(Top Banner Ad)
wilt
B2
động từ B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Tâm lý học

wilt

UK: /wɪlt/ • US: /wɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

héo tàn úa mất nhuệ khí bệnh héo rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become limp and drooping, typically through heat, loss of water, or disease; to lose energy or vigor.

Vietnamese Meaning

Héo rũ, tàn úa (thường do nóng, mất nước hoặc bệnh tật); mất năng lượng hoặc sự hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers wilted in the hot sun."

    "Những bông hoa héo rũ dưới ánh nắng gay gắt."

  • "The lettuce wilted in the refrigerator."

    "Rau diếp bị héo trong tủ lạnh."

  • "Her enthusiasm wilted under the pressure of the job."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy đã giảm sút dưới áp lực của công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wilt héo, rũ xuống (thực vật); suy yếu, mất đi sức lực (người, tinh thần)
Adjective wilting đang héo, đang rũ xuống; đang suy yếu
Noun wilting sự héo úa, sự rũ xuống; sự suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
welken
Middle English
welk
Modern English
wilt

Nguồn Gốc Của 'Wilt'

Từ 'wilt' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, và có khả năng là một biến thể của từ 'welk' trong tiếng Anh Trung cổ. 'Welk' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ 'welken' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, mang ý nghĩa 'héo tàn, phai nhạt'. Như vậy, dù hình thái thay đổi, ý nghĩa cơ bản về sự mất đi sức sống, tươi tắn vẫn được duy trì qua thời gian.

Usage Note

Chủ yếu dùng để miêu tả thực vật (hoa, lá) khi bị thiếu nước hoặc bệnh. Mở rộng nghĩa bóng có thể dùng để chỉ người mất đi sự nhiệt huyết, hăng hái, hoặc trở nên yếu ớt. Khác với 'wither' (khô héo) ở chỗ 'wilt' thường mang ý nghĩa tạm thời và có thể phục hồi, còn 'wither' thì thường chỉ sự suy tàn không thể phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Chủ Ngữ Thường Đi Với 'Wilt' (Động từ - Nghĩa đen)
  • flowers Flowers wilt quickly without water.
    (Hoa héo rất nhanh nếu không có nước.)
  • plants The plants will wilt in the heat.
    (Cây cối sẽ héo rũ trong nắng nóng.)
  • leaves The leaves began to wilt.
    (Những chiếc lá bắt đầu héo úa.)
Các Chủ Ngữ Thường Đi Với 'Wilt' (Động từ - Nghĩa bóng)
  • person (e.g., she) She began to wilt in the intense heat.
    (Cô ấy bắt đầu rũ rượi, yếu ớt trong cái nóng gay gắt.)
  • spirit His spirit began to wilt under constant criticism.
    (Tinh thần anh ấy bắt đầu sa sút dưới những lời chỉ trích liên tục.)
  • enthusiasm Her enthusiasm for the project started to wilt.
    (Sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án bắt đầu giảm sút.)

Idioms

  • to wilt under pressure

    trở nên yếu đuối, suy sụp hoặc mất đi sự tự tin dưới áp lực

    "Many inexperienced players wilt under pressure in big games."

    (Nhiều cầu thủ thiếu kinh nghiệm trở nên yếu đuối dưới áp lực trong các trận đấu lớn.)

  • to wilt in the heat

    trở nên mệt mỏi, uể oải, mất sức vì nóng

    "Even the most energetic kids will wilt in the midday sun."

    (Ngay cả những đứa trẻ năng động nhất cũng sẽ mệt mỏi, uể oải dưới ánh nắng giữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilt

động từ
Lật mặt

Héo rũ, tàn úa (thường do nóng, mất nước hoặc bệnh tật); mất năng lượng hoặc sự hăng hái.

"The flowers wilted in the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers began to wilt in the intense heat.
Những bông hoa bắt đầu héo úa trong cái nóng gay gắt.
Phủ định
She decided not to wilt under the pressure and continued her performance.
Cô ấy quyết định không gục ngã trước áp lực và tiếp tục màn trình diễn của mình.
Nghi vấn
Why do the leaves tend to wilt so quickly in this environment?
Tại sao lá cây có xu hướng héo úa nhanh như vậy trong môi trường này?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't water plants, they wilt.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ héo.
Phủ định
If the temperature is too low, the plants don't wilt.
Nếu nhiệt độ quá thấp, cây sẽ không héo.
Nghi vấn
If a plant is exposed to too much sun, does it wilt?
Nếu một cái cây tiếp xúc với quá nhiều ánh nắng mặt trời, nó có bị héo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the flowers will have wilted in the summer heat.
Vào thời điểm bạn đến, hoa sẽ đã tàn úa dưới cái nóng mùa hè.
Phủ định
The team won't have wilted under pressure, they are well-trained.
Đội sẽ không gục ngã dưới áp lực đâu, họ được huấn luyện tốt mà.
Nghi vấn
Will the crops have wilted if it doesn't rain soon?
Liệu mùa màng có tàn úa nếu trời không mưa sớm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase had been wilting because she had been forgetting to water them.
Những bông hoa trong bình đã héo úa vì cô ấy đã quên tưới nước cho chúng.
Phủ định
The lettuce hadn't been wilting, as the gardener had been watering it diligently every morning.
Rau diếp đã không bị héo úa, vì người làm vườn đã siêng năng tưới nước cho nó mỗi sáng.
Nghi vấn
Had the crops been wilting due to the prolonged drought before the rain finally came?
Phải chăng cây trồng đã bị héo úa do hạn hán kéo dài trước khi mưa cuối cùng cũng đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilt".

Biểu Tượng Của Sự Mong Manh

Trong văn hóa phương Tây, 'wilt' thường được dùng để miêu tả sự héo tàn của thực vật, đặc biệt là hoa. Điều này ngụ ý đến sự mong manh, phù du của cái đẹp và cuộc sống, nhắc nhở con người về vòng tuần hoàn tự nhiên và sự cần thiết của việc chăm sóc, bảo dưỡng để duy trì sức sống.

Ẩn Dụ Về Sức Khỏe Tinh Thần và Thể Chất

Ngoài nghĩa đen, 'wilt' còn được dùng như một ẩn dụ để diễn tả sự suy sụp của tinh thần, sức khỏe hoặc sự nhiệt tình của con người. Ví dụ, một người 'wilts under pressure' (yếu đuối dưới áp lực) hoặc 'wilts in the heat' (kiệt sức vì nóng). Điều này phản ánh nhận thức về việc con người cũng có giới hạn và cần được nghỉ ngơi, phục hồi để không bị 'héo tàn' cả về thể chất lẫn tinh thần.