(Top Banner Ad)
wildebeest
B2
noun B2 Động vật học

wildebeest

UK: /ˈwɪldiˌbiːst/ • US: /ˈwɪldiˌbiːst/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương đầu bò linh dương Gnu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large African antelope with a shaggy mane and curved horns.

Vietnamese Meaning

Một loài linh dương lớn ở châu Phi với bờm xù và sừng cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a large herd of wildebeest migrating across the plains."

    "Chúng tôi đã thấy một đàn linh dương đầu bò lớn di cư qua đồng bằng."

  • "The wildebeest is a common sight on the African savanna."

    "Linh dương đầu bò là một cảnh tượng phổ biến trên thảo nguyên châu Phi."

  • "The annual wildebeest migration is one of the greatest wildlife spectacles on Earth."

    "Cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò là một trong những cảnh tượng động vật hoang dã vĩ đại nhất trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildebeest Linh dương đầu bò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
wild + beest
Afrikaans
wildebees
English
wildebeest

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'wildebeest' có nguồn gốc từ tiếng Afrikaans, một ngôn ngữ được nói ở Nam Phi, có nghĩa là 'linh dương hoang dã'. Bản thân từ tiếng Afrikaans lại được ghép từ hai từ tiếng Hà Lan: 'wild' (hoang dã) và 'beest' (quái thú hoặc gia súc). Do đó, tên gọi 'wildebeest' mô tả chính xác bản chất hoang dã và hình dáng mạnh mẽ, giống bò của loài vật này.

Usage Note

Từ 'wildebeest' thường được dùng để chỉ một trong hai loài chính: linh dương đầu bò xanh (Connochaetes taurinus) hoặc linh dương đầu bò đen (Connochaetes gnou). Chúng nổi tiếng với những cuộc di cư lớn hàng năm.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ đặc điểm: a herd of wildebeest. 'In' được dùng để chỉ vị trí: Wildebeest live in Africa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildebeest
  • great great wildebeest
    (linh dương đầu bò vĩ đại/số lượng lớn)
  • migratory migratory wildebeest
    (linh dương đầu bò di cư)
  • young young wildebeest
    (linh dương đầu bò con)
Noun + wildebeest (attributive)
  • herd wildebeest herd
    (đàn linh dương đầu bò)
  • migration wildebeest migration
    (cuộc di cư của linh dương đầu bò)
  • population wildebeest population
    (quần thể linh dương đầu bò)
Verb + wildebeest (wildebeest as subject)
  • migrate wildebeest migrate
    (linh dương đầu bò di cư)
  • graze wildebeest graze
    (linh dương đầu bò gặm cỏ)
  • stampede wildebeest stampede
    (linh dương đầu bò giẫm đạp (chạy tán loạn))

Idioms

  • the great wildebeest migration

    cuộc đại di cư của linh dương đầu bò

    "Millions of wildebeest participate in the great wildebeest migration every year."

    (Hàng triệu con linh dương đầu bò tham gia vào cuộc đại di cư mỗi năm.)

  • a herd of wildebeest

    một đàn linh dương đầu bò

    "We saw a huge herd of wildebeest crossing the river."

    (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn linh dương đầu bò khổng lồ băng qua sông.)

  • follow the wildebeest

    theo dấu linh dương đầu bò (thường trong bối cảnh săn bắt/quan sát)

    "Safari guides often follow the wildebeest to witness the migration."

    (Các hướng dẫn viên safari thường theo dấu linh dương đầu bò để chứng kiến cuộc di cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildebeest

noun
Lật mặt

Một loài linh dương lớn ở châu Phi với bờm xù và sừng cong.

"We saw a large herd of wildebeest migrating across the plains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wildebeest grazed peacefully on the savanna.
Linh dương đầu bò gặm cỏ thanh bình trên thảo nguyên.
Phủ định
There aren't any wildebeest in this area.
Không có bất kỳ con linh dương đầu bò nào ở khu vực này.
Nghi vấn
Do wildebeest migrate every year?
Linh dương đầu bò có di cư hàng năm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If wildebeest migrate, they often cross rivers.
Nếu linh dương đầu bò di cư, chúng thường băng qua sông.
Phủ định
If a wildebeest is alone, it doesn't have the protection of the herd.
Nếu một con linh dương đầu bò ở một mình, nó không có sự bảo vệ của đàn.
Nghi vấn
If wildebeest sense danger, do they run?
Nếu linh dương đầu bò cảm nhận thấy nguy hiểm, chúng có chạy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a wildebeest on safari.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con linh dương đầu bò trong chuyến đi săn.
Phủ định
He said that he had not known what a wildebeest was until yesterday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không biết con linh dương đầu bò là gì cho đến ngày hôm qua.
Nghi vấn
They asked if we had ever seen a wildebeest migration.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng thấy cuộc di cư của linh dương đầu bò chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildebeest".

Cuộc Đại Di Cư

Linh dương đầu bò nổi tiếng nhất với 'Cuộc Đại Di Cư' hàng năm, một hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ diễn ra ở Serengeti, Tanzania và Maasai Mara, Kenya. Hàng triệu con vật di chuyển quãng đường dài để tìm kiếm đồng cỏ tươi và nguồn nước, thu hút khách du lịch và các loài săn mồi từ khắp nơi trên thế giới.

Biểu tượng của hoang dã Châu Phi

Với hình dáng độc đáo – đầu giống bò, bờm và đuôi giống ngựa, thân mình giống linh dương – wildebeest là loài vật biểu tượng của các vùng đồng bằng hoang dã Châu Phi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và thường được coi là hình ảnh đặc trưng của sự sống động và khắc nghiệt của thiên nhiên Châu Phi.