willfulness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being deliberate, stubborn, and determined to have one's own way; obstinacy; stubbornness.
Vietnamese Meaning
Tính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His willfulness led him to make a series of bad decisions."
"Sự ngoan cố của anh ta đã khiến anh ta đưa ra một loạt các quyết định tồi tệ."
-
"The child's willfulness was evident in her refusal to eat her vegetables."
"Sự ngoan cố của đứa trẻ thể hiện rõ trong việc nó từ chối ăn rau."
-
"The project failed due to the willfulness of the manager, who refused to listen to advice."
"Dự án thất bại do sự ngoan cố của người quản lý, người đã từ chối lắng nghe lời khuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | will | ý chí, mong muốn, di chúc |
| Verb | will | sẽ, muốn, ý định |
| Adjective | willing | sẵn lòng, tự nguyện |
| Adjective | unwilling | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| Adverb | willingly | một cách sẵn lòng |
| Adverb | unwillingly | một cách miễn cưỡng |
| Adjective | willful | cố ý, bướng bỉnh, cố chấp |
| Adverb | willfully | một cách cố ý, một cách bướng bỉnh |
| Noun | willfulness | sự cố chấp, sự bướng bỉnh, sự cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Willfulness thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngoan cố và không chịu khuất phục trước lý lẽ hay lời khuyên. Nó khác với 'determination' (sự quyết tâm) ở chỗ 'determination' mang tính tích cực, chỉ sự kiên trì để đạt được mục tiêu một cách chính đáng, trong khi 'willfulness' tập trung vào việc khăng khăng làm theo ý mình, bất chấp hậu quả.
Prepositions
‘Willfulness in’: Thể hiện sự ngoan cố trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: Her willfulness in refusing to apologize prolonged the argument.
‘Willfulness of’: Thể hiện bản chất ngoan cố của ai đó. Ví dụ: The willfulness of the child was difficult to manage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer willfulness (sự cố chấp tuyệt đối/hoàn toàn)
-
stubborn stubborn willfulness (sự bướng bỉnh cố chấp)
-
childish childish willfulness (sự cố chấp trẻ con)
-
blatant blatant willfulness (sự cố chấp trắng trợn/rõ ràng)
-
deliberate deliberate willfulness (sự cố ý/cố chấp có chủ đích)
-
show show willfulness (thể hiện sự cố chấp/bướng bỉnh)
-
demonstrate demonstrate willfulness (chứng tỏ sự bướng bỉnh)
-
indulge in indulge in willfulness (nuông chiều/cho phép bản thân cố chấp)
-
overcome overcome willfulness (khắc phục sự bướng bỉnh)
-
an act of an act of willfulness (một hành động cố chấp)
-
a streak of a streak of willfulness (một nét tính cách bướng bỉnh/cố chấp (thường là một phần nhỏ trong tính cách))
Idioms
-
out of sheer willfulness
vì quá cố chấp/chỉ vì muốn làm theo ý mình (thường là một cách bất cần)
"He refused to apologize, seemingly out of sheer willfulness, even when he knew he was wrong."
(Anh ta từ chối xin lỗi, dường như chỉ vì quá cố chấp, ngay cả khi anh ta biết mình sai.)
-
a streak of willfulness
một nét tính cách bướng bỉnh/cố chấp (một đặc điểm cố hữu)
"Despite her kindness, she had a strong streak of willfulness that sometimes made her difficult to manage."
(Mặc dù tốt bụng, cô ấy vẫn có một nét tính cách khá bướng bỉnh khiến đôi khi khó mà quản lý được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
willfulness
Danh từTính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.
"His willfulness led him to make a series of bad decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willfulness".
