(Top Banner Ad)
willfulness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

willfulness

UK: /ˈwɪlfʊlnəs/ • US: /ˈwɪlfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngoan cố tính bướng bỉnh sự cứng đầu tính ương ngạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being deliberate, stubborn, and determined to have one's own way; obstinacy; stubbornness.

Vietnamese Meaning

Tính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His willfulness led him to make a series of bad decisions."

    "Sự ngoan cố của anh ta đã khiến anh ta đưa ra một loạt các quyết định tồi tệ."

  • "The child's willfulness was evident in her refusal to eat her vegetables."

    "Sự ngoan cố của đứa trẻ thể hiện rõ trong việc nó từ chối ăn rau."

  • "The project failed due to the willfulness of the manager, who refused to listen to advice."

    "Dự án thất bại do sự ngoan cố của người quản lý, người đã từ chối lắng nghe lời khuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, mong muốn, di chúc
Verb will sẽ, muốn, ý định
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Adverb willingly một cách sẵn lòng
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng
Adjective willful cố ý, bướng bỉnh, cố chấp
Adverb willfully một cách cố ý, một cách bướng bỉnh
Noun willfulness sự cố chấp, sự bướng bỉnh, sự cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan
Middle English
wilfulnesse
Modern English
willfulness

Nguồn Gốc Của 'Willfulness'

Từ 'willfulness' là sự kết hợp của ba yếu tố tiếng Anh cổ: 'will' (ý chí, mong muốn), '-ful' (đầy ắp, có tính chất) và '-ness' (trạng thái, tính chất). Ghép lại, nó mô tả trạng thái của một người đầy ý chí riêng, thường được hiểu là sự bướng bỉnh, cố chấp làm theo ý mình mà không quan tâm đến người khác hay quy tắc. Đây là một danh từ trừu tượng được tạo ra từ tính từ 'willful' (bướng bỉnh, cố ý).

Usage Note

Willfulness thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngoan cố và không chịu khuất phục trước lý lẽ hay lời khuyên. Nó khác với 'determination' (sự quyết tâm) ở chỗ 'determination' mang tính tích cực, chỉ sự kiên trì để đạt được mục tiêu một cách chính đáng, trong khi 'willfulness' tập trung vào việc khăng khăng làm theo ý mình, bất chấp hậu quả.

Prepositions

in of

‘Willfulness in’: Thể hiện sự ngoan cố trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: Her willfulness in refusing to apologize prolonged the argument.
‘Willfulness of’: Thể hiện bản chất ngoan cố của ai đó. Ví dụ: The willfulness of the child was difficult to manage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willfulness
  • sheer sheer willfulness
    (sự cố chấp tuyệt đối/hoàn toàn)
  • stubborn stubborn willfulness
    (sự bướng bỉnh cố chấp)
  • childish childish willfulness
    (sự cố chấp trẻ con)
  • blatant blatant willfulness
    (sự cố chấp trắng trợn/rõ ràng)
  • deliberate deliberate willfulness
    (sự cố ý/cố chấp có chủ đích)
Verb + willfulness
  • show show willfulness
    (thể hiện sự cố chấp/bướng bỉnh)
  • demonstrate demonstrate willfulness
    (chứng tỏ sự bướng bỉnh)
  • indulge in indulge in willfulness
    (nuông chiều/cho phép bản thân cố chấp)
  • overcome overcome willfulness
    (khắc phục sự bướng bỉnh)
Noun + of + willfulness
  • an act of an act of willfulness
    (một hành động cố chấp)
  • a streak of a streak of willfulness
    (một nét tính cách bướng bỉnh/cố chấp (thường là một phần nhỏ trong tính cách))

Idioms

  • out of sheer willfulness

    vì quá cố chấp/chỉ vì muốn làm theo ý mình (thường là một cách bất cần)

    "He refused to apologize, seemingly out of sheer willfulness, even when he knew he was wrong."

    (Anh ta từ chối xin lỗi, dường như chỉ vì quá cố chấp, ngay cả khi anh ta biết mình sai.)

  • a streak of willfulness

    một nét tính cách bướng bỉnh/cố chấp (một đặc điểm cố hữu)

    "Despite her kindness, she had a strong streak of willfulness that sometimes made her difficult to manage."

    (Mặc dù tốt bụng, cô ấy vẫn có một nét tính cách khá bướng bỉnh khiến đôi khi khó mà quản lý được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willfulness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất cố ý, bướng bỉnh và quyết tâm làm theo ý mình; sự ngoan cố; sự cứng đầu.

"His willfulness led him to make a series of bad decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willfulness".

Sự Bướng Bỉnh Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'willfulness' (sự cố chấp, bướng bỉnh) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc một người khăng khăng làm theo ý mình bất chấp lý lẽ hay hậu quả, đôi khi được xem là hành vi thiếu tôn trọng hoặc gây cản trở. Nó khác với 'strong will' (ý chí mạnh mẽ) – một phẩm chất tích cực của sự kiên định và quyết tâm. Ranh giới giữa hai khái niệm này phụ thuộc vào việc liệu ý chí đó có phục vụ mục đích tốt đẹp và có xem xét đến người khác hay không.

Willfulness Ở Trẻ Nhỏ

'Willfulness' là một đặc điểm phát triển bình thường ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trong giai đoạn 'khủng hoảng tuổi lên hai' (terrible twos) hoặc 'tuổi thiếu niên'. Đây là lúc trẻ bắt đầu nhận thức được sự độc lập và cố gắng khẳng định ý chí cá nhân. Mặc dù đôi khi gây khó khăn cho cha mẹ và người lớn, nhưng đây cũng là một bước quan trọng trong quá trình hình thành nhân cách, khám phá giới hạn và phát triển khả năng tự chủ của trẻ.