(Top Banner Ad)
willis-ekbom disease
C1
Danh từ C1 Y học

willis-ekbom disease

Nghĩa tiếng Việt

Bệnh Willis-Ekbom Hội chứng Willis-Ekbom Hội chứng chân không yên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neurological disorder characterized by an irresistible urge to move the legs, typically accompanied by unpleasant sensations in the legs.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự thôi thúc không thể cưỡng lại được việc di chuyển chân, thường đi kèm với cảm giác khó chịu ở chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Willis-Ekbom disease can significantly impact a person's sleep and quality of life."

    "Bệnh Willis-Ekbom có thể ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for Willis-Ekbom disease often involves medication and lifestyle changes."

    "Điều trị bệnh Willis-Ekbom thường bao gồm thuốc men và thay đổi lối sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Restless Legs Syndrome (RLS) Hội chứng chân không yên (tên gọi khác phổ biến hơn của bệnh Willis-Ekbom)
Noun disease Bệnh, căn bệnh (từ chung chỉ tình trạng bệnh lý)
Noun syndrome Hội chứng (tập hợp các triệu chứng đặc trưng cho một bệnh hoặc tình trạng nào đó)

Synonyms

Restless Legs Syndrome (RLS) (Hội chứng chân không yên (RLS))

Related Words

periodic limb movement disorder (PLMD) (rối loạn vận động chi có chu kỳ (PLMD))neuropathy (bệnh thần kinh)insomnia (chứng mất ngủ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Thomas Willis
English
Karl-Axel Ekbom
English
Willis-Ekbom disease

Nguồn gốc tên gọi

Bệnh Willis-Ekbom (WED) là một bệnh thần kinh được đặt theo tên của hai nhà khoa học. Thomas Willis là một bác sĩ người Anh, người đầu tiên mô tả các triệu chứng của tình trạng này vào năm 1672. Sau đó, Karl-Axel Ekbom, một nhà thần kinh học người Thụy Điển, đã thực hiện nghiên cứu sâu rộng về căn bệnh này vào những năm 1940. Tên gọi chính thức 'Willis-Ekbom disease' được Hiệp hội Hội chứng Chân không yên (Restless Legs Syndrome Foundation) thông qua vào năm 2012 để nhấn mạnh bản chất thần kinh của bệnh và vinh danh những đóng góp của hai nhà khoa học.

Usage Note

Willis-Ekbom disease, thường được biết đến với tên gọi Hội chứng chân không yên (Restless Legs Syndrome - RLS). Tên gọi 'Willis-Ekbom disease' ít được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện thông thường so với 'Restless Legs Syndrome'. 'Willis' và 'Ekbom' là tên của các nhà khoa học đã có công nghiên cứu và mô tả về bệnh này.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'risk of willis-ekbom disease', 'symptoms in willis-ekbom disease'. 'Of' thường được dùng để chỉ nguy cơ hoặc nguyên nhân. 'In' thường được dùng để chỉ triệu chứng hoặc nghiên cứu về bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Willis-Ekbom disease
  • suffer from suffer from Willis-Ekbom disease
    (mắc bệnh Willis-Ekbom, chịu đựng bệnh Willis-Ekbom)
  • diagnose diagnose Willis-Ekbom disease
    (chẩn đoán bệnh Willis-Ekbom)
  • treat treat Willis-Ekbom disease
    (điều trị bệnh Willis-Ekbom)
  • manage manage Willis-Ekbom disease
    (kiểm soát bệnh Willis-Ekbom)
Adjective + Willis-Ekbom disease
  • severe severe Willis-Ekbom disease
    (bệnh Willis-Ekbom thể nặng)
  • chronic chronic Willis-Ekbom disease
    (bệnh Willis-Ekbom mãn tính)
Noun + of Willis-Ekbom disease
  • symptoms symptoms of Willis-Ekbom disease
    (triệu chứng của bệnh Willis-Ekbom)
  • diagnosis diagnosis of Willis-Ekbom disease
    (chẩn đoán bệnh Willis-Ekbom)

Idioms

  • suffer from Willis-Ekbom disease

    mắc bệnh Willis-Ekbom, chịu đựng bệnh Willis-Ekbom

    "Many people suffer from Willis-Ekbom disease without proper diagnosis."

    (Nhiều người mắc bệnh Willis-Ekbom mà không được chẩn đoán đúng cách.)

  • be diagnosed with Willis-Ekbom disease

    được chẩn đoán mắc bệnh Willis-Ekbom

    "She was recently diagnosed with Willis-Ekbom disease after years of symptoms."

    (Cô ấy gần đây được chẩn đoán mắc bệnh Willis-Ekbom sau nhiều năm có triệu chứng.)

  • manage Willis-Ekbom disease symptoms

    kiểm soát các triệu chứng của bệnh Willis-Ekbom

    "Lifestyle changes can help manage Willis-Ekbom disease symptoms for some patients."

    (Thay đổi lối sống có thể giúp một số bệnh nhân kiểm soát các triệu chứng của bệnh Willis-Ekbom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willis-ekbom disease

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự thôi thúc không thể cưỡng lại được việc di chuyển chân, thường đi kèm với cảm giác khó chịu ở chân.

"Willis-Ekbom disease can significantly impact a person's sleep and quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willis-ekbom disease".

Thay đổi tên gọi và nhận thức

Việc đổi tên 'Hội chứng Chân không yên' (Restless Legs Syndrome - RLS) thành 'Bệnh Willis-Ekbom' (WED) vào năm 2012 có ý nghĩa quan trọng. Mục đích là nâng cao nhận thức rằng đây là một rối loạn thần kinh nghiêm trọng, không chỉ đơn thuần là thói quen 'bồn chồn' hay khó chịu nhẹ. Điều này giúp giảm kỳ thị, khuyến khích chẩn đoán chính xác và tiếp cận điều trị phù hợp hơn cho bệnh nhân.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Dù thường bị đánh giá thấp hoặc hiểu lầm, bệnh Willis-Ekbom có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Các triệu chứng khó chịu không kiểm soát được ở chân (đôi khi là tay) thường xuất hiện hoặc nặng hơn vào buổi tối và ban đêm, gây khó ngủ, mất ngủ và mệt mỏi ban ngày.