(Top Banner Ad)
field capacity
C1
noun C1 Khoa học đất, Nông nghiệp

field capacity

UK: /ˈfiːld kəˈpæsəti/ • US: /ˈfiːld kəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giữ nước đồng ruộng dung tích đồng ruộng sức chứa đồng ruộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of soil moisture or water content held in the soil after excess water has drained away and the rate of downward movement has decreased.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ nước đồng ruộng, hay hàm lượng nước trong đất sau khi nước thừa đã thoát đi và tốc độ di chuyển xuống dưới đã giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil reached field capacity after the heavy rainfall."

    "Đất đạt đến khả năng giữ nước đồng ruộng sau trận mưa lớn."

  • "Understanding field capacity is crucial for efficient irrigation management."

    "Hiểu rõ khả năng giữ nước đồng ruộng là rất quan trọng để quản lý tưới tiêu hiệu quả."

  • "The farmer monitored the soil moisture to ensure it was maintained near field capacity."

    "Người nông dân theo dõi độ ẩm của đất để đảm bảo nó được duy trì gần mức khả năng giữ nước đồng ruộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực
Noun fielder cầu thủ đứng ở sân (trong bóng chày, cricket)
Noun fieldwork công tác thực địa
Noun capacity sức chứa, khả năng
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Adjective incapable không có khả năng
Adjective capacious rộng rãi, có sức chứa lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
English
field
Latin
capere
Latin
capacitas
Old French
capacité
English
capacity
English (scientific term)
field capacity

Nguồn gốc của từ 'field'

Từ 'field' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feld', chỉ vùng đất trống trải, đồng bằng. Nó liên quan đến ý tưởng về một không gian mở, không bị che chắn, nơi có thể trồng trọt hoặc diễn ra các hoạt động khác như chiến trường.

Nguồn gốc của từ 'capacity'

'Capacity' xuất phát từ tiếng Latin 'capax' (có khả năng chứa đựng) và 'capere' (nắm giữ, chứa). Ban đầu, nó chỉ khả năng vật lý để chứa một thứ gì đó, sau này mở rộng nghĩa thành khả năng làm điều gì đó.

Sự ra đời của 'field capacity'

'Field capacity' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được sử dụng trong ngành thổ nhưỡng và thủy văn để mô tả lượng nước tối đa mà đất có thể giữ lại sau khi nước thừa đã thoát đi do trọng lực. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về quản lý nước trong nông nghiệp.

Usage Note

Field capacity là một khái niệm quan trọng trong khoa học đất và nông nghiệp, chỉ lượng nước tối đa mà đất có thể giữ lại để cây trồng sử dụng sau khi nước tự do (gravitational water) đã thoát đi. Nó khác với saturation (bão hòa) khi mà tất cả các lỗ rỗng trong đất đều chứa đầy nước, và khác với wilting point (điểm héo) khi mà cây không thể hút nước từ đất nữa.

Prepositions

at

"at field capacity": mô tả trạng thái đất đang ở mức khả năng giữ nước đồng ruộng. Ví dụ: "The soil is at field capacity."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + field capacity
  • reach reach field capacity
    (đạt đến sức chứa đồng ruộng)
  • exceed exceed field capacity
    (vượt quá sức chứa đồng ruộng)
  • maintain maintain field capacity
    (duy trì sức chứa đồng ruộng)
  • determine determine field capacity
    (xác định sức chứa đồng ruộng)
Adjective + field capacity
  • high high field capacity
    (sức chứa đồng ruộng cao)
  • low low field capacity
    (sức chứa đồng ruộng thấp)
  • optimum optimum field capacity
    (sức chứa đồng ruộng tối ưu)
Preposition + field capacity
  • at at field capacity
    (ở mức sức chứa đồng ruộng)
  • below below field capacity
    (dưới mức sức chứa đồng ruộng)
  • above above field capacity
    (trên mức sức chứa đồng ruộng)

Idioms

  • reaching field capacity

    Đạt đến trạng thái sức chứa đồng ruộng tối đa của đất (lượng nước tối đa đất có thể giữ sau khi nước thừa đã thoát đi).

    "After heavy rainfall, the soil was reaching field capacity."

    (Sau trận mưa lớn, đất đang đạt đến sức chứa đồng ruộng.)

  • maintaining field capacity

    Duy trì trạng thái đất ở mức sức chứa đồng ruộng để tối ưu cho cây trồng hoặc mục đích sử dụng đất cụ thể.

    "Farmers often irrigate to maintain field capacity for healthy crop growth."

    (Nông dân thường tưới tiêu để duy trì sức chứa đồng ruộng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.)

  • soil at field capacity

    Đất đang ở trạng thái sức chứa đồng ruộng (mô tả tình trạng đất có lượng nước tối đa mà nó có thể giữ).

    "When the soil is at field capacity, there is no need for immediate irrigation."

    (Khi đất đang ở mức sức chứa đồng ruộng, không cần tưới tiêu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field capacity

noun
Lật mặt

Khả năng giữ nước đồng ruộng, hay hàm lượng nước trong đất sau khi nước thừa đã thoát đi và tốc độ di chuyển xuống dưới đã giảm.

"The soil reached field capacity after the heavy rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field capacity".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Hiểu biết về 'field capacity' là cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp, giúp nông dân quyết định khi nào và bao nhiêu nước cần tưới cho cây trồng. Việc quản lý nước hiệu quả dựa trên khái niệm này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn đảm bảo năng suất cây trồng, vốn là nền tảng của an ninh lương thực và văn hóa nông nghiệp ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam.

Liên quan đến môi trường và biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc phân tích 'field capacity' của đất trở nên thiết yếu để dự đoán khả năng chống chịu hạn hán hoặc lũ lụt của các vùng đất. Nó giúp các nhà khoa học và chính phủ xây dựng chiến lược quản lý đất và nước bền vững, bảo vệ môi trường, hệ sinh thái và cộng đồng khỏi các tác động tiêu cực của thời tiết cực đoan.