(Top Banner Ad)
available water
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Thủy văn học, Nông nghiệp

available water

UK: /əˈveɪləbəl ˈwɔːtər/ • US: /əˈveɪləbəl ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước sẵn có lượng nước hữu dụng nước cây trồng hấp thụ được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of water in the soil that can be readily absorbed by plant roots.

Vietnamese Meaning

Lượng nước có trong đất mà rễ cây có thể dễ dàng hấp thụ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of available water in the soil is crucial for crop growth."

    "Lượng nước sẵn có trong đất là yếu tố then chốt cho sự phát triển của cây trồng."

  • "Farmers need to monitor the available water to optimize irrigation schedules."

    "Nông dân cần theo dõi lượng nước sẵn có để tối ưu hóa lịch trình tưới tiêu."

  • "The drought significantly reduced the amount of available water for agriculture."

    "Hạn hán đã làm giảm đáng kể lượng nước có sẵn cho nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability tính sẵn có, sự khả dụng
Verb avail có lợi, giúp ích (thường dùng trong cụm 'of no avail')
Adjective watery như nước, loãng, nhiều nước
Noun water table mực nước ngầm

Synonyms

soil moisture (độ ẩm đất)plant-available water (nước cây trồng có thể hấp thụ)

Antonyms

unavailable water (nước không có sẵn)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Thủy văn học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wodôr
Latin
valēre (be strong, be worth)
Old English
wæter
Middle English
availen (to benefit)
Modern English
Available Water

Nguồn Gốc Kết Hợp

Cụm từ 'available water' là sự kết hợp hiện đại của ngôn ngữ kỹ thuật, được sử dụng rộng rãi trong khoa học môi trường và nông nghiệp từ thế kỷ 20. Từ 'water' (nước) có nguồn gốc rất cổ xưa từ PIE. Trong khi đó, 'available' (sẵn có) liên quan đến khái niệm 'giá trị' hay 'khả năng sử dụng' (từ Latin 'valēre'). Sự kết hợp này mô tả chính xác lượng nước trong đất mà cây trồng CÓ THỂ tiếp cận và sử dụng được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thủy văn học và khoa học môi trường để đánh giá khả năng cung cấp nước cho cây trồng và các hệ sinh thái. Nó đề cập đến phần nước trong đất không bị giữ quá chặt bởi các hạt đất, cho phép rễ cây dễ dàng hấp thụ. 'Available water' khác với 'total water content' (tổng lượng nước) vì không phải tất cả nước trong đất đều có thể được cây sử dụng.

Prepositions

in for

‘Available water in’: đề cập đến lượng nước có sẵn trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'available water in the soil'). ‘Available water for’: đề cập đến mục đích sử dụng lượng nước này (ví dụ: 'available water for irrigation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + available water
  • limited limited available water
    (lượng nước sẵn có bị hạn chế)
  • sufficient sufficient available water
    (đủ lượng nước sẵn có)
  • soil soil available water
    (nước sẵn có trong đất (thuật ngữ kỹ thuật))
Verb + available water
  • measure measure available water
    (đo lượng nước sẵn có)
  • conserve conserve available water
    (bảo tồn/tiết kiệm lượng nước sẵn có)
  • utilize utilize available water efficiently
    (sử dụng hiệu quả lượng nước sẵn có)
Noun + available water
  • storage available water storage
    (trữ lượng nước sẵn có)
  • management available water management
    (quản lý nguồn nước sẵn có)

Idioms

  • Plant Available Water (PAW)

    Nước Sẵn Có Cho Cây Trồng (lượng nước giữa điểm tưới no và điểm héo vĩnh viễn)

    "Farmers need to calculate the PAW of their soil before irrigation."

    (Nông dân cần tính toán lượng Nước Sẵn Có Cho Cây Trồng (PAW) của đất trước khi tưới tiêu.)

  • Available Water Capacity (AWC)

    Khả năng chứa nước sẵn có

    "Sandy soils typically have a low Available Water Capacity."

    (Các loại đất cát thường có Khả năng chứa nước sẵn có (AWC) thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available water

Danh từ
Lật mặt

Lượng nước có trong đất mà rễ cây có thể dễ dàng hấp thụ được.

"The amount of available water in the soil is crucial for crop growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the soil retained a high amount of available water, the crops flourished even during the dry season.
Vì đất giữ lại một lượng nước dễ hấp thụ cao, cây trồng phát triển mạnh ngay cả trong mùa khô.
Phủ định
Although the irrigation system was in place, the farmers couldn't prevent crop failure because there wasn't enough available water in the reservoir.
Mặc dù hệ thống tưới tiêu đã được lắp đặt, nông dân không thể ngăn chặn thất bại mùa màng vì không có đủ nước dễ hấp thụ trong hồ chứa.
Nghi vấn
If we implement water conservation strategies, will there be significantly more available water for agriculture next year?
Nếu chúng ta thực hiện các chiến lược bảo tồn nước, liệu có nhiều nước dễ hấp thụ hơn đáng kể cho nông nghiệp vào năm tới không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Available water is crucial for crop irrigation in this region.
Nước có sẵn rất quan trọng cho việc tưới tiêu cây trồng ở khu vực này.
Phủ định
There isn't available water for all the farmers during the drought.
Không có nước cho tất cả nông dân trong suốt thời gian hạn hán.
Nghi vấn
Is available water sufficient to meet the community's needs?
Nước có sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available water".

Tầm Quan Trọng Đối Với Nông Nghiệp

Ở các quốc gia có nền nông nghiệp phụ thuộc vào lượng mưa (như nhiều vùng ở châu Á và châu Phi), việc theo dõi 'available water' trong đất là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của mùa màng. Nó liên quan trực tiếp đến việc quản lý tưới tiêu và dự báo hạn hán.

Biến Đổi Khí Hậu và Căng Thẳng Nước

Khái niệm 'available water' đang trở nên cực kỳ quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Khi các hình thái thời tiết trở nên khó đoán hơn, việc quản lý và bảo tồn lượng nước sẵn có là ưu tiên hàng đầu của các chính phủ và tổ chức môi trường để đảm bảo an ninh lương thực và nguồn cung nước sạch cho cộng đồng.