(Top Banner Ad)
wild-type
C1
noun C1 Di truyền học

wild-type

UK: /ˈwaɪld taɪp/ • US: /ˈwaɪld taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu dại kiểu hoang dại dạng hoang dại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form in which a gene is usually found in nature, or a strain, organism or gene that exhibits the characteristics of the natural, non-mutated form.

Vietnamese Meaning

Kiểu gen phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên, hoặc một dòng, sinh vật hoặc gen thể hiện các đặc điểm của dạng tự nhiên, không bị đột biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers compared the mutant strain with the wild-type."

    "Các nhà nghiên cứu đã so sánh chủng đột biến với kiểu hoang dại."

  • "The wild-type enzyme is more efficient than the mutated one."

    "Enzyme kiểu hoang dại hiệu quả hơn enzyme đột biến."

  • "They are studying the behavior of the wild-type cells in comparison to the cancer cells."

    "Họ đang nghiên cứu hành vi của các tế bào kiểu hoang dại so với các tế bào ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wild-type Kiểu dại; dạng nguyên thủy (gen, sinh vật hoặc đặc điểm)
Adjective wild-type Thuộc kiểu dại; nguyên bản; tự nhiên (dùng để mô tả gen, alen, kiểu hình...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wild
Ancient Greek
túpos
English (20th Century)
wild-type

Nguồn gốc của 'kiểu dại'

Thuật ngữ 'wild-type' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực di truyền học. Nó kết hợp từ 'wild' (có nghĩa là hoang dã, tự nhiên) và 'type' (có nghĩa là loại, kiểu). Ý nghĩa của nó là để chỉ dạng chuẩn, phổ biến nhất của một gen, một sinh vật, hoặc một đặc điểm nào đó được tìm thấy trong tự nhiên, không bị biến đổi bởi đột biến hay can thiệp. Đây là điểm tham chiếu quan trọng để so sánh với các dạng đột biến hay biến thể khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'wild-type' được sử dụng để chỉ dạng tiêu chuẩn hoặc phổ biến của một sinh vật, gen hoặc đặc điểm được tìm thấy trong tự nhiên, trái ngược với các biến thể hoặc đột biến. Nó thường được sử dụng làm điểm tham chiếu trong các nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử để so sánh với các dạng đột biến. Ví dụ, một con ruồi giấm wild-type sẽ có màu mắt đỏ, trong khi các đột biến có thể có màu mắt trắng hoặc nâu.

Prepositions

of in

'wild-type of' được sử dụng để chỉ ra rằng đối tượng là kiểu hoang dại của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'wild-type of gene'. 'wild-type in' được sử dụng để chỉ nơi mà kiểu hoang dại được tìm thấy hoặc tồn tại. Ví dụ: 'wild-type in nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Wild-type + Noun (Kiểu dại + Danh từ)
  • gene wild-type gene
    (gen kiểu dại)
  • allele wild-type allele
    (alen kiểu dại)
  • strain wild-type strain
    (chủng kiểu dại)
  • phenotype wild-type phenotype
    (kiểu hình kiểu dại)
  • cells wild-type cells
    (tế bào kiểu dại)
  • organism wild-type organism
    (sinh vật kiểu dại)
Verb + Wild-type (Động từ + Kiểu dại)
  • express express wild-type
    (biểu hiện (kiểu gen) kiểu dại)
  • restore restore wild-type
    (phục hồi (trạng thái) kiểu dại)
  • isolate isolate wild-type
    (phân lập kiểu dại)
  • compare to compare to wild-type
    (so sánh với kiểu dại)

Idioms

  • wild-type control

    mẫu đối chứng kiểu dại (dùng làm cơ sở so sánh trong thí nghiệm)

    "The experiment included a wild-type control group to establish a baseline."

    (Thí nghiệm có nhóm đối chứng kiểu dại để thiết lập đường cơ sở.)

  • return to wild-type

    quay trở lại kiểu dại (khi một đột biến được khôi phục về dạng ban đầu)

    "Some mutations can spontaneously return to wild-type through a reverse mutation."

    (Một số đột biến có thể tự phát quay trở lại kiểu dại thông qua đột biến đảo ngược.)

  • compared to wild-type

    so sánh với kiểu dại (cụm từ thông dụng để đối chiếu các biến thể với dạng chuẩn)

    "The mutant strain showed significantly reduced growth compared to wild-type."

    (Chủng đột biến cho thấy sự tăng trưởng giảm đáng kể so với kiểu dại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wild-type

noun
Lật mặt

Kiểu gen phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên, hoặc một dòng, sinh vật hoặc gen thể hiện các đặc điểm của dạng tự nhiên, không bị đột biến.

"The researchers compared the mutant strain with the wild-type."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wild-type allele is dominant in this population.
Alen kiểu dại là trội trong quần thể này.
Phủ định
The mutant phenotype is not wild-type in this experiment.
Kiểu hình đột biến không phải là kiểu dại trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Is this strain considered wild-type?
Chủng này có được coi là kiểu dại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the researchers publish their findings, they will have been studying the wild-type bacteria for over a year.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu công bố kết quả của họ, họ sẽ đã nghiên cứu vi khuẩn kiểu dại được hơn một năm.
Phủ định
The lab won't have been focusing on the wild-type strain for very long before they switch to studying the mutant.
Phòng thí nghiệm sẽ không tập trung vào chủng kiểu dại quá lâu trước khi họ chuyển sang nghiên cứu đột biến.
Nghi vấn
Will the scientists have been observing the wild-type gene expression for the entire duration of the experiment?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã quan sát sự biểu hiện gen kiểu dại trong toàn bộ thời gian của thí nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild-type".

Khái niệm về 'nguyên bản' trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là sinh học và di truyền học, khái niệm 'wild-type' đại diện cho dạng 'nguyên bản' hoặc 'bình thường' của một gen, một sinh vật, hay một kiểu hình. Nó không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn thể hiện cách các nhà khoa học thiết lập một điểm tham chiếu cố định để hiểu sự đa dạng và biến đổi trong tự nhiên. Việc xác định kiểu dại là nền tảng để nghiên cứu các đột biến, bệnh tật và phát triển phương pháp điều trị.

Tầm quan trọng trong y học và công nghệ sinh học

Hiểu biết về 'wild-type' là cực kỳ quan trọng trong y học và công nghệ sinh học. Nó giúp các nhà khoa học xác định sự khác biệt di truyền gây bệnh, phát triển liệu pháp gen để sửa chữa gen đột biến trở về dạng kiểu dại, hoặc thiết kế thuốc nhắm mục tiêu vào các protein đột biến. Khái niệm này là trung tâm trong việc định hình các chiến lược nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.