available water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lượng nước có trong đất mà rễ cây có thể dễ dàng hấp thụ được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of available water in the soil is crucial for crop growth."
"Lượng nước sẵn có trong đất là yếu tố then chốt cho sự phát triển của cây trồng."
-
"Farmers need to monitor the available water to optimize irrigation schedules."
"Nông dân cần theo dõi lượng nước sẵn có để tối ưu hóa lịch trình tưới tiêu."
-
"The drought significantly reduced the amount of available water for agriculture."
"Hạn hán đã làm giảm đáng kể lượng nước có sẵn cho nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | tính sẵn có, sự khả dụng |
| Verb | avail | có lợi, giúp ích (thường dùng trong cụm 'of no avail') |
| Adjective | watery | như nước, loãng, nhiều nước |
| Noun | water table | mực nước ngầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, thủy văn học và khoa học môi trường để đánh giá khả năng cung cấp nước cho cây trồng và các hệ sinh thái. Nó đề cập đến phần nước trong đất không bị giữ quá chặt bởi các hạt đất, cho phép rễ cây dễ dàng hấp thụ. 'Available water' khác với 'total water content' (tổng lượng nước) vì không phải tất cả nước trong đất đều có thể được cây sử dụng.
Prepositions
‘Available water in’: đề cập đến lượng nước có sẵn trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'available water in the soil'). ‘Available water for’: đề cập đến mục đích sử dụng lượng nước này (ví dụ: 'available water for irrigation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited available water (lượng nước sẵn có bị hạn chế)
-
sufficient sufficient available water (đủ lượng nước sẵn có)
-
soil soil available water (nước sẵn có trong đất (thuật ngữ kỹ thuật))
-
measure measure available water (đo lượng nước sẵn có)
-
conserve conserve available water (bảo tồn/tiết kiệm lượng nước sẵn có)
-
utilize utilize available water efficiently (sử dụng hiệu quả lượng nước sẵn có)
-
storage available water storage (trữ lượng nước sẵn có)
-
management available water management (quản lý nguồn nước sẵn có)
Idioms
-
Plant Available Water (PAW)
Nước Sẵn Có Cho Cây Trồng (lượng nước giữa điểm tưới no và điểm héo vĩnh viễn)
"Farmers need to calculate the PAW of their soil before irrigation."
(Nông dân cần tính toán lượng Nước Sẵn Có Cho Cây Trồng (PAW) của đất trước khi tưới tiêu.)
-
Available Water Capacity (AWC)
Khả năng chứa nước sẵn có
"Sandy soils typically have a low Available Water Capacity."
(Các loại đất cát thường có Khả năng chứa nước sẵn có (AWC) thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
available water
Danh từLượng nước có trong đất mà rễ cây có thể dễ dàng hấp thụ được.
"The amount of available water in the soil is crucial for crop growth."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the soil retained a high amount of available water, the crops flourished even during the dry season. |
Vì đất giữ lại một lượng nước dễ hấp thụ cao, cây trồng phát triển mạnh ngay cả trong mùa khô. |
| Phủ định | Although the irrigation system was in place, the farmers couldn't prevent crop failure because there wasn't enough available water in the reservoir. |
Mặc dù hệ thống tưới tiêu đã được lắp đặt, nông dân không thể ngăn chặn thất bại mùa màng vì không có đủ nước dễ hấp thụ trong hồ chứa. |
| Nghi vấn | If we implement water conservation strategies, will there be significantly more available water for agriculture next year? |
Nếu chúng ta thực hiện các chiến lược bảo tồn nước, liệu có nhiều nước dễ hấp thụ hơn đáng kể cho nông nghiệp vào năm tới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Available water is crucial for crop irrigation in this region. |
Nước có sẵn rất quan trọng cho việc tưới tiêu cây trồng ở khu vực này. |
| Phủ định | There isn't available water for all the farmers during the drought. |
Không có nước cho tất cả nông dân trong suốt thời gian hạn hán. |
| Nghi vấn | Is available water sufficient to meet the community's needs? |
Nước có sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available water".
