(Top Banner Ad)
wilting point
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học đất

wilting point

UK: /ˈwɪltɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈwɪltɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm héo độ ẩm điểm héo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The soil moisture content at which a plant wilts and fails to recover its turgor pressure overnight.

Vietnamese Meaning

Độ ẩm của đất mà tại đó cây bị héo và không thể phục hồi áp suất trương nước qua đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer knew it was time to irrigate when the soil moisture reached the wilting point."

    "Người nông dân biết đã đến lúc tưới tiêu khi độ ẩm của đất đạt đến điểm héo."

  • "Understanding the wilting point is crucial for efficient irrigation management."

    "Hiểu rõ điểm héo là rất quan trọng để quản lý tưới tiêu hiệu quả."

  • "The soil moisture sensor indicated that the plants were nearing the wilting point."

    "Cảm biến độ ẩm đất chỉ ra rằng cây đang gần đến điểm héo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wilt héo, rũ xuống; làm héo
Noun wilt sự héo úa; bệnh héo
Adjective / Present Participle wilting đang héo, làm héo
Noun point điểm, dấu chấm, thời điểm
Verb point chỉ, trỏ; hướng về

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Old Low German / Middle Dutch
welken
English (17th Century)
wilt
Latin
punctum
Old French
point
English (13th Century)
point
English (19th-20th Century, compound)
wilting point

Nguồn gốc của 'wilting point'

Cụm từ 'wilting point' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'wilt' (héo rũ) có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ hoặc tiếng Đức hạ cổ 'welken', mang nghĩa 'phai tàn' hoặc 'héo úa'. Từ 'point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' (một vết chấm nhỏ) qua tiếng Pháp cổ 'point'. Khi kết hợp lại, 'wilting point' mô tả chính xác một 'điểm' cụ thể mà tại đó cây bắt đầu 'héo rũ' do thiếu nước, trở thành một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và thực vật học.

Usage Note

Điểm héo là một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và khoa học đất. Nó chỉ ra lượng nước tối thiểu mà cây cần để duy trì sự sống. Khi độ ẩm của đất xuống dưới điểm héo, cây không thể hấp thụ đủ nước để bù cho lượng nước mất đi do thoát hơi nước, dẫn đến héo và cuối cùng là chết nếu tình trạng kéo dài. Điểm héo khác nhau tùy thuộc vào loại cây trồng và loại đất.

Prepositions

at below

'at the wilting point' chỉ thời điểm hoặc trạng thái độ ẩm đất ở điểm héo. 'below the wilting point' chỉ trạng thái độ ẩm đất thấp hơn điểm héo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wilting point
  • reach reach the wilting point
    (đạt đến điểm héo rũ)
  • exceed exceed the wilting point
    (vượt quá điểm héo rũ)
  • fall below fall below the wilting point
    (giảm xuống dưới điểm héo rũ)
  • maintain above maintain above the wilting point
    (duy trì trên điểm héo rũ)
Adjective + wilting point
  • permanent permanent wilting point
    (điểm héo rũ vĩnh viễn)
  • critical critical wilting point
    (điểm héo rũ tới hạn)
  • temporary temporary wilting point
    (điểm héo rũ tạm thời)
Noun phrase involving wilting point
  • soil moisture at soil moisture at wilting point
    (độ ẩm đất tại điểm héo rũ)
  • water potential at water potential at wilting point
    (thế nước tại điểm héo rũ)

Idioms

  • reach the wilting point

    Đạt đến điểm héo rũ (khi cây không còn đủ nước để duy trì độ cứng)

    "If the soil moisture content continues to drop, the crops will soon reach the wilting point."

    (Nếu hàm lượng ẩm trong đất tiếp tục giảm, cây trồng sẽ sớm đạt đến điểm héo rũ.)

  • below the wilting point

    Dưới điểm héo rũ (mức nước trong đất không đủ cho cây phục hồi)

    "When soil moisture falls below the wilting point, plants can no longer extract enough water and will die."

    (Khi độ ẩm đất giảm xuống dưới điểm héo rũ, cây không thể hút đủ nước và sẽ chết.)

  • permanent wilting point

    Điểm héo rũ vĩnh viễn (mức độ thiếu nước mà cây không thể phục hồi ngay cả khi được tưới nước)

    "Understanding the permanent wilting point is crucial for effective irrigation scheduling."

    (Hiểu rõ điểm héo rũ vĩnh viễn rất quan trọng để lập lịch tưới tiêu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilting point

Danh từ
Lật mặt

Độ ẩm của đất mà tại đó cây bị héo và không thể phục hồi áp suất trương nước qua đêm.

"The farmer knew it was time to irrigate when the soil moisture reached the wilting point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had known the wilting point of his crop, he would have watered the field earlier.
Nếu người nông dân biết điểm héo rũ của cây trồng, anh ta đã tưới nước cho cánh đồng sớm hơn.
Phủ định
If the soil had not reached its wilting point, the plants would not have suffered from dehydration.
Nếu đất không đạt đến điểm héo rũ, cây cối đã không bị mất nước.
Nghi vấn
Would the plants have survived if the gardener had understood the wilting point and watered them sooner?
Cây có sống sót không nếu người làm vườn hiểu điểm héo rũ và tưới nước cho chúng sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilting point".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Khái niệm 'wilting point' là nền tảng trong nông nghiệp hiện đại. Nông dân và nhà khoa học sử dụng kiến thức này để quản lý việc tưới tiêu một cách hiệu quả, đảm bảo cây trồng nhận đủ nước mà không lãng phí tài nguyên. Việc duy trì độ ẩm đất trên điểm héo rũ là chìa khóa để đảm bảo năng suất cây trồng và tránh thiệt hại do hạn hán.

Biến đổi khí hậu và an ninh lương thực

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, với các đợt hạn hán kéo dài và thường xuyên hơn, khái niệm 'wilting point' trở nên cực kỳ quan trọng. Việc hiểu rõ ngưỡng này giúp các nhà nghiên cứu phát triển các giống cây trồng chịu hạn tốt hơn và xây dựng các chiến lược đối phó với tình trạng thiếu nước, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.