôi đã nhân giống chủng kiểu dại để thực hiện các thí nghiệm tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild-type organism

Noun
Lật mặt

Một sinh vật thể hiện các đặc điểm đặc trưng của quần thể tự nhiên của một loài, trái ngược với một sinh vật có đột biến.

"Researchers compared the growth rate of the mutant strain to that of the wild-type organism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild-type organism".

Khái niệm về sự 'bình thường' trong sinh học

Thuật ngữ 'wild-type organism' phản ánh một khái niệm sâu sắc trong sinh học: định nghĩa về sự 'bình thường' hoặc 'nguyên bản'. Nó không chỉ là một trạng thái tự nhiên mà còn là một chuẩn mực để chúng ta hiểu về sự đa dạng, đột biến, và cách thức các biến đổi gen ảnh hưởng đến sinh vật. Việc xác định kiểu dại là nền tảng cho nghiên cứu y học, nông nghiệp và tiến hóa, giúp con người can thiệp và cải thiện sức khỏe hoặc năng suất.

Vai trò của 'Đối chứng' trong khoa học

Trong nhiều lĩnh vực khoa học, việc so sánh là trọng tâm để khám phá. Sinh vật kiểu dại đóng vai trò là 'đối chứng' (control group) thiết yếu. Giống như việc một nghệ sĩ so sánh bản sao của mình với bản gốc để tìm ra sự khác biệt, các nhà khoa học sử dụng sinh vật kiểu dại để xác định tác động chính xác của một đột biến hoặc thay đổi di truyền. Điều này rất quan trọng trong việc phát triển thuốc, liệu pháp gen và hiểu biết về bệnh tật, đảm bảo rằng mọi thay đổi được quan sát đều là do yếu tố đang nghiên cứu.