wild-type
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The form in which a gene is usually found in nature, or a strain, organism or gene that exhibits the characteristics of the natural, non-mutated form.
Vietnamese Meaning
Kiểu gen phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên, hoặc một dòng, sinh vật hoặc gen thể hiện các đặc điểm của dạng tự nhiên, không bị đột biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers compared the mutant strain with the wild-type."
"Các nhà nghiên cứu đã so sánh chủng đột biến với kiểu hoang dại."
-
"The wild-type enzyme is more efficient than the mutated one."
"Enzyme kiểu hoang dại hiệu quả hơn enzyme đột biến."
-
"They are studying the behavior of the wild-type cells in comparison to the cancer cells."
"Họ đang nghiên cứu hành vi của các tế bào kiểu hoang dại so với các tế bào ung thư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wild-type' được sử dụng để chỉ dạng tiêu chuẩn hoặc phổ biến của một sinh vật, gen hoặc đặc điểm được tìm thấy trong tự nhiên, trái ngược với các biến thể hoặc đột biến. Nó thường được sử dụng làm điểm tham chiếu trong các nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử để so sánh với các dạng đột biến. Ví dụ, một con ruồi giấm wild-type sẽ có màu mắt đỏ, trong khi các đột biến có thể có màu mắt trắng hoặc nâu.
Prepositions
'wild-type of' được sử dụng để chỉ ra rằng đối tượng là kiểu hoang dại của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'wild-type of gene'. 'wild-type in' được sử dụng để chỉ nơi mà kiểu hoang dại được tìm thấy hoặc tồn tại. Ví dụ: 'wild-type in nature'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gene wild-type gene (gen kiểu dại)
-
allele wild-type allele (alen kiểu dại)
-
strain wild-type strain (chủng kiểu dại)
-
phenotype wild-type phenotype (kiểu hình kiểu dại)
-
cells wild-type cells (tế bào kiểu dại)
-
organism wild-type organism (sinh vật kiểu dại)
-
express express wild-type (biểu hiện (kiểu gen) kiểu dại)
-
restore restore wild-type (phục hồi (trạng thái) kiểu dại)
-
isolate isolate wild-type (phân lập kiểu dại)
-
compare to compare to wild-type (so sánh với kiểu dại)
Idioms
-
wild-type control
mẫu đối chứng kiểu dại (dùng làm cơ sở so sánh trong thí nghiệm)
"The experiment included a wild-type control group to establish a baseline."
(Thí nghiệm có nhóm đối chứng kiểu dại để thiết lập đường cơ sở.)
-
return to wild-type
quay trở lại kiểu dại (khi một đột biến được khôi phục về dạng ban đầu)
"Some mutations can spontaneously return to wild-type through a reverse mutation."
(Một số đột biến có thể tự phát quay trở lại kiểu dại thông qua đột biến đảo ngược.)
-
compared to wild-type
so sánh với kiểu dại (cụm từ thông dụng để đối chiếu các biến thể với dạng chuẩn)
"The mutant strain showed significantly reduced growth compared to wild-type."
(Chủng đột biến cho thấy sự tăng trưởng giảm đáng kể so với kiểu dại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild-type
nounKiểu gen phổ biến nhất được tìm thấy trong tự nhiên, hoặc một dòng, sinh vật hoặc gen thể hiện các đặc điểm của dạng tự nhiên, không bị đột biến.
"The researchers compared the mutant strain with the wild-type."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wild-type allele is dominant in this population. |
Alen kiểu dại là trội trong quần thể này. |
| Phủ định | The mutant phenotype is not wild-type in this experiment. |
Kiểu hình đột biến không phải là kiểu dại trong thí nghiệm này. |
| Nghi vấn | Is this strain considered wild-type? |
Chủng này có được coi là kiểu dại không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the researchers publish their findings, they will have been studying the wild-type bacteria for over a year. |
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu công bố kết quả của họ, họ sẽ đã nghiên cứu vi khuẩn kiểu dại được hơn một năm. |
| Phủ định | The lab won't have been focusing on the wild-type strain for very long before they switch to studying the mutant. |
Phòng thí nghiệm sẽ không tập trung vào chủng kiểu dại quá lâu trước khi họ chuyển sang nghiên cứu đột biến. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been observing the wild-type gene expression for the entire duration of the experiment? |
Liệu các nhà khoa học sẽ đã quan sát sự biểu hiện gen kiểu dại trong toàn bộ thời gian của thí nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild-type".
