(Top Banner Ad)
permanent wilting point
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Khoa học đất

permanent wilting point

Nghĩa tiếng Việt

điểm héo vĩnh viễn độ ẩm điểm héo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point at which a plant wilts and does not recover when placed in a saturated atmosphere; the soil moisture content at which plants can no longer extract water from the soil to meet their needs.

Vietnamese Meaning

Điểm héo vĩnh viễn là điểm mà tại đó cây bị héo và không hồi phục khi được đặt trong môi trường bão hòa; độ ẩm của đất mà tại đó cây không còn có thể hút nước từ đất để đáp ứng nhu cầu của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permanent wilting point is a crucial factor in determining irrigation needs."

    "Điểm héo vĩnh viễn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định nhu cầu tưới tiêu."

  • "Knowing the permanent wilting point allows farmers to manage irrigation more effectively."

    "Biết điểm héo vĩnh viễn cho phép nông dân quản lý việc tưới tiêu hiệu quả hơn."

  • "The soil's permanent wilting point was higher than expected, leading to water stress in the plants."

    "Điểm héo vĩnh viễn của đất cao hơn dự kiến, dẫn đến tình trạng thiếu nước ở cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj permanent vĩnh viễn, lâu dài
Adv permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi
N permanence tính vĩnh cửu, sự bền vững
V wilt héo rũ, tàn úa
Adj wilting đang héo, héo rũ
N wilting sự héo rũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

English
permanent wilting point

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "permanent wilting point" (điểm héo vĩnh viễn) được giới thiệu lần đầu vào đầu thế kỷ 20 bởi các nhà khoa học nông nghiệp Hoa Kỳ Lyman J. Briggs và H.L. Shantz. Họ đã tiến hành các nghiên cứu sâu rộng về mối quan hệ giữa thực vật và nước trong đất, từ đó định nghĩa một ngưỡng quan trọng mà tại đó thực vật không còn khả năng hấp thụ đủ nước để duy trì sự sống, dẫn đến tình trạng héo rũ không thể phục hồi.

Tầm quan trọng khoa học

Khái niệm này đã trở thành một nền tảng cơ bản trong khoa học đất và sinh lý học thực vật. Nó giúp các nhà khoa học và nông dân hiểu rõ hơn về nhu cầu nước của cây trồng, tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên nước và phát triển các chiến lược đối phó với hạn hán, đảm bảo sự sống sót và năng suất của cây trồng.

Usage Note

Điểm héo vĩnh viễn là một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và khoa học đất vì nó giúp xác định lượng nước mà cây có thể sử dụng từ đất. Nó phụ thuộc vào loại cây trồng và đặc tính của đất.

Prepositions

at

The permanent wilting point *at* which the plant cannot recover indicates the lower limit of soil moisture availability.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permanent wilting point
  • reach reach the permanent wilting point
    (đạt đến điểm héo vĩnh viễn)
  • exceed exceed the permanent wilting point
    (vượt quá điểm héo vĩnh viễn)
  • determine determine the permanent wilting point
    (xác định điểm héo vĩnh viễn)
  • measure measure the permanent wilting point
    (đo lường điểm héo vĩnh viễn)
Adjective + permanent wilting point
  • critical critical permanent wilting point
    (điểm héo vĩnh viễn tới hạn)
  • actual actual permanent wilting point
    (điểm héo vĩnh viễn thực tế)
  • soil's the soil's permanent wilting point
    (điểm héo vĩnh viễn của đất)
Prepositional phrases
  • below below the permanent wilting point
    (dưới điểm héo vĩnh viễn)
  • at at the permanent wilting point
    (tại điểm héo vĩnh viễn)

Idioms

  • below the permanent wilting point

    ở mức dưới điểm héo vĩnh viễn (ám chỉ tình trạng đất quá khô, cây không thể phục hồi)

    "When the soil moisture drops below the permanent wilting point, crops will suffer irreversible damage."

    (Khi độ ẩm đất giảm xuống dưới điểm héo vĩnh viễn, cây trồng sẽ chịu thiệt hại không thể phục hồi.)

  • reaching the permanent wilting point

    đạt đến điểm héo vĩnh viễn (tình trạng cây sắp hoặc đã héo rũ không hồi phục)

    "Farmers must monitor soil moisture carefully to prevent plants from reaching the permanent wilting point."

    (Nông dân phải theo dõi độ ẩm đất cẩn thận để ngăn cây trồng đạt đến điểm héo vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent wilting point

Danh từ
Lật mặt

Điểm héo vĩnh viễn là điểm mà tại đó cây bị héo và không hồi phục khi được đặt trong môi trường bão hòa; độ ẩm của đất mà tại đó cây không còn có thể hút nước từ đất để đáp ứng nhu cầu của chúng.

"The permanent wilting point is a crucial factor in determining irrigation needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent wilting point".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp hiện đại

Khái niệm điểm héo vĩnh viễn (PWP) là một yếu tố then chốt trong quản lý nông nghiệp hiện đại. Việc hiểu và tính toán PWP giúp nông dân và các nhà khoa học tối ưu hóa lịch trình tưới tiêu, đảm bảo cây trồng nhận đủ nước mà không lãng phí tài nguyên, đặc biệt quan trọng ở các vùng khô hạn hoặc nơi nguồn nước hạn chế. Nó liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực và hiệu quả sử dụng nước trên toàn cầu.

Chỉ số về sức khỏe môi trường và biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hạn hán ngày càng nghiêm trọng, điểm héo vĩnh viễn cũng được xem là một chỉ số quan trọng về khả năng chịu đựng của hệ sinh thái đối với tình trạng thiếu nước. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của hạn hán và dự đoán tác động đến thực vật hoang dã cũng như cây trồng, từ đó đưa ra các chiến lược bảo tồn và ứng phó hiệu quả hơn với biến đổi khí hậu.